Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
TOPIK 2


Tổng hợp 2500 từ vựng về chủ đề TOPIK 2
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 멀미 [Danh từ] multimedia, đa truyền thông .
2 ) 건조 [Danh từ] mùa khô .
Hán hàn
3 ) 대여하다 [Động từ] cho mượn, cho vay .
4 ) 떨리다 [Danh từ] run rẩy .
5 ) 마그네슘 [Danh từ] magiê, nhiếp ảnh .
6 ) 완화되다 [Động từ] bị giảm nhẹ .
7 ) 중세 [Danh từ] thời trung đại .
8 ) 새삼 [Danh từ] một cách mới mẻ .
9 ) 거창하다 [Tính từ] to lớn, rộng lớn, khổng lồ .
10 ) 영구적 [Danh từ] tính vĩnh cửu, tính vĩnh hằng .
11 ) 중인 [Danh từ] quần chúng .
12 ) 안내견 [Danh từ] chó dẫn đường .
13 ) 행인 [Danh từ] khách bộ hành, người qua lại .
14 ) 처하다 [Động từ] rơi vào, đối mặt với, bị xử phạt, bị kết tội .
15 ) 맴돌다 [Động từ] đánh đòn .
16 ) 갑갑하다 [Tính từ] bất ngờ, đột ngột, bỗng dưng .
17 ) 슬쩍 [Danh từ] một cách nhẹ nhàng, một cách lướt nhẹ qua .
18 ) 손사래 [Danh từ] sự khoát tay .
19 ) 가만히 [Danh từ] một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh .
20 ) 흥미진진하다 [Tính từ] đầy hứng thú, đầy hứng khởi .
21 ) 퀴즈 [Danh từ] trò chơi đố, câu đố .
22 ) 획득하다 [Động từ] giành được, đạt được, thu được, lấy được .
23 ) 파편 [Danh từ] Papua New Guinea .
24 ) 튀다 [Danh từ] nhảy lên, bật lên .
25 ) 선반 [Danh từ] giá đỡ, kệ, xích đông .
26 ) 산산조각 [Danh từ] mảnh vụn .
27 ) 마르다 [Danh từ] gầy, ốm .
28 ) 붙잡다 [Danh từ] giữ chặt, nắm chắc, bắt, chộp, vồ, bắt giữ, tóm .
29 ) 기호 [Danh từ] ký hiệu .
Hán hàn
30 ) 가리키다 [Động từ] để yên .
31 ) 무한대 [Danh từ] vô cùng tận, bao la, rộng lớn .
32 ) 정반대 [Danh từ] sự trái ngược hoàn toàn .
Hán hàn
33 ) 하루살이 [Danh từ] con phù du, sự tồn tại một ngày .
34 ) 성충 [Danh từ] côn trùng đã đến tuổi sinh sản .
35 ) 해롭다 [Tính từ] gây hại, làm hại, gây bất lợi, ảnh hưởng tai hại .
36 ) 체내 [Danh từ] trong người .
37 ) 자극 [Danh từ] tính kích thích .
Hán hàn
38 ) 철도 [Danh từ] đường ray, đường sắt .
39 ) 사례 [Danh từ] sự tạ lễ, sự cảm tạ .
Hán hàn
40 ) 원천적 mang tính cội nguồn, mang tính nguồn gốc .
41 ) 신상 [Danh từ] nhân dạng, lai lịch, lý lịch, tiểu sử .
42 ) 집어내다 [Động từ] bỏ vào, nhét vào .
43 ) 정돈되다 [Động từ] được chỉnh đốn .
44 ) 무뎌지다 [Danh từ] trở nên cùn, trở nên mòn .
45 ) 저하 [Danh từ] bệ hạ .
46 ) 영상물 [Danh từ] phim ảnh .
47 ) 염두 [Danh từ] trong lòng, suy nghĩ trong đầu .
48 ) 순수 [Danh từ] sự nguyên chất, sự tinh khiết, thuần khiết, trong sáng .
49 ) 제약 [Danh từ] sự hạn chế .
Hán hàn
50 ) 식감 [Danh từ] cảm giác khi nhai .
51 ) 선보이다 [Động từ] được xem mắt .
52 ) 설레다 [Động từ] nôn nao, bồn chồn .
53 ) 불어넣다 [Danh từ] thổi vào, đưa vào, truyền .
54 ) 잔재미 [Danh từ] niềm vui nho nhỏ .
55 ) 거대하다 [Tính từ] lớn lao, to lớn, vĩ đại .
56 ) 쾌적하다 [Tính từ] dễ chịu, sảng khoái .
