Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가봉
Chủ đề : Tên các quốc gia
가봉
[Gabon]
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Gabon
서아프리카에 있는 나라. 주요 생산물로는 마호가니, 코코아, 석유, 우라늄 등이 있다. 주요 언어는 프랑스어이고 수도는 리브르빌이다.
Quốc gia ở Tây Phi. Sản vật chủ yếu có gỗ dái ngựa, ca cao, dầu mỏ, Urani... Ngôn ngữ chính là tiếng Pháp và thủ đô là Libreville.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가봉 :
    1. Gabon

Cách đọc từ vựng 가봉 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.