Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가혹하다
가혹하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : tàn khốc, khốc liệt
감당할 수 없을 만큼 몹시 모질고 심하다.
Rất tàn nhẫn và nghiêm trọng đến mức không thể chịu đựng được.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
적군은 아군정보를 캐내기 위해 포로들을 가혹하게 고문했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
평가가 가혹하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성격이 가혹하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상황이 가혹하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그의 소설은 삼류 연애 소설보다 못하다는 가혹한 평가를 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
적군은 아군정보를 캐내기 위해 포로들을 가혹하게 고문했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
평가가 가혹하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성격이 가혹하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상황이 가혹하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그의 소설은 삼류 연애 소설보다 못하다는 가혹한 평가를 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 苛
ha , hà , kha
열차다
tràn đầy nhiệt huyết, đầy nhiệt tình, đầy hăng hái
열하다
huyết, đầy nhiệt tình, hăng hái
중하다
nghiêm trọng, nặng nề
학하다
ngược đãi, hạch sách
혹하다
tàn khốc, khốc liệt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가혹하다 :
    1. tàn khốc, khốc liệt

Cách đọc từ vựng 가혹하다 : [가ː호카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.