Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Truyền thông


Tổng hợp 120 từ vựng về chủ đề Truyền thông
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 게시판 [Danh từ] bảng thông báo .
Hán hàn
2 ) 게시한다 [Danh từ] thông báo .
3 ) 고지하다 [Động từ] thông báo, niêm yết, cáo thị .
4 ) 공고하다 [Tính từ] vững bền .
5 ) 공중전화 [Danh từ] điện thoại công cộng .
6 ) 광고지 [Danh từ] giấy quảng cáo, tờ quảng cáo .
7 ) 광섬유 [Danh từ] sợi quang .
8 ) 광통신 [Danh từ] thông tin bằng cáp quang .
9 ) 교통정부 [Danh từ] thông tin về giao thông .
10 ) 구축하다 [Động từ] xây dựng, kiến trúc .
11 ) 국가기밀 [Danh từ] bí mật quốc gia .
12 ) 국제전화 [Danh từ] điện thoại quốc tế .
13 ) 국제우편 [Danh từ] bưu phẩm quốc tế .
14 ) 군사우편 [Danh từ] hòm thư quân sự .
15 ) 규격봉투 [Danh từ] bao thư qui chuẩn .
16 ) 그림엽서 [Danh từ] bưu thiếp hình, bưu thiếp tranh .
17 ) 기지국 [Danh từ] trạm thu phát tín hiệu trung gian .
18 ) 누설하다 [Danh từ] rò rỉ , lộ ra .
19 ) 뉴스 [Danh từ] New Zealand, Niu Di-lân .
20 ) 대화방 [Danh từ] phòng chat, cửa sổ đối thoại .
21 ) 도청하다 [Động từ] nghe trộm .
22 ) 두절 [Danh từ] sự gián đoạn, sự mất kết nối .
23 ) 등기우편 [Danh từ] bưu phẩm bảo đảm .
24 ) 디스켓 [Danh từ] đĩa mềm .
25 ) 마우스 [Danh từ] chuột máy tính .
26 ) 무선전화기 [Danh từ] điện thoại vô tuyến .
27 ) 무선호줄기 [Danh từ] máy nhắn tin vô tuyến .
28 ) 무전기 [Danh từ] máy bộ đàm .
29 ) 방송망 [Danh từ] mạng phát thanh truyền hình .
30 ) 방송하다 [Động từ] phát sóng .
31 ) 보도 [Danh từ] sự đưa tin .
32 ) 보통우편 [Danh từ] bưu phẩm thường .
33 ) 본체 [Danh từ] thổ địa, dân gốc .
34 ) 봉인 [Danh từ] dán chì , niêm phong .
35 ) 비밀 [Danh từ] trong bí mật .
Hán hàn
36 ) 비상연락망 [Danh từ] đường dây nóng .
37 ) 빠른 우편 [Danh từ] bưu phẩm nhanh .
38 ) 산업정보 [Danh từ] thông tin về công nghiệp .
39 ) 생방송 [Danh từ] truyền hình trực tiếp, tường thuật trực tiếp, tiếp sóng trực tiếp .
40 ) 생중계 [Danh từ] sự truyền hình trực tiếp, sự phát sóng trực tiếp .
41 ) 소식 [Danh từ] việc ăn cơm lường, việc ăn ít .
42 ) 소식불통 [Danh từ] đức tin .
43 ) 소식지 [Danh từ] bản tin , tờ tin .
44 ) 소통 [Danh từ] sự thông suốt, sự thông hiểu .
45 ) 소포 [Danh từ] bưu kiện .
46 ) 소프트웨어 [Danh từ] phần mềm .
47 ) 속포 [Danh từ] tốc báo , thông báo khẩn .
48 ) 송금 [Danh từ] sự chuyển tiền .
49 ) 수화기 [Danh từ] ống nghe .
50 ) 시내전화 [Danh từ] điện thoại nội hạt .
51 ) 시외전화 [Danh từ] điện thoại liên tỉnh .
52 ) 안내인 [Danh từ] người hướng dẫn .
Hán hàn
53 ) 안내하다 [Động từ] hướng dẫn .
54 ) 알리다 [Danh từ] cho biết .
55 ) 연락 [Danh từ] liên lạc .
Hán hàn
56 ) 연락두절 [Danh từ] cắt đứt liên lạc .
57 ) 연락망 [Danh từ] mạng liên lạc .
58 ) 연하장 [Danh từ] tấm thiệp chúc tết .
