Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 금붕어
금붕어
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : cá vàng
두고 보기 위해 어항이나 연못에 기르는, 금빛을 띠는 붉은색의 물고기.
Cá màu đỏ có ánh vàng, nuôi làm cảnh trong hồ kính hay ao.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
금붕어 키우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금붕어 기르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금붕어 헤엄치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생이 어항으로 먹이를 넣어 주자 금붕어 먹이따라 빠르게 헤엄쳤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거실에 놓인 작은 어항 안에는 금붕어마리가 들어 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
연못 속 금붕어는 빨갛고 예쁜 지느러미 나풀거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금붕어기억력기껏해야 삼 초라고 알려져 있으나 실은개월 정도이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금붕어 꾸물대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시멘트로 만든 인공 연못에 살던 금붕어들이 시멘트에서 나온 독기 때문에 다 죽 버렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어항 속 금붕어가 헤엄을 칠 때마다 물거품보글보글 올라온다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 金
kim
가스 요
tiền ga, chi phí ga
món tiền lón
격려
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약
tiền đặt cọc
lãi suất cao
고리대
nghề cho vay nặng lãi
고리대업자
người cho vay nặng lãi
고임
tiền lương cao
공공요
chi phí dịch vụ công cộng
공과
chi phí tiện ích
công quỹ
공납
tiền phải nộp
공납2
học phí
과징
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자
ngân sách quân sự
권리
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
kim loại quý
-
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
가락지
cặp nhẫn vàng
giá vàng
2
giá đắt như vàng
강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
강석
kim cương
két, kho báu
2
kho bạc (nhà nước)
과옥조
lời vàng ngọc
vương miện vàng
mỏ vàng
2
quặng vàng
thỏi vàng, miếng vàng
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
trái quất, cây quất
răng vàng
덩어리
khối vàng, cục vàng
덩이
cục vàng, thỏi vàng
đồng mạ vàng
lãi, lãi suất
메달
huy chương vàng
메달리스트
người đoạt huy chương vàng
물결
làn nước lóng lánh vàng
물결2
cánh đồng vàng
giấy nhũ vàng
반지
nhẫn vàng
tóc vàng
붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
ánh vàng, sắc vàng
giải vàng
sắc vàng kim, màu vàng kim
Kim tinh, sao Kim
kim loại
속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
속성
tiếng kim loại (va)
속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
속 활자
chữ kim loại
시계
đồng hồ vàng
chỉ vàng, chỉ màu vàng
싸라기
thứ quý như vàng
số tiền
lời vàng ngọc, châm ngôn
tài chính tiền tệ
융가
phố tài chính, khu vực tài chính
융계
giới tài chính
융권
khu vực tài chính
융 기관
tổ chức tài chính
융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
융업
nghề tài chính tiền tệ
융인
nhà tài chính
은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
은보화
vàng bạc châu báu
이빨
răng vàng
일봉
tiền phong bì
자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
잔디
thảm cỏ vàng
trang sức vàng, dát vàng
tiền vàng
2
tiền công, tiền hàng
전만능
đồng tiền vạn năng
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
dây vàng
2
tua vàng, chuỗi vàng
지옥엽
kim chi ngọc diệp
쪽같다
quý như vàng
gọng vàng, khung vàng
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
혼식
lễ cưới vàng
đồng tiền vàng
기본요
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부
tiền đóng góp, tiền quyên góp
김포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
tiền, chi phí
대부
khoản vay, khoản nợ
sự mạ, sự si
등록
phí đăng kí học, phí nhập học
việc quyên góp
되다
được quyên góp, được đóng góp
하다
quyên góp, vận động đóng góp
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