57 ) 파수꾼 [Danh từ] người canh gác, người bảo vệ .
58 ) 눈살을 찌푸리다 [Danh từ] cau mày, nhăn mặt .
59 ) 돋보이다 [Danh từ] nổi bật, nổi trội, trông nổi hơn .
60 ) 중산층 [Danh từ] tầng lớp trung lưu, tầng lớp tiểu tư sản .
61 ) 장독 [Danh từ] vại, chum, hũ .
62 ) 도면 [Danh từ] bản vẽ, bản thiết kế .
63 ) 곁들이다 [Động từ] xen vào .
64 ) 풀어내다 [Danh từ] tháo gỡ, rỡ, giải tỏa .
65 ) 각박하다 [Tính từ] khác biệt .
66 ) 세태 [Danh từ] tình hình thế sự, chuyện thế gian .
67 ) 최초 [Danh từ] đầu tiên .
68 ) 주화 [Danh từ] tiền đúc .
69 ) 이득 [Danh từ] sự thu lợi .
70 ) 성하다 [Tính từ] cấp bách, rốt ráo, riết róng, (gấp) như ma đuổi, (thúc giục, giục giã) như thúc vào đít (cách nói thông tục) .
71 ) 금화 [Danh từ] đồng tiền vàng .
72 ) 은화 [Danh từ] đồng tiền bạc. .
73 ) 테두리 [Danh từ] sân hiên .
74 ) 톱니 [Danh từ] răng cưa .
75 ) 육안 [Danh từ] mắt thường .
76 ) 신성장 [Danh từ] tăng trưởng mới .
77 ) 세제 [Danh từ] chất giặt tẩy, xà phòng .
78 ) 해당하다 [Động từ] phù hợp, tương ứng .
79 ) 전담 [Danh từ] sự chuyên trách, sự chuyên nhiệm .
80 ) 원천 [Danh từ] tính cội nguồn, tính nguồn gốc .
81 ) 독려하다 [Động từ] theo sát và động viên .
82 ) 상이하다 [Tính từ] khác biệt .
83 ) 수거하다 [Động từ] thu hồi, lấy đi .
84 ) 작살 [Danh từ] người viết, người chấp bút .
85 ) 거론되다 [Động từ] chuẩn bị vấn đề thảo luận, nhận xét .
86 ) 빨판 [Danh từ] râu, tua .
87 ) 접착력 [Danh từ] độ kết dính .
88 ) 점성 [Danh từ] tính kết dính .
89 ) 도마뱀 [Danh từ] thạch sùng, thằn lằn, rắn mối .
90 ) 달라붙다 [Danh từ] bám chắc, dính chặt .
91 ) 영감 [Danh từ] linh cảm .
Hán hàn
92 ) 미세하다 [Tính từ] nhỏ, cặn kẽ, chi li, kỹ lưỡng .
93 ) 엉뚱하다 [Động từ] lạ lẫm, không liên quan .
94 ) 임박하다 [Động từ] có thai .
95 ) 무턱대고 [Danh từ] bất kể, không suy tính .
96 ) 어리석다 [Tính từ] ngốc nghếch, khờ khạo .
97 ) 기울이다 [Danh từ] làm nghiêng, nghiêng, thiên, hướng .
98 ) 단적 [Danh từ] sự rõ ràng, sự minh bạch .
99 ) 안전벨트 [Danh từ] dây an toàn .
100 ) 전적 [Danh từ] chiến tích .
Hán hàn
101 ) 프랜차이즈 [Danh từ] nhượng quyền kinh doanh .
102 ) 북적 [Danh từ] sự rối rắm, sự lộn xộn .
103 ) 벌이다 [Danh từ] vào việc, bắt đầu .
104 ) 하인 [Danh từ] hạ nhân người giúp việc, người làm, người ở .
105 ) 겁먹다 [Động từ] sợ hãi, lo sợ .
106 ) 굽실거리다 [Danh từ] khúm núm, nép mình, luồn cúi. .
107 ) 조차 [Danh từ] ngay cả, thậm chí, kể cả .
108 ) 속하다 [Động từ] thuộc về, thuộc loại, thuộc dạng .
Hán hàn
109 ) 도서 [Danh từ] sách .
110 ) 공격하다 [Động từ] công kích, tấn công .
111 ) 흘르다 [Danh từ] trôi, chảy ra, tuôn ra .
112 ) 열매 [Danh từ] lá củ cải non .
113 ) 맺히다 [Động từ] làm tóc .
114 ) 쓴맛 [Danh từ] (sự, nụ) cười cay đắng, cười chua chát .
