Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 좋아지다
좋아지다

Nghĩa

1 : Trở nên đẹp hơn, trở nên tốt hơn
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 좋아질,좋아지겠습니다,좋아지지 않,좋아지시겠습니다,좋아져요,좋아집니다,좋아집니까,좋아지는데,좋아지는,좋아진데,좋아질데,좋아지고,좋아지면,좋아지며,좋아져도,좋아진다,좋아지다,좋아지게,좋아져서,좋아져야 한다,좋아져야 합니다,좋아져야 했습니다,좋아졌다,좋아졌습니다,좋아집니다,좋아졌고,좋아지,좋아졌,좋아져,좋아진,좋아져라고 하셨다,좋아져졌다,좋아져지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 좋아지다 :
    1. Trở nên đẹp hơn, trở nên tốt hơn

Cách đọc từ vựng 좋아지다 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"