Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 검찰청
검찰청
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : viện kiểm sát
범죄를 조사하여 증거를 모으고, 죄를 지은 것으로 의심이 가는 사람을 고발하는 일을 하는 정부 기관.
Cơ quan chính phủ điều tra tội phạm, thu thập chứng cứ và tố cáo người nghi ngờ phạm tội.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰청에서 조사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰청 출두하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사장님께서 공금 횡령 혐의검찰청에서 조사를 받으셨다는 게 사실입니까?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
뇌물 수수 혐의를 받고 있는 김 의원은 검찰청에 출두해 조사를 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰청불법 음악 유포하는 사이트들을 조사하겠다고 발표했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰이 용의자 체포해 검찰청으로 이송했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰청에서는 마약 퇴치를 위해 마약 사범집중 단속 및 조사하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
법학과 학생인 나는 친구들과 검찰청 견학 프로그램참여하여 검찰직무에 대한 설명을 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
검 - 檢
kiểm
sự giam giữ, sự bắt giữ
거되다
bị giam giữ, bị bắt giữ
거망
mạng lưới vây bắt
거하다
giam giữ, bắt giam
sự kiểm tra
sự kiểm tra, sự tra xét
문소
chốt kiểm tra
kiểm sát viên, công tố viên
kiểm tra
사기
máy kiểm tra
사대
bàn kiểm soát, bàn kiểm tra
사소
phòng kiểm tra, cơ quan kiểm tra
사장
khu vực kiểm tra, nơi kiểm tra
sự thử lại, sự xác minh
산하다
thử lại, xác minh
sự tra xét, sự khám xét
2
sự tìm kiếm, sự tra cứu
색어
từ tìm kiếm, từ tra cứu
색하다
tra xét, khám xét
색하다2
tìm kiếm, tra cứu
sự khám nghiệm tử thi
시관
nhân viên khám nghiệm tử thi
시하다
khám nghiệm tử thi
sự khám nghiệm tử thi
việc kiểm tra thị lực, việc kiểm tra mắt
안하다
khám nghiệm tử thi
안하다
kiểm tra thị lực, kiểm tra mắt, khám mắt
sự kiểm dịch
역소
trạm kiểm dịch, phòng kiểm dịch
sự kiểm tra
2
sự kiểm duyệt
열관
nhân viên kiểm duyệt
열되다
bị kiểm tra
열되다2
bị kiểm duyệt
열하다2
kiểm duyệt
việc đóng dấu kiểm tra, dấu kiểm tra
인정
sự phê chuẩn, sự duyệt
sự kiểm định
정고시
kì thi đánh giá năng lực, kì thi chuẩn
sự kiểm chứng
2
sự kiểm chứng
증되다
được kiểm chứng
증되다2
được kiểm chứng
증하다2
kiểm chứng
việc khám bệnh
việc khởi tố, cơ quan kiểm sát
찰권
quyền kiểm sát
찰청
viện kiểm sát
sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra
출되다
được tìm thấy, được khám phá, được phát hiện
출하다
tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
việc kiểm tra chỉ số đồng hồ
침하다
kiểm tra chỉ số đồng hồ
xem xét
토되다
được kiểm tra kỹ, được xem xét lại
토하다
kiểm tra kỹ, xem xét lại
việc kiểm vé, việc kiểm phiếu
표하다
kiểm vé, kiểm phiếu
viện kiểm sát tối cao
찰청
viện kiểm sát tối cao
sự khám nghiệm tử thi
하다
khám nghiệm tử thi
sự kiểm tra sức khỏe, sự khám sức khỏe
신체
sự kiểm tra thân thể
정보
sự tìm kiếm thông tin
지능
kiểm tra trí tuệ, kiểm tra trí năng
sự kiểm tra đặc biệt
cán bộ xét xử và cán bộ kiểm sát
xét nghiệm máu
내시경
(việc kiểm tra) nội soi
sự tái kiểm tra
sự tái kiểm tra, sự tái xem xét
토되다
được tái kiểm tra, được tái xem xét
토하다
tái kiểm tra, tái xem xét
sự rà soát
되다
được rà soát
준공
sự nghiệm thu, sự kiểm tra hoàn công
특별
sự thanh tra đặc biệt
혈액
sự xét nghiệm máu, sự kiểm tra máu
청 - 廳
sảnh , thinh , thính
검찰
viện kiểm sát
경찰
sở cảnh sát
cơ quan chính phủ
교육
Sở giáo dục
Gu-cheong, ủy ban quận
국세
tổng cục thuế
ủy ban quận, tòa nhà hành chính quận
기상
nha khí tượng, cục khí tượng
대검찰
viện kiểm sát tối cao
ủy ban tỉnh, trụ sở ủy ban tỉnh, tòa thị chính
조달
sở cung cấp vật dụng
-
sở, ủy ban
trụ sở công vụ
quận trưởng, giám đốc sở
지기
đày tớ, người chạy việc vặt
초례
sảnh cưới (truyền thống)
sự hầu rượu, kỹ nữ hầu rượu
thị chính, ủy ban nhân dân thành phố

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 검찰청 :
    1. viện kiểm sát

Cách đọc từ vựng 검찰청 : [검ː찰청]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.