Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 492 kết quả cho từ :
2
Số từ - 수사

Nghĩa

1 : mười triệu tỷ
조의 만 배가 되는 수.
Số gấp mười nghìn lần số một nghìn tỷ.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
경 - 京
kinh , nguyên
mười triệu tỷ
mười tỉ tỉ
기도
Gyeonggi-do; tỉnh Gyeonggi
sự về kinh, sự trở lại Seoul
하다
trở lại Seoul, về lại Seoul
thành phố Đông Kinh
việc lên kinh đô
Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경 :
    1. mười triệu tỷ

Cách đọc từ vựng 경 : [경]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.