김 - 金
kim
가스 요금
tiền ga, chi phí ga
거금
món tiền lón
격려금
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약금
tiền đặt cọc
고금리
lãi suất cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
고임금
tiền lương cao
공공요금
chi phí dịch vụ công cộng
공과금
chi phí tiện ích
공금
công quỹ
공납금
tiền phải nộp
공납금2
học phí
과징금
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자금
ngân sách quân sự
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
귀금속
kim loại quý
-금
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
금가락지
cặp nhẫn vàng
금값
giá vàng
금값2
giá đắt như vàng
금강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
금강석
kim cương
금고
két, kho báu
금고2
kho bạc (nhà nước)
금과옥조
lời vàng ngọc
금관
vương miện vàng
금광
mỏ vàng
금광2
quặng vàng
금괴
thỏi vàng, miếng vàng
금권
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
금귤
trái quất, cây quất
금니
răng vàng
금덩어리
khối vàng, cục vàng
금덩이
cục vàng, thỏi vàng
금동
đồng mạ vàng
금리
lãi, lãi suất
금메달
huy chương vàng
금메달리스트
người đoạt huy chương vàng
금물결
làn nước lóng lánh vàng
금물결2
cánh đồng vàng
금박
giấy nhũ vàng
금반지
nhẫn vàng
금발
tóc vàng
금붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
금빛
ánh vàng, sắc vàng
금상
giải vàng
금색
sắc vàng kim, màu vàng kim
금성
Kim tinh, sao Kim
금속
kim loại
금속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
금속성
tiếng kim loại (va)
금속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
금속 활자
chữ kim loại
금시계
đồng hồ vàng
금실
chỉ vàng, chỉ màu vàng
금싸라기
thứ quý như vàng
금액
số tiền
금언
lời vàng ngọc, châm ngôn
금융
tài chính tiền tệ
금융가
phố tài chính, khu vực tài chính
금융계
giới tài chính
금융권
khu vực tài chính
금융 기관
tổ chức tài chính
금융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
금융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
금융업
nghề tài chính tiền tệ
금융인
nhà tài chính
금은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
금은보화
vàng bạc châu báu
금이빨
răng vàng
금일봉
tiền phong bì
금자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
금잔디
thảm cỏ vàng
금장
trang sức vàng, dát vàng
금전
tiền vàng
금전2
tiền công, tiền hàng
금전만능
đồng tiền vạn năng
금제
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
금줄
dây vàng
금줄2
tua vàng, chuỗi vàng
금지옥엽
kim chi ngọc diệp
금쪽같다
quý như vàng
금테
gọng vàng, khung vàng
금품
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
금혼식
lễ cưới vàng
금화
đồng tiền vàng
기본요금
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부금
tiền đóng góp, tiền quyên góp
포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨금
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
대금
tiền, chi phí
대부금
khoản vay, khoản nợ
도금
sự mạ, sự si
등록금
phí đăng kí học, phí nhập học
모금
việc quyên góp
모금되다
được quyên góp, được đóng góp
모금하다
quyên góp, vận động đóng góp
모금함
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납금
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
붕 - 崩
băng
sự đổ vỡ, sự sụp đổ
괴되다
bị đổ vỡ, bị sụp đổ
붕 - 繃
banh , băng , bắng
băng vải
석고
băng thạch cao
어 - 御
ngữ , ngự , nhạ
lệnh vua, lệnh thiên tử
ngự sử, quan tuần mật
용비천가
yongbieocheonga; Long Phi Ngự Thiên Ca
sự điều khiển, sự thống trị
2
sự kiềm chế, sự kiểm soát
2
sự điều khiển, sự vận hành
되다
bị điều khiển, bị thống trị
되다2
bị kiềm chế, bị kiểm soát
되다2
được điều khiển, được vận hành
하다
điều khiển, thống trị
하다2
kiềm chế, kiểm soát
하다2
điều khiển, quản lý
암행
ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình)
sự núp bóng ô dù
어 - 於
ô , ư
nhất định
2
sau cùng thì, cuối cùng thì, kết cuộc rồi
nhất định
2
cuối cùng thì, sau cùng thì
심지