115 ) 꺼리다 [Động từ] né tránh .
116 ) 본능 [Danh từ] bản năng .
117 ) 거부하다 [Động từ] từ chối, khước từ .
118 ) 보호하다 [Động từ] bảo hộ, bảo vệ .
119 ) 피하다 [Động từ] tránh .
120 ) 멀리하다 [Động từ] ngắt quãng, đứt quãng, gián đoạn .
121 ) 지나치다 [Danh từ] quá độ, quá mức. .
122 ) 끄덕이다 [Động từ] gật gù, gật đầu .
123 ) 집착하다 [Động từ] ám ảnh, bận tâm .
124 ) 번거롭다 [Danh từ] rắc rối, phiền hà, phức tạp. .
125 ) 까다롭다 [Động từ] nghiêm khắc, khó tính .
126 ) 소홀하다 [Tính từ] chểnh mảng, lơ là, hời hợt, cẩu thả .
127 ) 존중하다 [Động từ] tôn trọng .
128 ) 쫓다 [Danh từ] đuổi theo (chạy đuổi theo sau), đi theo .
129 ) 입시 [Danh từ] thi tuyển sinh .
130 ) 인하다 [Động từ] lân cận, gần .
131 ) 후회스럽다 [Tính từ] đầy hối hận, đầy ân hận .
132 ) 억울하다 [Động từ] uất ức, oan ức .
133 ) 허전하다 [Động từ] trống trải, trống vắng .
134 ) 홧김 [Danh từ] sự nhân lúc nóng giận .
135 ) 내뱉다 [Động từ] lấy ra xem .
136 ) 다급하다 [Tính từ] gấp gáp .
137 ) 허둥지둥 [Danh từ] một cách cuống cuồng, một cách bấn loạn .
138 ) 퉁명스럽다 [Danh từ] cộc lốc, lấc cấc, lỗ mãng .
139 ) 미처 [Danh từ] chưa .
140 ) 기지개 [Danh từ] sự vươn vai đứng thẳng dậy .
141 ) 욕구 [Danh từ] nhu cầu, nguyện vọng .
142 ) 체증 [Danh từ] Cộng hòa Séc .
143 ) 몸살 [Danh từ] chứng đau nhức toàn thân .
144 ) 앓다 [Danh từ] chịu, bị .
145 ) 몰리다 [Động từ] dồn vào, gom vào .
146 ) 혼잡 [Danh từ] sự hỗn tạp, sự hỗn loạn .
Hán hàn
147 ) 확장하다 [Động từ] mở rộng, nới rộng, phát triển, bành trướng .
148 ) 사로잡다 [Động từ] tử vong, thiệt mạng .
149 ) 자라다 [Danh từ] phát triển, lớn .
150 ) 세포 [Danh từ] tế bào .
151 ) 자판 [Danh từ] bàn phím .
152 ) 집집 [Danh từ] từng nhà, nhà nhà .
153 ) 뿌리 [Danh từ] sừng .
154 ) 줄기 [Danh từ] thân (thực vật, như: thân cây) .
155 ) 잎이 [Danh từ] lá, cánh .
156 ) 집안 [Danh từ] gia đình .
157 ) 성장 [Danh từ] sự phát triển, sự tăng trưởng .
158 ) 번식 [Danh từ] sinh sản .
Hán hàn
159 ) 장만 [Danh từ] sự sắm sửa .
160 ) 가하다 [Động từ] tăng thêm, cộng vào, đúng, tốt .
161 ) 전자파 [Danh từ] sóng điện từ .
162 ) 닿다 [Động từ] đối đầu, thi đấu, tranh tài .
163 ) 진동하다 [Động từ] chấn động, làm chấn động .
164 ) 녹다 [Động từ] được ghi âm .
165 ) 비롯되다 [Động từ] được bắt nguồn, được khởi đầu .
166 ) 절차 [Danh từ] nghi thức, thủ tục .
Hán hàn
167 ) 거치다 [Danh từ] xuyên qua, thông qua .
168 ) 계열사 [Danh từ] công ty con, công ty trực thuộc .
169 ) 신속히 [Danh từ] một cách thần tốc, một cách mau lẹ, một cách chóng vánh .
170 ) 넘기다 [Động từ] trở nên rõ ràng, trở nên dễ thấy, trở nên lồ lộ .
171 ) 덧칠하다 [Động từ] sơn chồng lên .
172 ) 촘촘히 [Danh từ] một cách san sát, một cách sin sít .
173 ) 점묘법 [Danh từ] pha màu theo phép xen kẽ .
