Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 5 kết quả cho từ : 모르다
모르다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : không biết
사람이나 사물, 사실 등을 알지 못하거나 이해하지 못하다.
Không biết được hoặc không hiểu được người, sự vật hay sự việc...
2 : không biết, không hiểu biết
어떤 지식이나 기능, 기술을 가지고 있지 못하다.
Không có được kiến thức, kĩ năng hay kĩ thuật nào đó.
3 : không biết
경험을 하지 못하다.
Không được trải qua.
4 : không biết
어떤 것 외에 다른 것을 중요하게 생각하지 않다.
Không coi trọng điều gì khác ngoài điều nào đó.
5 : không biết nữa
확실하지 않은 내용을 추측하거나 짐작하여 말하다.
Suy đoán hoặc cân nhắc và nói về nội dung không chắc chắn.
6 : biết bao nhiêu, biết nhường nào
말로 표현할 수 없을 만큼 대단하다.
To tát đến mức không thể diễn tả bằng lời.
7 : không biết
상관이 없다.
Không liên quan.
8 : không hay biết
의식하지 못하는 중에 저절로 어떤 행동이나 말을 하다.
Tự hành động hay nói năng trong lúc không ý thức được.
9 : không biết
느끼지 않다.
Không cảm nhận được.
10 : không biết
마땅히 해야 할 일을 하지 않다.
Không thực hiện việc lẽ ra phải làm.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
감사를 표해야 할지 모르겠어요
không biết phải cảm ơn anh như thế nào đây
외모를 가꾸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 아저씨에게 동생행방을 물었으나 고개절레절레 가로저으면서 모른다고 하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 사람 모르게 내 손에 쪽지 하나가만히 쥐어 주었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가맣게 모르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가부를 모르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성격이 밝은 언니는 잘 모르는 사람에게도 가뿐하게 말을 걸곤 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 교통사고부모를 잃은 아이너무 가여워 마음이 아팠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 우리도 모르는 가운데 몰래 결혼을 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모르는 사람 가져가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 모르다 :
    1. không biết
    2. không biết, không hiểu biết
    3. không biết
    4. không biết
    5. không biết nữa
    6. biết bao nhiêu, biết nhường nào
    7. không biết
    8. không hay biết
    9. không biết
    10. không biết

Cách đọc từ vựng 모르다 : [모ː르다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.