Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 완벽
완벽
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự hoàn thiện, sự hoàn mỹ, sự hoàn hảo
흠이나 부족함이 없이 완전함.
Sự hoàn chỉnh một cách không có sai sót hoặc thiếu sót.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
완벽에 가까워지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 오늘 대회에서 옛날 단점들이 모두 사라진, 완벽에 가까워진 모습 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
완벽에 가깝다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가수공연완벽에 가까웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선수는 피겨 대회에서 완벽 연기 펼쳐 기술에 대한 가산점을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 일이 실패할 경우를 가정해 모든 준비를 완벽하게 끝냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
작가가필거의 하지아도 될 정도로 글을 완벽히 썼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 자신이 맡은 일은 언제나 완벽히 처리해야 한다는 강박이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모든 일을 완벽게 하려는 민준이는 작은 일에도 강박적으로 매달렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외국 문화에 대한 간접 경험으로는 그 나라문화완벽히 알기란 어렵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
완 - 完
hoàn
과거
quá khứ hoàn thành
미래
Tương lai hoàn thành
sự chưa xong, sự chưa hoàn thành
sự chưa xong, sự chưa hoàn thành
sự hoàn thiện
되다
được hoàn thiện
sự phát hành trọn bộ
간하다
phát hành trọn bộ
sự hoàn thành, sự kết thúc
결되다
được hoàn thành, được kết thúc
결성
tính trọn vẹn, tính kết cục
결하다
hoàn thành, kết thúc
sự hoàn công, sự hoàn thành
공되다
được hoàn công, được hoàn thành
공하다
hoàn công, hoàn thành
sự trả hết, sự thanh toán đủ
sự hoàn thành
료되다
được hoàn thành, được hoàn tất
료하다
hoàn thành, hoàn tất
sự hoàn thiện, sự hoàn mỹ, sự hoàn hảo
벽하다
hoàn hảo, toàn bích, hoàn mỹ
현재
Hiện tại hoàn thành

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 완벽 :
    1. sự hoàn thiện, sự hoàn mỹ, sự hoàn hảo

Cách đọc từ vựng 완벽 : [완벽]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.