Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 굳어지다
굳어지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : trở nên đông, trở nên cứng
무르던 것이 단단하거나 딱딱하게 되다.
Vật gì đó từ trạng thái mềm trở nên rắn, cứng lại.
2 : trở nên cứng rắn, trở nên cương quyết
의지나 뜻, 결심 등이 변하거나 흔들리지 않을 만큼 강하게 되다.
Làm cho ý chí hay ý định, quyết tâm mạnh mẽ tới mức không thay đổi hoặc lung lay.
3 : trở nên đăm đăm
표정이나 태도 등이 어둡거나 딱딱하게 되다.
Thái độ hay vẻ mặt trở nên u tối, nặng nề.
4 : trở nên căng cứng, trở nên xơ cứng, trở nên cứng
근육이나 뼈마디 등 신체의 일부가 뻣뻣하게 되다.
Một phần thân thể như cơ bắp hoặc đoạn xương trở nên cứng chắc.
5 : ăn sâu vào máu, không thể dứt bỏ, cố định
반복되어 나타나는 일이나 현상, 말이나 행동 등이 고정되어 남다.
Những thứ như công việc hay hiện tượng, lời nói hay hành động xuất hiện liên tục trở nên cố định và còn lưu lại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
사람들이 가칭해서 부르던 이름그대로 굳어져서 정식 명칭이 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
혈압이 낮아지면 굳어진 피가 혈관을 막아 경색을 일으켰다는 말입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
속담은 사회 내에서 오랫동안 굳어져 사용되어 온 관용적 표현하나이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
남자말끝마다 욕을 하던 것이 이제아예 굳어져서 말버릇 고약하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이론으로 굳어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사실로 굳어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관습으로 굳어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굳어지다 :
    1. trở nên đông, trở nên cứng
    2. trở nên cứng rắn, trở nên cương quyết
    3. trở nên đăm đăm
    4. trở nên căng cứng, trở nên xơ cứng, trở nên cứng
    5. ăn sâu vào máu, không thể dứt bỏ, cố định

Cách đọc từ vựng 굳어지다 : [구더지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.