Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 고담하다
고담하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : có phẩm cách, tao nhã, thanh tao, giản dị
글이나 그림의 표현이 꾸밈이 없고 고상하다.
Thể hiện phẩm cách hoặc sự không cầu kỳ của chữ viết hay tranh vẽ.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 고담할,고담하겠습니다,고담하지 않,고담하시겠습니다,고담해요,고담합니다,고담합니까,고담하는데,고담하는,고담한데,고담할데,고담하고,고담하면,고담하며,고담해도,고담한다,고담하다,고담하게,고담해서,고담해야 한다,고담해야 합니다,고담해야 했습니다,고담했다,고담했습니다,고담합니다,고담했고,고담하,고담했,고담해,고담한,고담해라고 하셨다,고담해졌다,고담해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
고 - 枯
khô
sự khô hạn, sự khô cằn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고담하다 :
    1. có phẩm cách, tao nhã, thanh tao, giản dị

Cách đọc từ vựng 고담하다 : [고담하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.