Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꿀꿀하다
꿀꿀하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kêu ột ột, kêu eng éc
돼지가 꿀꿀 소리를 내다.
Lợn kêu ột ột.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
돼지가 꿀꿀하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
돼지우리에 다가가자 돼지들은 꿀꿀하는 소리내기 시작했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 돼지가 꿀꿀하는 것을 똑같이 흉내 낸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새끼 돼지들이 꿀꿀하며 어미를 찾고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꿀꿀하다 :
    1. kêu ột ột, kêu eng éc

Cách đọc từ vựng 꿀꿀하다 : [꿀꿀하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.