Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 21 kết quả cho từ :
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : mật ong
꿀벌이 꽃에서 모아 벌집 속에 모아 두는, 달고 끈끈한 액체.
Chất lỏng sền sệt và ngọt do con ong mật hút từ hoa gom về tổ ong.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꿀 :
    1. mật ong

Cách đọc từ vựng 꿀 : [꿀]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.