Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 36 kết quả cho từ : 자리
자리1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : chỗ
사람이나 물건이 차지하고 있는 공간.
Không gian mà con người hay đồ vật đang chiếm giữ.
2 : dấu vết, vết tích, dấu tích
사람의 몸이나 물건 등이 변화를 겪고 난 후 흔적이 남은 곳.
Chỗ còn để lại sau khi cơ thể người hay đồ vật v.v... trải qua sự biến đổi.
3 : chỗ ngồi
사람이 앉을 수 있도록 만들어 놓은 곳.
Chỗ được làm sẵn để con người có thể ngồi.
4 : chỗ đứng
조직에서의 직위나 지위.
Vị trí hay chức vụ trong tổ chức.
5 : vị trí làm việc
일하는 곳.
Nơi làm việc.
6 : chốn, nơi
결혼하기에 알맞은 사람.
Người phù hợp để kết hôn.
7 : cuộc gặp gỡ, buổi gặp gỡ
어떤 일 때문에 사람이 모인 곳이나 그런 기회.
Nơi nhiều người họp lại vì công việc nào đó hoặc cơ hội như vậy.
8 : đơn vị
어떤 수를 이루는 숫자의 개수.
Số lượng con số tạo nên số nào đó.
9 : hàng
수학에서, 숫자의 위치.
Vị trí của chữ số trong toán học.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형은 면접을 열 번 넘게 본 후에야 가까스로 자리를 찾았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그가 가끔 들르서점은 사라지대신자리에 옷 가게가 들어서 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자리가로맡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계단을 내려가면아빠동생머리 뒤통수를 보니 가마가 있는 자리가 똑같았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대리는 무서운 상사와의 면담 자리 마치 가시방석같이 느껴졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검정색 가운을 입은 판사법정으로 들어서자 사람들이 모두 자리에서 일어났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공연을 잘 보기 위해 우리는 가운데 자리에 앉았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가장자리앉다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 자리 :
    1. chỗ
    2. dấu vết, vết tích, dấu tích
    3. chỗ ngồi
    4. chỗ đứng
    5. vị trí làm việc
    6. chốn, nơi
    7. cuộc gặp gỡ, buổi gặp gỡ
    8. đơn vị
    9. hàng

Cách đọc từ vựng 자리 : [자리]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.