Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 피곤하다
피곤하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : mệt mỏi, mệt nhọc
몸이나 마음이 지쳐서 힘들다.
Cơ thể hay tinh thần khó nhọc vì kiệt quệ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
집이 가까워질수록 긴장 풀리면 피곤해졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가물가물한 불빛 아래에서 공부를 하려니 눈이 금방 피곤해졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간밤에 잠을 설쳐서 하루 종일 몸이 피곤했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘에는 너무 피곤해서 간혹 나도 모르게 잠들 때가 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 너무 피곤하고 졸려서 눈을 감았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간밤에 잠을 설쳐서 하루 종일 몸이 피곤했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘에는 너무 피곤해서 간혹 나도 모르게 잠들 때가 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 너무 피곤하고 졸려서 눈을 감았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑절로 피곤하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
곤 - 困
khốn
cảnh khốn cùng
고히
một cách khốn khổ, một cách khốn khó
sự khốn cùng
2
sự khốn khó
궁하다2
bế tắc, khó khăn
궁히
một cách khốn cùng
궁히2
một cách khốn cùng
sự khó khăn, sự trở ngại
sự sỉ nhục, sự lăng mạ, cực hình, nỗi khó khăn
욕스럽다
cảm thấy bị sỉ nhục, cảm thấy bị lăng mạ, thật khó khăn, thật gay go, thật là một cực hình
하다
mệt nhọc, mệt lử
sự khó xử, bối rối
혹스럽다
khó xử, khó giải quyết
một cách mệt mỏi
2
một cách say sưa, một cách sâu
bệnh mùa xuân, chứng uể oải (vào mùa xuân)
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
하다
mệt mỏi, mệt nhọc
하다
mệt nhọc, mệt lử
một cách mệt lử, một cách rũ rượi, một cách mệt nhoài
chứng căng da bụng chùng da mắt, chứng ăn no thì buồn ngủ
피 - 疲
만성
sự mệt mỏi mãn tính
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
곤하다
mệt mỏi, mệt nhọc
sự mệt mỏi
로감
cảm giác mệt mỏi
sự kiệt sức

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 피곤하다 :
    1. mệt mỏi, mệt nhọc

Cách đọc từ vựng 피곤하다 : [피곤하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.