Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 늘리다
늘리다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tăng, làm tăng, làm gia tăng
물체의 넓이, 부피 등을 원래보다 크게 하다.
Làm cho chiều rộng, thể tích của vật thể lớn hơn vốn có.
2 : tăng thêm, tăng lên
수나 양 등을 원래보다 많게 하다.
Làm cho số hay lượng nhiều hơn ban đầu.
3 : tăng cường, nâng cao
힘이나 기운, 세력 등을 이전보다 더 크게 하다.
Làm sức mạnh, khí thế hay thế lực mạnh lên.
4 : tăng lên
재주나 능력 등을 전보다 많게 해서 더 잘하게 하다.
Làm cho tài cán hay năng lực nhiều hơn trước nên khiến cho giỏi hơn.
5 : tăng thêm, nâng cao
사는 형편을 더 좋게 하거나 넉넉하게 하다.
Làm cho hoàn cảnh sống tốt hơn hay đầy đủ hơn.
6 : kéo dài
시간이나 기간을 원래보다 길게 하다.
Làm cho thời gian hay thời hạn dài hơn ban đầu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가계 소득을 늘리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번에는 갓길 통행가변적으로 허용하는 구간 늘린다고 하니 좀 나을 거예요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가산을 늘리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회사는 정부가이드라인에 따라 친환경 재료의 사용을 늘렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가입자를 늘리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부는 담배와 술의 간접세를 올려 국가 예산을 늘리려고 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부는 담배와 술의 간접세를 올려 국가 예산을 늘리려고 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 늘리다 :
    1. tăng, làm tăng, làm gia tăng
    2. tăng thêm, tăng lên
    3. tăng cường, nâng cao
    4. tăng lên
    5. tăng thêm, nâng cao
    6. kéo dài

Cách đọc từ vựng 늘리다 : [늘리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.