174 ) 간격 [Danh từ] tính giản khiết, tính súc tích, tính cô đọng .
Hán hàn
175 ) 반점 [Danh từ] đốm, vết, cái bớt .
176 ) 판별하다 [Động từ] phân biệt .
177 ) 증진 [Danh từ] sự tăng tiến .
178 ) 삼다 [Danh từ] lấy làm, coi như, xem như .
179 ) 대폭 [Danh từ] mạnh mẽ .
Hán hàn
180 ) 하락하다 [Động từ] giảm .
181 ) 무의미하다 [Tính từ] vô nghĩa .
182 ) 해석되다 [Danh từ] được phân tích, được chú giải .
183 ) 철새 [Danh từ] sự rút lui, sự thu hồi .
184 ) 개체 [Danh từ] việc tổ chức .
Hán hàn
185 ) 무리 [Danh từ] con số vô lí, điều vô lí .
Hán hàn
186 ) 선두 [Danh từ] đi đầu, đứng đầu, đi tiên phong, người đi đầu, người đứng đầu .
187 ) 거칠다 [Tính từ] không có chướng ngại vật .
188 ) 두루 [Danh từ] rộng lớn, bao la .
189 ) 항로 [Danh từ] cảng vịnh .
190 ) 위기 [Danh từ] nguy cấp, khủng hoảng .
Hán hàn
191 ) 신속하다 [Tính từ] thần tốc, chóng vánh, nhanh chóng .
192 ) 판단 [Danh từ] sự phán đoán .
Hán hàn
193 ) 별것 [Danh từ] biến cố .
194 ) 사소하다 [Tính từ] không đáng kể, không quan trọng .
195 ) 경향 [Danh từ] khuynh hướng, xu hướng .
Hán hàn
196 ) 저해하다 [Động từ] cản trở, gây trở ngại, gây tác hại, làm hại .
197 ) 남부럽다 [Tính từ] ganh tị với người .
198 ) 일탈 [Danh từ] sự trở nên nghiêm trọng, sự thành to chuyện .
199 ) 진심 [Danh từ] chân tâm, lòng thành thật, thật lòng .
Hán hàn
200 ) 건성 [Danh từ] tính khô .
201 ) 선하다 [Tính từ] thiện, hiền lành .
202 ) 행하다 [Động từ] thực hiện, chấp hành, thi hành, hành xử .
203 ) 회피하다 [Động từ] sám hối, hối hận .
204 ) 지다 [Động từ] được chỉ đạo, được lãnh đạo .
205 ) 진정하다 [Tính từ] chân chính .
206 ) 무취 [Danh từ] không mùi .
207 ) 농도 [Danh từ] sự lười nhác, kẻ lười nhác .
Hán hàn
208 ) 짙다 [Tính từ] xanh đậm, xanh thẫm .
209 ) 위주 [Danh từ] chủ yếu .
210 ) 맡다 [Danh từ] ngửi, đánh mùi, dò xét .
211 ) 입자 [Danh từ] sự vào cửa .
212 ) 착안하다 [Động từ] tập trung, lưu ý, nhấn mạnh .
213 ) 악취 [Danh từ] mùi hôi thối .
214 ) 에세이집 [Danh từ] bài luận .
215 ) 허기 [Danh từ] sự đói cồn cào, sự đói lả .
216 ) 미식가 [Danh từ] người sành ăn .
217 ) 펴내다 [Động từ] phát hành (sách, báo) .
218 ) 담기다 [Danh từ] chứa, đựng .
219 ) 산지 [Danh từ] vùng núi .
220 ) 애쓰다 [Động từ] cố gắng, gắng sức .
Hán hàn
221 ) 일깨우다 [Danh từ] làm cho nhận thức, làm thức tỉnh, làm nhận ra .
222 ) 접어들다 [Động từ] đánh giáp lá cà .
223 ) 영역 [Danh từ] danh dự, danh giá, thanh danh .
Hán hàn
224 ) 인지 [Danh từ] sự nhận thức .
225 ) 비약적 [Danh từ] tính vô lương tâm, tính bất lương .
226 ) 윤택하다 [Tính từ] mến khách, hiếu khách .
227 ) 단정 [Danh từ] sự kết luận, sự phán quyết .
228 ) 소외시키다 [Động từ] xa lánh, tách biệt .
229 ) 당연히 [Phó từ] một cách đương nhiên .
230 ) 꺼내다 [Danh từ] lấy ra, kéo ra, lôi ra. .
231 ) 안내책자 [Danh từ] sách hướng dẫn .
232 ) 거래처 [Danh từ] khách hàng, người giao dịch .
