Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 정돈되다
정돈되다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được chỉnh đốn
어지럽게 흩어진 것이 가지런히 바로잡혀 정리되다.
Cái lộn xộn, bừa bãi được sắp xếp một cách ngăn nắp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가지런하게 정돈하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가지런히 정돈하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
게 한복을 입은 새색시저고리의 깃을 매만지며 차림새 정돈하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깨끗하게 정돈하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 마당나무를 심은 뒤 주변의 흙을 다독다독해 정돈하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대열을 정돈하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
뒷자리를 정돈하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
매무새를 정돈하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그곳은 사람 의해 가지런히 배열된 나무도, 잘 정돈된 냇가도 없는 자연 그대로의 땅이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내 방 책장에는 책들을 키 순서대로 배치를 해서 정돈된 느낌이 든다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
정 - 整
chỉnh
(sự) thu dọn, thu xếp
리하다
dọn dẹp, thu dọn
(sự) loạn mạch
sự sắp xếp lại, sự chỉnh đốn lại
리되다
được sắp xếp lại, được chỉnh đốn lại
리하다
sắp xếp lại, chỉnh đốn lại
sự cải tổ lại, sự tổ chức lại, sự chỉnh đốn lại
비되다
được cải tổ lại, được tổ chức lại, được chỉnh đốn lại
비하다
cải tổ lại, tổ chức lại, chỉnh đốn lại
재조
sự điều chỉnh lại
재조되다
được điều chỉnh lại
재조하다
điều chỉnh lại
sự sắp xếp, sự dọn dẹp
2
sự sắp xếp, sự chỉnh lí
2
sự điều chỉnh
2
sự chấm dứt, sự chia tay
2
sự kiểm tra tài khoản
리되다
được thu dọn, được dọn dẹp
리되다2
được sắp xếp, được chỉnh đốn
리되다2
được thu xếp, được sắp xếp
리되다2
được chấm dứt, được chia tay
리하다
sắp xếp, dọn dẹp
리하다2
sắp xếp, chỉnh lý
리하다2
điều chỉnh
리하다2
chấm dứt, chia tay
리하다2
kiểm tra tài khoản
sự tổ chức lại, sự chỉnh đốn lại
2
sự chỉnh đốn
2
sự sửa sang
비공
kỹ thuật viên, nhân viên kỹ thuật, nhân viên bảo trì
비되다
được chỉnh đốn
비되다2
được bảo dưỡng, được bảo trì
비되다2
được bảo trì
비사
thợ bảo dưỡng, kỹ sư bảo dưỡng
비소
trung tâm bảo dưỡng, nơi bảo dưỡng
비하다
tổ chức lại, chỉnh đốn lại
비하다2
bảo dưỡng
형외과
khoa ngoại chỉnh hình, bệnh viện chấn thương chỉnh hình
sự điều chỉnh
되다
được điều chỉnh
하다
điều chỉnh
교통
sự điều khiển giao thông
교통2
sự xử lý rắc rối
-
chẵn, đúng
sự chỉnh đốn
돈되다
được chỉnh đốn
sự xếp hàng
2
sự sắp cột, sự sắp hàng
렬되다
được xếp thành hàng
렬되다2
được sắp thành cột, được sắp thành hàng
렬하다2
sắp cột, sắp hàng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 정돈되다 :
    1. được chỉnh đốn

Cách đọc từ vựng 정돈되다 : [정ː돈되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.