Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 시시덕거리다
시시덕거리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nói cười vô ý vô tứ
실없이 웃으면서 조금 시끄럽게 자꾸 이야기하다.
Vừa cười một cách vô duyên vừa nói chuyện liên tiếp một cách hơi ồn ào.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
친구들과 시시덕거리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시시덕거리며 장난치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시시덕거리며 이야기하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시시덕거리며 웃다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다들 그만 시시덕거리고 일 좀 합시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 밤새 시시덕거리느라 해야 할 공부를 하나하지 못하고 무의미하게 시간 보냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몇몇 학생들은 수업 시간만화책을 보면서 시시덕거리다 선생님께 혼이 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 시시덕거리다 :
    1. nói cười vô ý vô tứ

Cách đọc từ vựng 시시덕거리다 : [시시덕꺼리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.