233 ) 그럴게요 [Danh từ] tôi sẽ làm như vậy. .
234 ) 파견 [Danh từ] sự phái cử .
Hán hàn
235 ) 속상하다 [Tính từ] buồn lòng, buồn phiền .
236 ) 푹우 [Danh từ] trận mưa to, trận mưa lớn .
237 ) 쏟다 [Danh từ] tràn ra, trào ra .
238 ) 꽃샘추위 [Danh từ] rét tháng 3, rét nàng Bân .
239 ) 배구 [Danh từ] bóng chuyền .
240 ) 무대 [Danh từ] kịch sân khấu .
Hán hàn
241 ) 챙기다 [Động từ] thu vén, chỉnh đốn, sắp xếp .
242 ) 초반 [Danh từ] phần đầu, lúc đầu .
243 ) 부상 [Danh từ] phần thưởng phụ .
Hán hàn
244 ) 복귀 [Danh từ] quay lại, thực hiện lại .
245 ) 서운하다 [Tính từ] tiếc rẻ, tiếc nuối .
246 ) 묶다 [Danh từ] cột, buộc .
247 ) 묶음 [Danh từ] dấu ngoặc .
248 ) 주목 [Danh từ] sự chăm chú quan sát, sự quan tâm theo dõi, ánh mắt dõi theo .
Hán hàn
249 ) 새기다 [Danh từ] khắc, chạm trổ, điêu khắc .
250 ) 쉼터 [Danh từ] nơi dừng chân, chỗ nghỉ ngơi, trung tâm .
251 ) 시상식 [Danh từ] lễ trao giải .
252 ) 어론에 공개하다 [Động từ] công khai trên báo trí .
253 ) 공개하다 [Động từ] công khai, mở cửa tự do, mở cửa công khai .
254 ) 상장 [Danh từ] bằng khen, giấy khen .
255 ) 상금 [Danh từ] tiền thưởng .
256 ) 가꾸다 [Danh từ] chăm sóc, cắt tỉa, trồng, tỉa tót, trang trí .
257 ) 이루어지다 [Danh từ] tạo nên, đạt được, có kết quả .
258 ) 지정하다 [Động từ] chỉ định .
259 ) 임시 공휴일 [Danh từ] ngày nghỉ bù .
260 ) 담장 [Danh từ] vòng rào, bờ rào .
261 ) 당장 [Danh từ] sự vãng lai, sự lưu động .
262 ) 전문점 [Danh từ] cửa hàng chuyên dụng .
Hán hàn
263 ) 임대료 [Danh từ] phí cho thuê, phí cho mướn .
264 ) 한참 [Danh từ] một lúc lâu, một thời gian lâu .
265 ) 인사과 [Danh từ] phòng nhân sự .
266 ) 추가 지원 [Danh từ] thêm sự hỗ trợ .
267 ) 폭우 [Danh từ] mưa bão .
268 ) 진출하다 [Động từ] tiến xuất, bước vào, tiến vào .
269 ) 우승하다 [Động từ] về nhất, đoạt giải nhất, chiến thắng .
270 ) 힘차다 [Danh từ] đầy sức lực, mạnh mẽ, đầy sức mạnh. .
271 ) 씽씽 Tươi tắn, bon bon, bóng nhoáng .
272 ) 중지되다 [Động từ] bị ngưng, bị nghỉ, bị thôi .
273 ) 구연 [Danh từ] việc kể chuyện, việc thuật chuyện .
274 ) 운명하다 [Động từ] tận số, tới số .
275 ) 목숨 [Danh từ] tính mạng, mạng sống .
276 ) 등받이 [Danh từ] lưng ghế .
277 ) 비키다 [Động từ] né sang một bên .
278 ) 잠버릇 [Danh từ] thói quen hay làm gì đó khi ngủ .
279 ) 힘껏 [Danh từ] hết sức .
Hán hàn
280 ) 어금니 [Danh từ] răng hàm .
281 ) 세월 [Danh từ] thuế suất .
282 ) 빙산 [Danh từ] núi băng, tảng băng .
283 ) 잇달아 [Danh từ] liên tục, nối liền nhau. .
284 ) 잇달다 [Danh từ] dính liền, nối tiếp, xâu chuỗi, liên tiếp. .
285 ) 공해 [Danh từ] biển chung .
286 ) 인공조명 [Danh từ] ánh sáng nhân tạo .
287 ) 피해 [Danh từ] tổn thất, tổn hại .
288 ) 단속 [Danh từ] kiểm soát, kiểm tra .
