Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 도닥도닥하다
도닥도닥하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : vỗ nhè nhẹ, vỗ bồm bộp, gõ cộc cộc
물체를 잇따라 가볍게 두드리는 소리를 내다.
Phát ra tiếng vỗ nhẹ liên tục lên vật thể.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
엉덩이를 도닥도닥하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사장은 직원들의 어깨를 도닥도닥하며 수고했다고 격려했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
남편은 아내가 잠이 들 때까지 등을 도닥도닥했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 도닥도닥하다 :
    1. vỗ nhè nhẹ, vỗ bồm bộp, gõ cộc cộc

Cách đọc từ vựng 도닥도닥하다 : [도닥또다카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.