Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고슬고슬하다
고슬고슬하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : vừa nước, dẻo ngon
밥이 물기가 너무 많지도 않고 적지도 않게 되어 딱 알맞다.
Cơm chín vừa ngon, với lượng nước vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고슬고슬하게 밥을 짓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고슬고슬하게 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
먼저 쌀을 깨끗이 씻어 물에 삼십 분간 불렸다가 고슬고슬하게 밥을 짓는 거야.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고슬고슬한 밥이 되게 하려면 물의 양을 잘 맞춰야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밥이 고슬고슬해서 목이 메지 않고 잘 넘어갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고슬고슬하다 :
    1. vừa nước, dẻo ngon

Cách đọc từ vựng 고슬고슬하다 : [고슬고슬하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.