59 ) 엽서 [Danh từ] bưu thiếp .
60 ) 우체통 [Danh từ] thùng thư, hòm thư .
61 ) 우편물 [Danh từ] bưu phẩm .
62 ) 우편번호 [Danh từ] mã bưu chính .
63 ) 우편함 [Danh từ] hộp thư, thùng thư .
64 ) 우표 [Danh từ] tem .
65 ) 위성방송 [Danh từ] phát sóng qua vệ tinh .
66 ) 위성중계 [Danh từ] truyền hình vệ tinh .
67 ) 유선방송 [Danh từ] phát thanh hữu tuyến .
68 ) 이 메일 [Danh từ] email , thư điện tử .
69 ) 이동통신 [Danh từ] truyền thông di động .
70 ) 인공위성 [Danh từ] vệ tinh nhân tạo .
71 ) 인터넷 [Danh từ] Internet .
72 ) 일간지 [Danh từ] báo ra hàng ngày .
73 ) 입력 [Danh từ] nhập liệu, nhập dữ liệu .
Hán hàn
74 ) 잡지 [Danh từ] tạp chí .
Hán hàn
75 ) 장거리전화 [Danh từ] điện thoại đường dài .
76 ) 전보 [Danh từ] sự thuyên chuyển .
Hán hàn
77 ) 전자우편 [Danh từ] thư điện tử .
78 ) 전파 [Danh từ] sóng điện từ .
79 ) 전화국 [Danh từ] trạm điện thoại .
80 ) 전화기 [Danh từ] máy điện thoại .
81 ) 전화번호 [Danh từ] số điện thoại .
82 ) 전화카드 [Danh từ] thẻ điện thoại .
83 ) 접선 [Danh từ] Liên ngữ .
84 ) 접속 [Danh từ] sự liên kết .
85 ) 정보과학 [Danh từ] khoa học thông tin .
86 ) 정보교혼 [Danh từ] trao đổi thông tin .
87 ) 정보망 [Danh từ] mạng thông tin .
88 ) 정보산업 [Danh từ] ngành công nghiệp thông tin .
89 ) 정보수집 [Danh từ] thu nhập thông tin .
90 ) 정보원 [Danh từ] tình báo, đặc vụ .
91 ) 정보처리 [Danh từ] xử lý thông tin .
92 ) 정보통신부 [Danh từ] bộ thông tin và truyền thông .
93 ) 정보화 [Danh từ] sự thông tin hóa .
94 ) 중계방송 [Danh từ] truyền hình trực tiếp .
95 ) 채널 [Danh từ] kênh .
96 ) 첩보 [Danh từ] điệp báo .
97 ) 첩보망 [Danh từ] mạng tình báo, mạng gián điệp .
98 ) 첩보원 [Danh từ] điệp báo viên .
99 ) 축전 [Danh từ] thư chúc mừng, lời chúc mừng .
100 ) 출력 [Danh từ] sự ra ứng cử .
Hán hàn
101 ) 컴부터 [Danh từ] máy tính .
102 ) 통신 [Danh từ] lính đánh tín hiệu liên lạc, bộ đội thông tin liên lạc .
Hán hàn
103 ) 통신시설 [Danh từ] thiết bị thông tin .
104 ) 통신위성 [Danh từ] thông tin vệ tinh .
105 ) 통신판매 [Danh từ] bán thông tin .
106 ) 통화하다 [Động từ] nói chuyện qua điện thoại .
107 ) 특보 [Danh từ] tin đặc biệt, thông báo đặc biệt, sự kiện đặc biệt .
108 ) 특종 [Danh từ] tin đặc biệt, đặc san .
Hán hàn
109 ) 팩스 [Danh từ] Fax .
110 ) 팩시밀리 [Danh từ] fax, máy fax .
111 ) 편지 [Danh từ] thư .
112 ) 프린터 [Danh từ] nhựa .
113 ) 피시통신 [Danh từ] thông tin máy cá nhân .
114 ) 하드웨어 [Danh từ] phần cứng .
115 ) 항공우편 [Danh từ] thư gửi bằng đường hàng không .
116 ) 호출기 [Danh từ] máy nhắn tin .
117 ) 휴대전화 [Danh từ] điện thoại di động .
118 ) 휴대폰 [Danh từ] điện thoại cầm tay, điện thoại di động .
119 ) 정보사회 [Danh từ] xã hội thông tin .
120 ) 전송 [Danh từ] sự đưa tiễn, sự tiễn đưa .