Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 당의정
당의정
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : viên thuốc bọc đường
나쁜 맛이나 냄새를 없애고 약이 변하는 것을 막기 위해 겉면에 단 물질을 입힌 알약.
Viên thuốc có bọc chất ngọt ở bên ngoài để ngăn chặn sự biến chất của thuốc và làm mất đi mùi hoặc vị không ngon.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
당의정은 약의 쓴맛을 없애 주는 것과 동시변질을 막는 효과도 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
약을 복용하기 쉽게 하기 위해 설탕 입혀 당의정을 만들기도 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의사는 쓴 약을 잘 못 먹는 지수에게 당의정처방해 주었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당의정 복용하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당의정을 만들다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
당 - 糖
đường
각설탕
đường viên
đường trong trái cây hay mật
đường, chất đường, chất ngọt
bệnh tiểu đường
뇨병
bệnh tiểu đường
độ ngọt
đường, đường hoá học, đường saccharide
thành phần đường, thành phần ngọt
의정
viên thuốc bọc đường
đồ ngọt, chất ngọt
2
chất ngọt
사탕발림
sự dùng lời đường mật, sự dùng lời ngon ngọt, sự dỗ dành
설탕
đường, đường kính
알사탕
kẹo viên, kẹo tròn
포도
đường nho, đường gluco
흑설탕
đường đen
백설탕
đường trắng
솜사탕
kẹo bông đường, kẹo bông
đường huyết, đường trong máu
의 - 衣
y , ý
환향
áo gấm quy hương, áo gấm về làng
환향하다
áo gấm quy hương, áo gấm về làng
viên thuốc bọc đường
무대
trang phục sân khấu
민속
trang phục dân tộc
민족
trang phục dân tộc, trang phục truyền thống
quần áo tù nhân
quần áo liệm
y phục
y phục
2
trang phục
식주
ăn mặc ở
인상착
diện mạo, hình dáng
phòng thay đồ
bạch y, trang phục màu trắng
민족
Beakwiminjok; dân tộc áo trắng
속내
đồ trong, quần áo mặc bên trong
속내2
đồ trong, quần áo mặc bên trong
áo mưa
trang phục chỉnh tề
y phục, trang phục, quần áo
trang phục thân dưới
호식
sự ăn ngon mặc đẹp

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 당의정 :
    1. viên thuốc bọc đường

Cách đọc từ vựng 당의정 : [당의정]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.