Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고쟁이
고쟁이
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Gojaengi; váy lót trong Hanbok
한복 치마 안에 입는 바지 모양의 속옷.
Váy lót mặc bên trong khi mặc Hanbok.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
고쟁이입다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고쟁이벗다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한복 치마 안에 고쟁이까지 입어야 한다니 여름에는 너무 더울 것 같아요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
할머니들은 더우셨는지 치마를 벗고 고쟁이입고 쉬고 계셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
통이 넓은 고쟁이바람이 잘 통해서 시원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한복 치마 안에 고쟁이까지 입어야 한다니 여름에는 너무 더울 것 같아요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고쟁이 :
    1. Gojaengi; váy lót trong Hanbok

Cách đọc từ vựng 고쟁이 : [고쟁이]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.