Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
곱살하다
Tính từ - 형용사
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 곱살할,곱살하겠습니다,곱살하지 않,곱살하시겠습니다,곱살해요,곱살합니다,곱살합니까,곱살하는데,곱살하는,곱살한데,곱살할데,곱살하고,곱살하면,곱살하며,곱살해도,곱살한다,곱살하다,곱살하게,곱살해서,곱살해야 한다,곱살해야 합니다,곱살해야 했습니다,곱살했다,곱살했습니다,곱살합니다,곱살했고,곱살하,곱살했,곱살해,곱살한,곱살해라고 하셨다,곱살해졌다,곱살해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곱살하다 :

    Cách đọc từ vựng 곱살하다 : [곱ː쌀하다]

    Đánh giá phần từ vựng

    Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
    .
    Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
    .