Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Văn hóa quần chúng - 대중문화


Tổng hợp 79 từ vựng về chủ đề Văn hóa quần chúng - 대중문화
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 감춰지다 [Động từ] được che giấu .
2 ) 곁들이다 [Động từ] xen vào .
3 ) 고개를 돌리다 [Danh từ] ngoảnh mặt, trở nên lạnh nhạt .
4 ) 고수 [Danh từ] người thành thạo, cao thủ .
5 ) 광대 [Danh từ] tên hề .
Hán hàn
6 ) 국한되다 [Động từ] bị giới hạn .
7 ) 규제책 [Danh từ] chính sách hạn chế .
8 ) 난무하다 [Động từ] quay cuồng .
9 ) 다가서다 [Động từ] đến đứng gần; đến gần .
10 ) 대중매체 [Danh từ] phương tiện thông tin đại chúng .
11 ) 동일시하다 [Động từ] nhìn như nhau .
12 ) 매스미디어 [Danh từ] phương tiện truyền thông .
13 ) 매출액 [Danh từ] doanh thu, doanh số bán hàng .
14 ) 물의를 일으키다 [Danh từ] làm dấy lên dư luận .
15 ) 민망하다 [Tính từ] xấu hổ .
16 ) 밀착되다 [Động từ] trở nên mật thiết .
17 ) 박진감 [Danh từ] cảm giác gần như chân thật .
18 ) 반영하다 [Động từ] phản ảnh .
19 ) 반항정신 [Danh từ] tinh thần phản kháng .
20 ) 변형 [Danh từ] biến hình .
21 ) 보급되다 [Động từ] được phổ cập .
22 ) 보완 [Danh từ] được chỉnh sửa, tu bổ .
23 ) 부추기다 [Danh từ] xúi giục, kích động .
24 ) 불륜 행각 [Danh từ] hành vi phi luân lý .
25 ) 불신 [Danh từ] bất tín .
Hán hàn
26 ) 성취감을 맛보다 [Danh từ] nếm trải sự thành công .
27 ) 손색이 없다 [Động từ] không kém hơn .
28 ) 스크린 쿼터제 [Danh từ] chế độ giới hạn màn ảnh .
29 ) 시장점유율 [Danh từ] tỉ lệ xâm nhập thị trường .
30 ) 시청률 [Danh từ] tỉ lệ người xem .
31 ) 신명나다 [Động từ] thỏa thích .
32 ) 역량을 강화시키다 [Danh từ] làm mạnh thêm lực lượng .
33 ) 영향력이 상당하다 [Động từ] mức ảnh hưởng đáng kể .
34 ) 온상이 되다 [Động từ] trở thành ổ, trở thành nơi nuôi dưỡng .
35 ) 우러나오다 [Động từ] xuất phát từ .
36 ) 우상 [Danh từ] thần tượng .
37 ) 대중가요 [Danh từ] âm nhạc đại chúng .
38 ) 콘서트 [Danh từ] hòa nhạc .
39 ) 뮤지컬 [Danh từ] nhạc kịch .
40 ) 판소리 [Danh từ] Pansori .
41 ) 탈춤 [Danh từ] múa mặt nạ .
42 ) 사물놀이 [Danh từ] Samulnori .
43 ) 퓨전 문화 [Danh từ] văn hóa hợp nhất .
44 ) 대중화 [Danh từ] đại chúng hóa .
45 ) 상업주의 [Danh từ] chủ nghĩa thương mại .
46 ) 상업화 [Danh từ] thương mại hóa .
47 ) 예술성 [Danh từ] tính nghệ thuật .
48 ) 선정성 [Danh từ] tính gợi dục .
49 ) 획일화 [Danh từ] sự đồng nhất hóa sự trở nên đồng nhất, sự làm cho đồng nhất .
50 ) 대량생산 [Danh từ] sản xuất hàng loạt .
51 ) 몰개성 [Danh từ] không có cá tính .
52 ) 상품화 [Danh từ] sản phẩm hóa .
53 ) 비평하다 [Động từ] phê bình .
54 ) 다채롭다 [Tính từ] đa dạng, muôn hình dạng trạng .
55 ) 진부하다 [Tính từ] cũ rích .
56 ) 독점하다 [Động từ] độc quyền .
57 ) 풍자하다 [Động từ] châm biếm, trào phúng .
58 ) 해학적이다 [Danh từ] mang tính hài hước .
59 ) 한류 [Danh từ] dòng hải lưu lạnh .
60 ) 문화 충돌 [Danh từ] xung đột văn hóa .
61 ) 문화상호주의 [Danh từ] chủ nghĩa tương quan văn hóa .
62 ) 수용하다 [Động từ] thu nạp, nhận vào .
63 ) 급부상하다 [Động từ] nổi lên đột ngột .
64 ) 인지도를 높이다 [Danh từ] nâng cao mức độ hiểu biết .
65 ) 입지를 굳히다 [Động từ] củng cố vị trí; cố định vị trí .
66 ) 열풍을 일으키다 [Động từ] tạo nên làn sóng .
67 ) 우수성을 알리다 [Động từ] cho thấy tính ưu việt .
68 ) 정신문화 [Danh từ] văn hóa tinh thần .
69 ) 물질문화 [Danh từ] văn hóa vật chất .
70 ) 엘리트문화 [Danh từ] văn hóa thượng đẳng; văn hóa cao cấp .
71 ) 서민문화 [Danh từ] văn hóa bình dân .
72 ) 양반문화 [Danh từ] văn hóa thượng lưu, văn hóa của tầng lớp quý tộc Yangban thời Choson .
73 ) 선두주자 [Danh từ] thủ lĩnh, người cầm đầu .
74 ) 전파를 타다 [Danh từ] được truyền bá .
75 ) 전개되다 [Động từ] được triển khai .
76 ) 계승하다 [Động từ] kế thừa .
77 ) 전승하다 [Động từ] lưu truyền .
78 ) 자리매김하다 [Động từ] chiếm vị trí .
79 ) 재조명하다 [Động từ] đánh giá lại giá trị .