Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 대부하다
대부하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cho vay
이자와 기한을 정하고 돈을 빌려주다.
Định ra lãi suất và kì hạn rồi cho mượn tiền.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
장기간 대부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
은행에서 대부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저금리로 대부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고금리로 대부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자금을 대부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
은행은 대부한 돈을 돌려 받지 못해서 결국 영업 중단하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조합에서는 농민들에게 영농 자금을 대부해 준다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
대 - 貸
thải , thắc
고리금업
nghề cho vay nặng lãi
고리금업자
người cho vay nặng lãi
việc thuê chỗ, việc cho thuê chỗ
관료
chi phí thuê chỗ
sự cho vay
부금
khoản vay, khoản nợ
việc cho mượn, việc cho mướn, việc cho thuê, việc cho vay
여료
tiền thuê, phí thuê
여점
cửa hàng cho thuê
여하다
cho mượn, cho vay
việc thuê xe
vay, mượn , cho vay, cho mượn
출증
thẻ thư viện, thẻ mượn sách
sự cho thuê
되다
được cho thuê
phí cho thuê, phí cho mướn
부 - 付
phó , phụ
되다
được kết nối, được kết hợp, được đi đôi
시키다
kết nối, kết hợp, đi đôi
하다
kết nối, kết hợp, đi đôi
việc cấp, việc phát
되다
được cấp, được cấp phát
하다
cấp, cấp phát
sự yêu cầu, sự đề nghị
sự cho vay
khoản vay, khoản nợ
반대급
sự bù đắp, sự đền bù
việc cấp, việc phát
되다
được cấp, được phát
sự dán vào, sự đính vào
착되다
được dán vào, được đính vào
착하다
dán vào, đính vào
sự nhờ cậy, sự nhờ vả
탁하다
nhờ, phó thác
신신당
sự khẩn khoản, sự nài nỉ, sự van nài
신신당하다
khẩn khoản, nài nỉ, van nài
sự vận chuyển, sự chuyển
việc đóng tiền, việc đóng thuế
số tiền phải đóng, số tiền phải nộp
되다
được nộp, được đóng
sự phân phối, sự phân phát
되다
được phân phối, được phân phát
하다
phân phối, phân phát
mệnh lệnh, yêu cầu
하다
ra lệnh, yêu cầu
sự vận chuyển, sự chuyển
하다
gửi, chuyển

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대부하다 :
    1. cho vay

Cách đọc từ vựng 대부하다 : [대ː부하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.