Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 건조되다
건조되다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được kiến tạo, được kiến thiết
건축물이나 배 등이 설계되어 만들어지다.
Công trình kiến trúc hay tàu bè được thiết kế và làm ra.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
지역강수량이 적어서 매우 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지역강수량이 적어서 매우 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거칠거칠 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거대한 조각물은 건조된 지 몇백 년이 지났지만 아직까지 튼튼하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
눈의 물기 사라져서 눈이 쉽게 건조됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
함선을 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유조선을 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선박을 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
건 - 建
kiến , kiển
sự kiến quốc, sự lập nước
국하다
kiến quốc, lập nước
sự thành lập quân đội
(sự) dựng, xây dựng
2
sự thành lập, sự thiết lập
립되다
được dựng
립되다2
được thành lập, được thiết lập
립하다
dựng, xây dựng
립하다2
thành lập, thiết lập
tòa nhà
sự xây dựng
2
kiến thiết, sự xây dựng
설되다
được xây dựng
설되다2
được kiến thiết, được xây dựng
설업
ngành xây dựng
설업자
chủ thầu xây dựng
설적
tính xây dựng
설적
mang tính xây dựng
설하다2
kiến thiết, xây dựng
sự kiến nghị, sự đề xuất
의되다
được kiến nghị, được đề xuất
의문
bản kiến nghị, bản đề xuất
의서
thư kiến nghị, đơn kiến nghị
의안
đề án, bản dự thảo, bản dự án
의하다
kiến nghị, đề xuất
vật liệu xây dựng
재상
cửa hàng vật liệu xây dựng, người buôn bán vật liệu xây dựng
sự kiến thiết, sự kiến tạo
조되다
được kiến tạo, được kiến thiết
조물
công trình kiến trúc
조하다
kiến tạo, kiến thiết
việc kiến trúc, việc kiến thiết
축가
kiến trúc sư
축되다
được kiến thiết, được xây dựng
축물
công trình kiến trúc, công trình xây dựng
축미
vẻ đẹp kiến trúc
축법
luật xây dựng
축사
kiến trúc sư
축 설계
việc thiết kế xây dựng, việc thiết kế công trình, việc thiết kế kiến trúc
축 양식
phong cách kiến trúc, kiểu kiến trúc
축업
nghề kiến trúc, ngành kiến trúc
축재
vật liệu xây dựng, vật liệu kiến trúc
축하다
kiến thiết, xây dựng
축학
kiến trúc học
diện tích sàn tính bằng "pyeong"
tòa nhà cổ kính
공공
công trình công cộng, tòa nhà công cộng
반봉
sự phản phong kiến
sự thành lập, sự thiết lập, sự sáng lập, sự tổ chức
되다
được thành lập, được thiết lập, được sáng lập, được tổ chức
하다
thành lập, thiết lập, sáng lập, tổ chức
sự phong hầu, sự phong đất
2
phong kiến
사회
xã hội phong kiến
tính phong kiến
tính phong kiến
mang tính phong kiến
제도
chế độ phong kiến
주의
chủ nghĩa phong kiến
sự tái thiết, sự xây dựng lại
2
sự cải tổ, sự tái thiết
되다
được tái thiết, được xây dựng lại
되다2
được cải tổ, được tái thiết
sự tái kiến trúc
하다
tái thiết, xây dựng lại
하다2
cải tổ, tái thiết
sự tu sửa, sự tu bổ, sự tu tạo
되다
được tu bổ, được tu sửa, được tu tạo
하다
tu sửa, tu bổ, tu tạo
công trình và kiến trúc
조 - 造
tháo , tạo
sự cải tạo, sự sửa chữa
되다
được cải tạo
sự kiến thiết, sự kiến tạo
되다
được kiến tạo, được kiến thiết
