Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깨트리다
깨트리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đập vỡ
단단한 물건을 쳐서 조각이 나게 하다.
Đập vào đồ vật cứng làm vỡ thành các mảnh.
2 : phá vỡ
약속이나 규칙 등을 지키지 않다.
Không giữ lời hứa hay quy tắc.
3 : làm vỡ, đập vỡ
머리나 무릎 등을 부딪치거나 맞거나 하여 상처가 나게 하다.
Đánh hoặc va đập vào đầu hay đầu gối làm phát sinh vết thương.
4 : phá vỡ
어떠한 일이나 분위기, 생각 등을 계속 유지하지 못하게 하다.
Khiến cho không thể liên tục duy trì suy nghĩ, không khí hay công việc nào đó.
5 : phá vỡ
극복하거나 이기기 어려운 것을 넘거나 이겨 내다.
Vượt qua hoặc chiến thắng cái khó thắng hoặc khó khắc phục.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
차별을 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장벽을 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기록을 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 올림픽 수영 대회에서 세계 기록을 깨트리고 금메달 따냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그들은 적은 수의 군사 용맹하게 싸워 대규모적군을 깨트렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
편견을 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
침묵을 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정적을 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
분위기를 깨트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깨트리다 :
    1. đập vỡ
    2. phá vỡ
    3. làm vỡ, đập vỡ
    4. phá vỡ
    5. phá vỡ

Cách đọc từ vựng 깨트리다 : [깨트리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.