Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 까딱하다
까딱하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : gật gù, lúc lắc, ngúc ngoắc, động đậy
고개나 손가락을 아래위로 가볍게 한 번 움직이다.
Chuyển động cổ hay ngón tay lên xuống nhẹ nhàng một lần.
2 : sơ sẩy
잘못 움직이거나 행동하다.
Chuyển động hay hành động sai lầm.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그릇 속에 뜨거운 국물이 그렁그렁해서 까딱하면 들고 가다가 쏟을 뻔했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
발가락을 까딱까딱하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 내 설명을 듣고 고개를 까딱까딱하며 알아듣는 시늉을 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사내는 손가락을 까딱까딱하면서 나를 불렀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
맞아요. 까딱하면 사고가 나서 다칠지도 모르니까요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 까딱하다 :
    1. gật gù, lúc lắc, ngúc ngoắc, động đậy
    2. sơ sẩy

Cách đọc từ vựng 까딱하다 : [까따카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.