Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 가설하다
가설하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lắp tạm, lắp đặt tạm
임시로 설치하다.
Lắp đặt tạm thời.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가설할,가설하겠습니다,가설하지 않,가설하시겠습니다,가설해요,가설합니다,가설합니까,가설하는데,가설하는,가설한데,가설할데,가설하고,가설하면,가설하며,가설해도,가설한다,가설하다,가설하게,가설해서,가설해야 한다,가설해야 합니다,가설해야 했습니다,가설했다,가설했습니다,가설합니다,가설했고,가설하,가설했,가설해,가설한,가설해라고 하셨다,가설해졌다,가설해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 假
giá , giả , hà
-
giả, tạm
설 - 設
thiết
sự lắp đặt, sự xây dựng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가설하다 :
    1. lắp tạm, lắp đặt tạm

Cách đọc từ vựng 가설하다 : [가ː설하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.