Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Xây dựng


Tổng hợp 48 từ vựng về chủ đề Xây dựng
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 빗자루 [Danh từ] cái chổi .
2 ) 서포트 [Danh từ] cây chống .
3 ) 합판 [Danh từ] tấm gỗ ép .
4 ) 사다리 [Danh từ] thang .
5 ) 계단 [Danh từ] cầu thang .
6 ) 시멘트 [Danh từ] xi măng .
7 ) 목수 [Danh từ] thợ mộc .
8 ) 스치로품 [Danh từ] tấm xốp .
9 ) 무전기 [Danh từ] máy bộ đàm .
10 ) 모래 [Danh từ] cát .
11 ) 벽돌 [Danh từ] gạch, đá xây tường .
12 ) 철사 [Danh từ] dây thép, dây kim loại .
13 ) 아파트 [Danh từ] nhà chung cư .
14 ) 마스크 [Danh từ] khẩu trang .
15 ) 보안경 [Danh từ] kính bảo hộ .
16 ) 안전모 [Danh từ] mũ bảo hiểm .
17 ) 귀덥개/귀마개 [Danh từ] cái bịt tai .
18 ) 고무장갑 [Danh từ] găng tay cao su .
19 ) 청소기 [Danh từ] máy hút bụi .
20 ) 표지판 [Danh từ] biển hiệu, biển báo .
21 ) 안전검사 [Danh từ] kiểm tra an toàn .
22 ) 감 전 [Danh từ] điện giật .
23 ) 위 험 [Danh từ] nguy hiểm .
24 ) 공사장 [Danh từ] hiện trường xây dựng .
25 ) 페인트 [Danh từ] sơn .
26 ) 보호구 [Danh từ] trang bị bảo hộ lao động .
27 ) 비상구 [Danh từ] lối thoát hiểm .
28 ) 소화기 [Danh từ] bình chữa lửa, bình chữa cháy .
29 ) 무게 [Danh từ] sự không có kế hoạch .
30 ) 금연 [Danh từ] chỗ cấm hút thuốc .
31 ) 안전수직 [Danh từ] nội quy an toàn .
32 ) 추락 [Danh từ] sự thu gom, sự gom góp, sự đóng góp .
Hán hàn
33 ) 바닥 [Danh từ] nền, đáy .
34 ) 안전제일 [Danh từ] an toàn trên hết .
35 ) 육교 [Danh từ] cầu vượt .
Hán hàn
36 ) 망치 [Danh từ] cái búa .
37 ) 안전망 [Danh từ] Lưới an toàn .
38 ) 방열복 [Danh từ] quần áo chống nóng .
39 ) 방독면 [Danh từ] mặt nạ phòng độc .
40 ) 지게차 [Danh từ] xe nâng .
41 ) 고층건물 [Danh từ] tòa nhà cao tầng .
42 ) 손수레 [Danh từ] xe kéo bằng tay .
43 ) 불도저 [Danh từ] xe ủi .
44 ) 곡괭이 [Danh từ] cái cuốc .
45 ) 산소용접 [Danh từ] bình oxy để hàn .
46 ) 마대 [Danh từ] bị cói, bị đay .
47 ) 포대 [Danh từ] bao nhỏ hơn .
48 ) 구루마 [Danh từ] xe kéo .