Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 31 kết quả cho từ : 가하다
가하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : tốt, đúng, phải
옳거나 좋다.
Đúng hoặc tốt.
2 : khả dĩ, có thể
가능하거나 타당하다.
Có khả năng hay thỏa đáng.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가할,가하겠습니다,가하지 않,가하시겠습니다,가해요,가합니다,가합니까,가하는데,가하는,가한데,가할데,가하고,가하면,가하며,가해도,가한다,가하다,가하게,가해서,가해야 한다,가해야 합니다,가해야 했습니다,가했다,가했습니다,가합니다,가했고,가하,가했,가해,가한,가해라고 하셨다,가해졌다,가해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 可
khả , khắc
tán thành, đồng ý

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가하다 :
    1. tốt, đúng, phải
    2. khả dĩ, có thể

Cách đọc từ vựng 가하다 : [가ː하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.