Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가당하다
가당하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : chính đáng
대체로 이치에 맞다.
Đại thể đúng với lẽ phải.
2 : thỏa đáng
정도나 수준 등이 비슷하게 맞다.
Mức độ hay tiêu chuẩn đúng một cách tương tự.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가당할,가당하겠습니다,가당하지 않,가당하시겠습니다,가당해요,가당합니다,가당합니까,가당하는데,가당하는,가당한데,가당할데,가당하고,가당하면,가당하며,가당해도,가당한다,가당하다,가당하게,가당해서,가당해야 한다,가당해야 합니다,가당해야 했습니다,가당했다,가당했습니다,가당합니다,가당했고,가당하,가당했,가당해,가당한,가당해라고 하셨다,가당해졌다,가당해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 可
khả , khắc
tán thành, đồng ý
당 - 當
đang , đáng , đương
찮다
quá quắt, quá mức

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가당하다 :
    1. chính đáng
    2. thỏa đáng

Cách đọc từ vựng 가당하다 : [가ː당하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.