Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고약하다
고약하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : kỳ quặc, nồng nặc
맛, 냄새 등이 역하거나 매우 좋지 않다.
Mùi, vị hôi hám và bất thường.
2 : hung tợn, dữ dằn, xấu xí
얼굴 생김새나 표정 등이 흉하거나 험상궂다.
Đường nét khuôn mặt hoặc vẻ mặt dữ tợn và xấu xí.
3 : hung hăng, xấc xược, vô phép
버릇이나 성격, 언행 등이 사납고 못되다.
Thói quen hay tính cách, cách nói năng hung dữ và không lễ phép.
4 : độc địa, tàn nhẫn, vô lương lâm
인심이 도리에 벗어난 데가 있다.
Lương tâm không theo đạo lý.
5 : khắc nghiệt
날씨가 거칠고 사납다.
Thời tiết thất thường khó chịu.
6 : gian nan, vất vả
일이 꼬여 난처하다.
Công việc rối rắm, khó khăn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
상황이 고약하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
태풍으로 비행기가 뜨지 않아 승객들은 공항에 발이 묶이는 고약한 상황 놓였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사업을 시작하는 그는 친구에게 사기 당하는 고약한 일을 겪게 됐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바람이 세차게 불고 비까지 내리는 등 이번 주는 날씨매우 고약하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
진눈깨비 휘날리는 고약한 날씨 탓에 우리는 여행 취소했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람들 인심얼마나 고약한지 혼자 울며 도움 청하는 아이에게 아무관심주지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 지나가는 행인에게 물 한 모금 주지 않을 정도로 고약한 인심을 가졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
술버릇이 고약하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성격이 고약하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고약하다 :
    1. kỳ quặc, nồng nặc
    2. hung tợn, dữ dằn, xấu xí
    3. hung hăng, xấc xược, vô phép
    4. độc địa, tàn nhẫn, vô lương lâm
    5. khắc nghiệt
    6. gian nan, vất vả

Cách đọc từ vựng 고약하다 : [고ː야카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.