289 ) 날개(가) 돋치다 [Danh từ] mọc cánh bay (sản phẩm được bán ra với tốc độ nhanh.), tiếng đồn lan nhanh (tiếng đồn mau chóng lan đi nơi xa.) .
290 ) 무관하다 [Tính từ] vô cùng vô tận, vô biên .
291 ) 소질 [Danh từ] tư chất, bẩm chất, tố chất .
292 ) 공모전 [Danh từ] lễ công bố, quảng bá .
293 ) 뜻밖에 [Danh từ] bất ngờ, không nghĩ đến, ngoài ý muốn. .
294 ) 영예 [Danh từ] vinh dự .
295 ) 착착 [Danh từ] một cách đều đặn, một cách suôn sẻ, một cách nhịp nhàng .
296 ) 천차만별 [Danh từ] muôn ngàn khác biệt .
297 ) 자칫하다 [Động từ] suýt nữa, xíu nữa .
298 ) 원유 [Danh từ] dầu thô .
299 ) 고유가 [Danh từ] giá dầu cao .
300 ) 접히다 [Động từ] nghỉ hưu, về hưu .
301 ) 걸치다 [Động từ] ngồi ghé, ghé ngồi .
302 ) 두드러지다 [Động từ] phồng ra , nhô lên, nổi bật .
303 ) 가늘다 [Tính từ] khả dĩ, có thể .
304 ) 저지르다 [Động từ] gây ra, tạo ra, làm ra .
305 ) 비밀리 [Danh từ] trong bí mật .
306 ) 살피다 [Danh từ] soi xét, đoán biết, nhận biết .
307 ) 암행어사 [Danh từ] ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình) .
308 ) 허름하다 [Tính từ] vớ vẩn, huyễn hoặc, tầm phào .
309 ) 망가지다 [Động từ] bị hỏng .
310 ) 친분 [Danh từ] tình thân, mối thâm giao .
311 ) 부응하다 [Động từ] đáp ứng, phản hồi, chiểu theo, làm cho phù hợp, làm theo .
312 ) 학계 [Danh từ] giới học thuật .
313 ) 불러일으키다 [Động từ] khơi dậy, tạo ra, gây ra .
314 ) 구석기 [Danh từ] đồ đá cũ .
315 ) 유물 [Danh từ] di vật .
Hán hàn
316 ) 주먹도끼 [Danh từ] rìu đá (dụng cụ thời đồ đá) .
317 ) 정교하다 [Tính từ] tình cảm, thân thương, trìu mến .
318 ) 세계사 [Danh từ] lịch sử thế giới .
319 ) 우세하다 [Tính từ] chiếm ưu thế .
320 ) 뒤집다 [Danh từ] lật, đảo ngược, úp .
321 ) 선사 시대 [Danh từ] thời tiền sử .
322 ) 의거하다 [Động từ] được biểu quyết .
323 ) 해고 [Danh từ] sự sa thải, sự đuổi việc .
324 ) 알려지다 [Động từ] chắp nối, giới thiệu, môi giới .
325 ) 훈훈하다 [Tính từ] xuất sắc .
326 ) 투표 [Danh từ] sự bỏ phiếu .
Hán hàn
327 ) 항의하다 [Động từ] đối kháng, đấu tranh, kháng cự .
328 ) 수원 [Danh từ] sự khởi nguồn, sự bắt đầu của dòng nước .
329 ) 병사 [Danh từ] sự chết bệnh .
Hán hàn
330 ) 점령하다 [Động từ] chiếm lĩnh, chiếm đóng .
331 ) 화포 [Danh từ] hoả pháo .
332 ) 무너뜨리다 [Danh từ] làm sụp, làm đổ, phá huỷ, làm sụp đổ, phá dỡ. .
333 ) 적의 [Danh từ] người thích hợp, người phù hợp .
334 ) 법적 [Danh từ] tính pháp lý .
335 ) 강변 [Danh từ] sự ngụy biện .
336 ) 주행 [Danh từ] sự vận hành, (sự) chạy .
337 ) 거스름돈 [Danh từ] tiền thối lại, tiền trả lại .
338 ) 감지하다 [Động từ] cảm nhận, tri nhận .
339 ) 받아들이다 [Động từ] chấp nhận, chấp thuận, thừa nhận .
340 ) 인지하다 [Động từ] nhìn nhận, nhận ra .
341 ) 저하되다 [Động từ] bị giảm sút, bị kém đi, bị xuống cấp .
342 ) 끌어당기다 [Danh từ] kéo, lôi lại gần, thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn .
343 ) 단축하다 [Động từ] rút ngắn, thu nhỏ, thu hẹp .
