Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 터뜨리다
터뜨리다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : làm vỡ tung, làm bung ra
무엇을 둘러싸고 있는 표면을 눌러서 터지게 하다.
Ấn vào bề mặt đang bao gói cái gì đó và làm cho nó vỡ ra.
2 : làm bùng lên, làm nổ bùng
불이나 빛이 세차게 튀게 하다.
Lửa hay ánh sáng được làm cho toả ra thật mạnh.
3 : làm nở tung, làm nở bung
식물이 꽃망울을 벌려 꽃을 피우다.
Thực vật hé mở nụ và nở hoa.
4 : bật ra
웃음, 울음, 비명 소리 같은 것을 갑자기 세게 내다.
Làm cho nụ cười, tiếng khóc, tiếng hét bỗng nhiên phát ra thật mạnh.
5 : bùng ra, bùng phát
마음속에 있던 좋지 않은 감정을 갑자기 밖으로 드러내다.
Làm cho cảm tình vốn không tốt trong lòng đột nhiên bộc lộ ra bên ngoài.
6 : bùng phát, bùng lên, nổ ra
어떤 일을 갑자기 일어나게 하거나 밖으로 드러나게 하다.
Làm cho việc gì đó bỗng nhiên nảy sinh hoặc bộc lộ ra bên ngoài.
7 : phá lưới, ghi bàn
축구나 야구 등의 경기에서, 점수를 내다.
Ghi điểm số trong trận đấu bóng đá hay bóng chày.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
아이는 책상에 가칠하게 일어난 나무 가시가 손에 박혀 울음 터뜨렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생간지럼을 잘 타서 옆구리살짝만 간지럽혀도 금세 웃음 터뜨린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생간지럼을 잘 타서 옆구리살짝만 간지럽혀도 금세 웃음 터뜨린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강타를 터뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공기를 터뜨린다느낌으로 발음하세요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
옆집 아주머니의 걸쭉한 욕설사람들은 모두 웃음 터뜨렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
게이트를 터뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
격분을 터뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대중은 그 흉악한 범죄 대해 격분을 터뜨리며 범죄자를 비난했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 터뜨리다 :
    1. làm vỡ tung, làm bung ra
    2. làm bùng lên, làm nổ bùng
    3. làm nở tung, làm nở bung
    4. bật ra
    5. bùng ra, bùng phát
    6. bùng phát, bùng lên, nổ ra
    7. phá lưới, ghi bàn

Cách đọc từ vựng 터뜨리다 : [터ː뜨리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.