TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 개밥
개밥
Danh từ - 명사
/개ː밥/

Nghĩa

1 : cơm cho chó, cơm chó
개의 먹이.
Thức ăn cho chó.

Ví dụ

개밥으로 주다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개밥으로 먹이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개밥을 주다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.