Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 구접스럽다
구접스럽다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : lôi thôi, lếch thếch
몹시 지저분하고 더럽다.
Bẩn thỉu và bề bộn.
2 : thấp hèn, tầm thường, đáng khinh
행동이나 상태가 좋지 않고 더럽다.
Hành động hay tình trạng không tốt và bẩn thỉu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
집 안이 구접스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바닥이 구접스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구접스럽다 :
    1. lôi thôi, lếch thếch
    2. thấp hèn, tầm thường, đáng khinh

Cách đọc từ vựng 구접스럽다 : [구접쓰럽따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.