thậm chí
차피
dù sao, dù gì, kiểu gì
중간하다
giữa chừng, lưng chừng
중간하다2
mập mờ, lờ mờ, do dự, ngập ngừng
중간하다3
nửa mùa, nửa vời
어 - 漁
ngư
ngư dân
ngư dân, ngư phủ
부지리
ngư ông đắc lợi
làng chài
cảng cá
sự đánh bắt
획고
sản lượng đánh bắt, giá trị sản lượng đánh bắt
획량
lượng đánh bắt
원양
thuyền đánh bắt viễn dương
원양
nghề đánh cá viễn dương, nghề đánh bắt xa bờ
nông ngư dân
nông thôn và làng chài
ngư dân
선단
đoàn ngư thuyền, đoàn thuyền đánh cá
ngư nghiệp
ngư trường
2
ngư trường
ra khơi
어 - 語
ngứ , ngữ , ngự
검색
từ tìm kiếm, từ tra cứu
kính ngữ
phép kính ngữ
고사성
thành ngữ tích xưa
cổ ngữ, từ cổ
고유
tiếng thuần Hàn
ngôn ngữ thơ
공용
ngôn ngữ chung, ngôn ngữ toàn dân
공용2
ngôn ngữ chung
공통
ngôn ngữ chung
공통2
tiếng phổ thông, tiếng chung
관용
quán ngữ, thành ngữ
관형사형
vĩ tố dạng định ngữ
관형
định ngữ
khẩu ngữ
2
khẩu ngữ
thể văn nói, thể khẩu ngữ
quốc ngữ
2
quốc ngữ,
2
môn ngữ văn, môn ngữ văn Hàn
môn quốc ngữ
사전
từ điển quốc ngữ
순화
sự thuần hóa tiếng Hàn
quốc ngữ học
대등적 연결
vĩ tố liên kết đẳng lập
덴마크
tiếng Đan Mạch
독립
từ độc lập
tiếng Đức
독일
tiếng Đức
동음
từ đồng âm
동음이의
từ đồng âm dị nghĩa
동의
từ đồng nghĩa
명령
câu lệnh, lệnh
명사형
vĩ tố dạng danh từ
모국
tiếng mẹ đẻ
tiếng mẹ đẻ
2
tiếng mẹ đẻ
2
ngôn ngữ gốc
몸짓 언
ngôn ngữ cơ thể
몽골
tiếng Mông Cổ
văn viết
2
ngôn ngữ viết
thể loại văn viết, kiểu văn viết
문자 언
ngôn ngữ viết
문화
tiếng chuẩn của Bắc Hàn
민족
ngôn ngữ dân tộc
lời đường mật, lời ngọt ngào, lời yêu thương
phản ngữ, sự trái nghĩa, từ trái nghĩa
반의
từ trái nghĩa
베트남
tiếng Việt
bổ ngữ
부사
trạng ngữ
부사형
vĩ tố dạng phó từ
사자성
thành ngữ bốn chữ
vĩ tố tiền kết thúc
từ thông tục
2
từ thô tục
수식
Thành phần bổ nghĩa
수식2
từ bổ nghĩa
thủ ngữ, ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ dấu hiệu
수화 언
thủ ngữ, ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ dấu hiệu
vị ngữ
스웨덴
tiếng Thụy Điển
스페인
tiếng Tây Ban Nha
từ mới
chứng mất ngôn ngữ
아랍
tiếng A Rập
từ rút gọn
2
từ viết tắt
tuyển tập lời nói
vĩ tố cuối từ
문학
ngữ văn học
vĩ tố
văn phạm
불성설
lời nói vô lý, lời nói không thể có
색하다
lúng túng, bối rối
색하다2
vụng về, thô thiển
색하다2
vụng về, khập khiễng
giọng, giọng điệu
lời nói lỡ, lời nói nhầm
2
từ nhạy cảm, lời nhạy cảm
ngữ học, ngôn ngữ học
2
sự học ngoại ngữ, sự học tiếng
학연수
tu nghiệp ngoại ngữ
학원
trung tâm ngoại ngữ
từ vựng
휘력
khả năng từ vựng, vốn từ
휘집
tập từ vựng, sổ từ vựng
에스파냐
tiếng Tây Ban Nha
연결
vĩ tố liên kết
liên từ
từ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn
tiếng gốc, bản gốc
người nói tiếng mẹ đẻ, dân bản ngữ
유언비
tin đồn thất thiệt, tin đồn nhảm, tin đồn vô căn cứ
유의
từ gần nghĩa
유행
ngôn ngữ thịnh hành, từ ngữ thịnh hành
biệt ngữ, tiếng lóng
의성
từ tượng thanh
접속
Liên ngữ
조선
tiếng Joseon, tiếng Triều Tiên
조선2
tiếng Joseon, tiếng Triều Tiên
sự tạo từ mới, từ mới phát sinh
어 - 魚
ngư
hải sản khô
곰장
cá chình biển
관상
cá kiểng, cá cảnh
cá bơn
cá to
2
con cá lớn, miếng mồi ngon
con bạch tuộc
chân bạch tuộc
2
vươn vòi bạch tuộc
cá sấu
ngư lôi
loài cá
chả cá
ngư thuyền, tàu cá, tàu đánh cá
패류
loài cá sò
hồ cá, bể cá
cá hồi
열대
cá nhiệt đới
열대2
cá nhiệt đới
người cá
cá mới nở
cá sống, cá tươi
cá nóc
cá pô lắc khô, khô cá pô lắc
bukeopo; cá pô lắc khô tẩm gia vị
북엇국
bukeotguk; canh cá pô lắc
cá hồi núi, cá đá (cherry salmon)
ngư thuyền, tàu cá, tàu đánh cá
시장
chợ cá, chợ thuỷ sản
thịt cá
2
thịt, thịt cá
3
miếng mồi, sự làm mồi
loài cá
loại cá
con lươn
cá đuối

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 금붕어 :
    1. cá vàng

Cách đọc từ vựng 금붕어 : [금붕어]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.