344 ) 득점 [Danh từ] sự ghi điểm, sự ghi bàn, điểm ghi được .
345 ) 골키퍼 [Danh từ] thủ môn .
346 ) 산문 [Danh từ] văn xuôi .
347 ) 바치다 [Động từ] (tim) đập .
348 ) 이쯤 [Danh từ] mức này .
349 ) 연탄 [Danh từ] than tổ ong .
350 ) 애초 [Danh từ] thoạt đầu, ban đầu .
351 ) 경호 [Danh từ] việc bảo vệ, việc hộ vệ, việc hộ tống .
352 ) 정육점 [Danh từ] tiệm thịt, hàng thịt .
353 ) 안주인 [Danh từ] bà chủ nhà .
354 ) 참말 [Danh từ] bản chất, hình ảnh thực sự .
355 ) 찌푸리다 [Động từ] bị phát, bị chặt, bị cứa .
356 ) 설레설레 [Danh từ] lắc lắc, lắc lư .
357 ) 이나마 [Danh từ] dù chỉ vậy, ngay cả đến vậy, dẫu là .
358 ) 부식 [Danh từ] sự thi công dối trá .
359 ) 못마땅하다 [Động từ] không hài lòng, không thỏa mãn .
360 ) 의약품 [Danh từ] y dược phẩm, thuốc men .
361 ) 추진하다 [Động từ] đẩy tới, thúc đẩy .
362 ) 당번 [Danh từ] phiên, phiên trực, ca, ca trực, người trực .
363 ) 약사회 [Danh từ] hiệp hội dược sỹ .
364 ) 심야 [Danh từ] đêm khuya .
365 ) 여전히 [Phó từ] trước đây, như trước đây .
366 ) 공예 [Danh từ] thủ công .
367 ) 깎다 [Động từ] gọt .
368 ) 쇠뿔 [Danh từ] sừng bò .
369 ) 채도 [Danh từ] độ sắc nét, độ nét .
370 ) 은은하다 [Tính từ] đầy ân huệ .
371 ) 비치다 [Động từ] được bố trí, được thu xếp .
372 ) 화사하다 [Tính từ] tươi tắn, rạng rỡ, tươi rói .
373 ) 자아내다 [Động từ] chết tự nhiên .
374 ) 벗겨지다 [Động từ] giũ bỏ, thoát bỏ, thoát khỏi .
375 ) 조세 [Danh từ] thuế .
Hán hàn
376 ) 역설하다 [Động từ] nhấn mạnh .
377 ) 부과하다 [Động từ] chịu, gánh chịu .
378 ) 보편 [Danh từ] sự phổ biến, điều phổ biến .
379 ) 징수하다 [Động từ] thu góp .
380 ) 충당하다 [Động từ] bổ sung .
381 ) 놓치다 [Danh từ] lỡ mất, tuột mất, vuột mất .
382 ) 이기다 [Danh từ] thắng lợi .
383 ) 가득 [Danh từ] đầy, tràn đầy .
384 ) 꺼지다 [Danh từ] tắt, dập tắt, thổi tắt .
385 ) 시식 [Danh từ] việc nếm thử .
386 ) 매체 [Danh từ] từng giây, mỗi giây .
387 ) 벗어나다 [Danh từ] thoát khỏi, vượt ra khỏi, ra ngoài, nằm ngoài .
388 ) 조명 [Danh từ] chiếu minh soi sáng .
Hán hàn
389 ) 세련되다 [Tính từ] cao cấp, sang trọng, hợp thời trang .
390 ) 칼슘 [Danh từ] can xi .
391 ) 향상 [Danh từ] sự cải tiến, sự tiến bộ, sự phát triển, sự tiến triển, sự nâng cao .
392 ) 자체 [Danh từ] tính chất tự mình, tính chất chính mình, tính chất tự nó, tính chất tự bản thân .
393 ) 해치다 [Danh từ] gây tổn hại, phá vỡ, phá hủy .
394 ) 재배하다 [Động từ] trồng trọt, canh tác .
395 ) 길가 [Danh từ] lề đường, vệ đường, bên đường .
396 ) 이불 [Danh từ] chăn .
397 ) 서둘르다 [Danh từ] nhanh lên, le lên .
398 ) 악보 [Danh từ] bản nhạc, nhạc phổ .
399 ) 외우다 [Động từ] học thuộc lòng .
400 ) 기증하다 [Động từ] hiến tặng, biếu tặng, cho tặng .
401 ) 소모되다 [Danh từ] bị tiêu hao, bị hao phí .
402 ) 용도 [Danh từ] cách sử dụng .
