Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 시여
시여
Trợ từ - 조사

Ví dụ

[Được tìm tự động]
사람들이 소리 높여 이르되, "선생님이시여, 우리를 불쌍히 여기소서." 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 땅을 다스리시는 왕이시여, 백성들을 살펴 주소서.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
만물을 다스리시는 하나님시여.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 지독한 근시여서 안경을 벗으면 잘 보지 못한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
식민지 상황에서 쓰인 시여서인지 억압적지배에 대한 초월의 의지가 엿보인다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네. 저는 원시여서 가까운 곳을 잘 못 보고, 남편근시여서 먼 곳을 잘 못 봐요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신이시여, 바라건대 저에게 용기를 주소서.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
전능자시여, 저희의 기도를 들어 주소서.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
군자시여, 우리에게 가르침을 주소서.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
이 땅의 정복자시여, 백성들에게 자비를 베풀어 주소서.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 시여 :

    Cách đọc từ vựng 시여 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

    Đánh giá phần từ vựng

    Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

    Kết quả khác

    .
    Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
    .