công trình kiến trúc
하다
kiến tạo, kiến thiết
cơ cấu, cấu tạo
2
cấu trúc, kết cấu
vật kết cấu, công trình vật kết cấu, công trình
tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
mang tính cấu trúc, mang tính cơ cấu, mang tính tổ chức
주의
chủ nghĩa cấu trúc
sự cấu trúc hoá, sự cơ cấu hoá, sự tổ chức hoá
화되다
được cấu trúc hoá, được cơ cấu hoá, được tổ chức hoá
화하다
cấu trúc hoá, cơ cấu hoá, tổ chức hoá
sự ngụy tạo
되다
được giả tạo
sự bắt chước, sự giả mạo, vật giả mạo
giấy da mịn
hàng giả, hàng nhái
sự cải tạo, sự cải biến, sự sửa đổi
2
sự làm giả, sự sửa đổi
되다
được (bị) cải biến, được (bị) cải tạo, được (bị) sửa đổi
되다2
bị giả mạo, bị sửa đổi
하다
cải tạo, cải biến, sửa đổi
하다2
giả mạo, làm giả, sửa đổi (trái phép)
생산 구
cơ cấu sản xuất
đồ đá, việc chế tạo đồ đá
sự đắp tượng, sự tạo hình
việc cất, việc ủ, việc trưng cất
việc làm giả, việc ngụy tạo
되다
bị làm giả, bị làm nhái, bị làm rởm
tội làm giả, tội làm rởm, tội làm nhái
지폐
tiền giả, tiền rởm
하다
làm giả, ngụy tạo
의식 구
cấu trúc ý thức
(sự) nhân tạo
2
vải nhân tạo
vật nhân tạo
인간
rô bốt, người máy
재창
sự tái sáng tạo, sự tái tạo
재창하다
sáng tạo lại, làm lại, làm mới lại
sự chế tạo, sự sản xuất
되다
được chế tạo, được sản xuất
phương pháp sản xuất, cách chế tạo
chi phí chế tạo, chi phí sản xuất
ngành chế tạo, ngành sản xuất
업자
người chế tạo, người sản xuất
ngày sản xuất
하다
sản xuất, chế tạo
việc trồng rừng
물주
đấng Tạo hóa, Thượng đế
선소
xưởng đóng tàu
선업
ngành đóng tàu
sự tạo thành, sự tạo dựng
2
sự cấu thành, sự xây dựng
성되다
được tạo thành, được tạo dựng
성되다2
được cấu thành, được được xây dựng
성하다
tạo thành, tạo dựng
성하다2
cấu thành, xây dựng
sự tạo từ mới, từ mới phát sinh
2
tạo từ
sự có kiến thức sâu rộng, sự chuyên sâu, sự điêu luyện
sự làm dởm, việc ngụy tạo
2
sự làm giả, sự làm nhái, đồ giả, hàng giả hàng nhái
2
sự làm, sự chế tác, sự chế tạo
작극
màn kịch
작되다
bị thêu dệt, bị giả tạo, bị làm dởm, được làm giả
작되다2
bị làm dởm, được làm giả, được làm nhái
작되다2
được làm, được sáng tác
작하다
làm dởm, ngụy tạo
작하다2
làm đồ giả, nhái, làm hàng nhái
작하다2
làm, sáng tác
jocheong; mạch nha dẻo
sự đúc tiền
형물
vật điêu khắc, vật chạm trổ
형미
vẻ đẹp điêu khắc, vẻ đẹp chạm trổ
tạo hoá
2
sự phi thường
hoa giả
việc dệt vải
sự xây, sự đắp
되다
được xây, được đắp
vật được sáng tạo
(sự) làm gấp, làm vội
되다
được làm gấp rút, được làm nhanh, được làm vội vàng
하다
làm gấp rút, làm nhanh, làm vội làm vàng
소비 구
cấu trúc tiêu dùng, cơ cấu chi tiêu
하다
sản xuất, chế tạo
sự trang hoàng, sự tạo cảnh
sự sáng tạo
2
sự sáng tạo (thế giới)
되다
được sáng tạo, được làm nên
되다2
được sáng tạo
vật sáng tạo
tính sáng tạo
tác giả, người sáng tạo
tính sáng tạo
mang tính sáng tạo
Đấng sáng tạo
하다2
tạo ra, sinh ra
천지
thiên địa giao hòa, trời đất hài hòa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 건조되다 :
    1. được kiến tạo, được kiến thiết

Cách đọc từ vựng 건조되다 : [건ː조되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.