Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꼬질꼬질하다
꼬질꼬질하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : nhem nhuốc, dơ dáy
옷이나 몸에 때가 많아서 매우 더럽다.
Rất bẩn thỉu vì quần áo hay cơ thể có nhiều bụi bẩn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
집은 우아하고 고급스러웠지만, 그 집 사람들의 행색은 집에 어울리지 않게 꼬질꼬질했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사내의 옷은 때에 절어 꼬질꼬질했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꼬질꼬질하다 :
    1. nhem nhuốc, dơ dáy

Cách đọc từ vựng 꼬질꼬질하다 : [꼬질꼬질하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.