Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가위질하다
가위질하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : dùng kéo, cắt xén, cắt tỉa
가위로 자르거나 오리다.
Cắt hoặc xén bằng kéo.
2 : cắt bớt
(비유적으로) 언론 기사나 영화 작품 등을 검열하여 그 일부분을 삭제하다.
(cách nói ẩn dụ) Kiểm duyệt kí sự ngôn luận hay tác phẩm điện ảnh… và xóa đi một phần trong đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방송국에서는 드라마상당 부분을 가위질해서 시청자은 줄거리를 제대로 파악할 수 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감독은 심의 통과하기 위해 영화폭력적부분을 가위질했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가위질해서 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어쩐지 능숙하게 머리를 가위질하는 모습부터 남다르다 했어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
디자이너는 옷 모양대로 가위질한 천을 꿰매 옷을 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들은 색종이를 예쁘게 가위질해서 꽃을 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가위질하다 :
    1. dùng kéo, cắt xén, cắt tỉa
    2. cắt bớt

Cách đọc từ vựng 가위질하다 : [가위질하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.