Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 전달되다
전달되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được chuyển đi, được gửi đi
사물이 어떤 대상에게 전해져 받게 되다.
Sự vật được chuyển và nhận bởi đối tượng nào đó.
2 : được truyền đạt
내용이나 뜻이 전해져 알려지다.
Ý nghĩa hay nội dung được chuyển tải cho biết.
3 : được truyền tải
신호나 자극 등이 다른 곳에 보내지거나 전해지다.
Tín hiệu hay sự kích thích... được gửi hay chuyển sang nơi khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각급에 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간곡하게 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간명하게 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
눈이나 귀, 코 등에 대한 자극은 감각 신경 통해 뇌에 전달된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각급에 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간곡하게 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간명하게 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
눈이나 귀, 코 등에 대한 자극은 감각 신경 통해 뇌에 전달된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거래처에 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
전 - 傳
truyến , truyền , truyện
sự truyền miệng, sự truyền khẩu
되다
được truyền miệng, được truyền khẩu
하다
truyền miệng, truyền khẩu
별주부
Byeoljubujeon; truyện Byeoljubu
cha nào con nấy
sự tuyên truyền, sự quảng bá
되다
được tuyên truyền
bài quảng bá, nội dung quảng cáo
vật quảng bá, vật quảng cáo
việc dùng cho quảng bá, việc dùng cho quảng cáo
하다
tuyên truyền
심청
Simcheongjeon; Truyện Thẩm Thanh
sự thêu dệt, sự thêm bớt
되다
bị thêu dệt, bị thêm bớt
하다
thêu dệt, thêm bớt
sự kế thừa
2
sự di truyền, hiện tượng di truyền
공학
ngành công nghệ di truyền
되다
được kế thừa
되다2
được di truyền
bệnh di truyền
인자
nhân tố di truyền, gen
tính di truyền
mang tính di truyền
하다
để lại, kế thừa
하다2
di truyền, di truyền lại, để lại di truyền
di truyền học
입지
câu chuyện về sự thành công, câu chuyện về sự thành đạt, câu chuyện về sự vượt khó
-
truyện
sự truyền lại, sự giao lại
2
sự gia truyền
가되다
được truyền lại, được giao lại
가되다2
được gia truyền
가하다
truyền lại, giao lại
tiểu sử, truyện kí
truyền đơn, tờ truyền đơn
sự chuyển đi, sự gửi đi
2
sự truyền đạt
2
sự truyền tải
달되다
được chuyển đi, được gửi đi
달되다2
được truyền đạt
달되다2
được truyền tải
달자
người truyền đạt, người chuyển giao
달하다
truyền, đưa, chuyển
달하다2
truyền đạt
달하다2
truyền, truyền tải
việc truyền giáo, việc truyền đạo
도사
người truyền đạo, nhà truyền giáo
도자
nhà truyền đạo, nhà truyền giáo
sự lưu truyền
2
sự truyền vào, sự du nhập
래되다
được lưu truyền
래되다2
được truyền vào, được du nhập
래하다2
truyền vào, du nhập
truyền thống
통문화
văn hóa truyền thống
통미
vẻ đẹp truyền thống
통적
tính truyền thống
통적
mang tính truyền thống
sự truyền bá, sự lan truyền
파되다
được truyền bá, được lan truyền
파하다
truyền bá, lan truyền
biên lai, hóa đơn, bản in sao kê
하다
truyền lại, lưu truyền
하다2
chuyển, trao, đưa
하다2
truyền lại
하다2
truyền, đưa
춘향
ChunHyangjeon; Xuân Hương truyện
truyện đánh giá (tiểu sử)
흑색선
sự tuyên truyền đen tối
위인
tiểu sử vĩ nhân
위인
tiểu sử vĩ nhân
이심
tâm đầu ý hợp
자서
tự truyện
tự truyện
tính chất tự truyện
có tính chất tự truyện
sự truyền lệnh, lệnh truyền
2
người truyền lệnh
3
giao liên
sự truyền lệnh, mệnh lệnh truyền đi
2
người truyền lệnh, người thông báo mệnh lệnh
truyền thuyết
설적
tính truyền thuyết
설적
mang tính truyền thuyết
Jeonsae; việc thuê nhà kiểu Jeonsae, tiền thuê jeonsae
2
Jeonsae; nhà (phòng) cho thuê kiểu jeonsae
세가
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
세가
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
세금
tiền kí gửi, tiền thế chấp
셋값
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
셋돈
tiền kí gửi, tiền thế chấp
셋집
nhà thuê kiểu thế chấp, nhà cho thuê kiểu thế chấp
sự chuyển giao
수되다
được chuyển giao
수받다
tiếp nhận sự chuyển giao
sự kế thừa, sự truyền lại
승되다
được kế thừa
sự chuyển lời, lời nói chuyển tới
sự truyền nhiễm
2
sự tiêm nhiễm
염되다
bị truyền nhiễm
염되다2
bị lây nhiễm
염병
bệnh truyền nhiễm
염성
tính truyền nhiễm
염하다
truyền nhiễm. lây truyền
홍길동
HongGilDongjeon; truyện Hong Gil Dong
흥부
Heungbujeon; HeungBu truyện

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 전달되다 :
    1. được chuyển đi, được gửi đi
    2. được truyền đạt
    3. được truyền tải

Cách đọc từ vựng 전달되다 : [전달되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.