Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덜커덩덜커덩하다
덜커덩덜커덩하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : loảng xoảng, choang choang, khua loảng xoảng
크고 단단한 물건이 부딪치면서 거칠게 울리는 소리가 자꾸 나다. 또는 그런 소리를 자꾸 내다.
Âm thanh liên tục vang lên cộc lốc do đồ vật to và cứng va đập. Hoặc liên tục gây ra âm thanh như vậy.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 덜커덩덜커덩할,덜커덩덜커덩하겠습니다,덜커덩덜커덩하지 않,덜커덩덜커덩하시겠습니다,덜커덩덜커덩해요,덜커덩덜커덩합니다,덜커덩덜커덩합니까,덜커덩덜커덩하는데,덜커덩덜커덩하는,덜커덩덜커덩한데,덜커덩덜커덩할데,덜커덩덜커덩하고,덜커덩덜커덩하면,덜커덩덜커덩하며,덜커덩덜커덩해도,덜커덩덜커덩한다,덜커덩덜커덩하다,덜커덩덜커덩하게,덜커덩덜커덩해서,덜커덩덜커덩해야 한다,덜커덩덜커덩해야 합니다,덜커덩덜커덩해야 했습니다,덜커덩덜커덩했다,덜커덩덜커덩했습니다,덜커덩덜커덩합니다,덜커덩덜커덩했고,덜커덩덜커덩하,덜커덩덜커덩했,덜커덩덜커덩해,덜커덩덜커덩한,덜커덩덜커덩해라고 하셨다,덜커덩덜커덩해졌다,덜커덩덜커덩해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜커덩덜커덩하다 :
    1. loảng xoảng, choang choang, khua loảng xoảng

Cách đọc từ vựng 덜커덩덜커덩하다 : [덜커덩덜커덩하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"