Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덜렁이다
덜렁이다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : treo lủng lẳng
큰 방울이나 매달린 물체 등이 흔들리다. 또는 흔들리게 하다.
Lục lạc lớn hay vật thể được treo đung đưa. Hoặc làm đung đưa.
2 : kêu leng keng
큰 방울이나 매달린 물체 등이 흔들리는 소리가 나다. 또는 그런 소리를 내다.
Âm thanh mà lục lạc lớn hoặc vật thể được treo đung đưa phát ra. Hoặc phát ra âm thanh như thế.
3 : hấp tấp, lật đật
차분하지 못하고 덤벙거리면서 가볍게 행동하다.
Không điềm tĩnh và hấp tấp đồng thời hành động khinh xuất.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
승규는 동생 덜렁이라서 실수를 하지는 않을까 조마조마한 채로 공연 지켜봤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 물건을 잘 잃어버리는 습관 때문 덜렁이라는 별명이 붙었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 덜렁이는 것 때문우산을 몇 번이나 버스에 두고 내렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생은 워낙 덜렁여서 준비물을 두고 가기 일쑤이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁여서 실수하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
행동이 덜렁이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
종을 덜렁이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
열쇠고리를 덜렁이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
창문이 덜렁이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방울이 덜렁이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜렁이다 :
    1. treo lủng lẳng
    2. kêu leng keng
    3. hấp tấp, lật đật

Cách đọc từ vựng 덜렁이다 : [덜렁이다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.