Hán hàn
403 ) 가전 [Danh từ] đồ điện gia dụng .
Hán hàn
404 ) 내놓다 [Động từ] vứt ra ngoài .
405 ) 튀어나오다 [Danh từ] bắn ra, vọt ra, tuôn ra, ló ra, chạy ra, bất ngờ xuất hiện .
406 ) 떼다 [Động từ] bóc ra, xé ra .
407 ) 손을 떼다 [Danh từ] rút tay .
408 ) 듯하다 [Động từ] dường như, có vẻ như, hình như, chắc, có lẽ .
409 ) 뜨겁다 [Tính từ] nong nóng .
410 ) 존재 [Danh từ] cảm nhận có sự tồn tại, cảm giác tồn tại .
Hán hàn
411 ) 차라리 [Danh từ] thà rằng .
412 ) 판단하다 [Động từ] phán đoán .
413 ) 담을 쌓다 (Xây tường rào) Cắt đứt quan hệ .
414 ) 못을 박다 (Đóng đinh) Chắc như đinh đóng cột. .
415 ) 머리를 맞대다 [Danh từ] chụm đầu bàn bạc (tập hợp bàn việc nào đó với nhau.) .
416 ) 고개를 숙이다 [Động từ] cúi đầu .
417 ) 반려자 [Danh từ] bạn đời .
418 ) 달래다 [Danh từ] an ủi, xoa dịu .
419 ) 정서적 [Danh từ] tính tình cảm .
420 ) 위안 [Danh từ] sự giải khuây, sự khuây khoả .
421 ) 만만하다 [Tính từ] tràn đầy, căng tràn .
422 ) 기 일쑤이다 [Danh từ] thường xuyên, thường hay .
423 ) 캄캄하다 [Động từ] tối tăm, mù tịt (thiếu hiểu biết về sự vật nào đó). .
424 ) 밀리다 [Danh từ] dồn lại, ứ lại, tồn đọng .
425 ) 미숙하다 [Tính từ] không yên, không yên tâm, đáng nghi ngờ .
426 ) 총동원하다 [Động từ] tổng động viên .
427 ) 말을 건네다 [Danh từ] mở lời, gợi chuyện .
428 ) 한류 [Danh từ] dòng hải lưu lạnh .
429 ) 폭발 [Danh từ] sự phát nổ .
Hán hàn
430 ) 업계 [Danh từ] ngành, giới .
431 ) 배추 [Danh từ] cải thảo .
432 ) 과잉 [Danh từ] sự thừa thải, sự dư thừa .
433 ) 한숨 [Danh từ] thở dài, thở phào .
434 ) 꾸미다 [Danh từ] trang trí, trang hoàng, tô vẽ, thêm thắt, dựng chuyện .
435 ) 장식하다 [Động từ] trang trí .
436 ) 경쾌하다 [Tính từ] nhẹ nhàng, thoải mái .
437 ) 연출하다 [Động từ] được liên hợp lại .
438 ) 차분하다 [Tính từ] bình tĩnh, điềm tĩnh .
439 ) 가라앉다 [Danh từ] lắng xuống, bớt đi, dịu lại .
440 ) 등장하다 [Động từ] ra mắt, ra đời, xuất hiện, lộ diện .
441 ) 파견하다 [Động từ] phái cử .
442 ) 함유하다 [Động từ] hàm chứa .
443 ) 열량 [Danh từ] ca-lo .
444 ) 소모하다 [Động từ] tiêu dùng, tiêu thụ, tiêu hao, hao phí .
445 ) 체감하다 [Động từ] cảm nhận của cơ thể .
446 ) 수요 [Danh từ] nhu cầu .
447 ) 시점 [Danh từ] thời điểm .
448 ) 한정되다 [Động từ] được hạn định .
449 ) 사자 [Danh từ] sư tử .
Hán hàn
450 ) 낙타 [Danh từ] lạc đà .
Hán hàn
451 ) 서식 [Danh từ] sự cư trú, việc sống .
452 ) 개선 [Danh từ] sự khải hoàn .
Hán hàn
453 ) 추구하다 [Động từ] theo đuổi, mưu cầu .
454 ) 자산 [Danh từ] nhà tư sản .
Hán hàn
455 ) 모금 [Danh từ] việc quyên góp .
456 ) 나서다 [Động từ] tốt lên, khá lên .
457 ) 회귀 [Danh từ] sự lùi về, sự quay về .
458 ) 동참 [Danh từ] sự cùng tham gia .
459 ) 유무선 [Danh từ] không dây .
460 ) 수단 [Danh từ] Sudan .
Hán hàn
461 ) 주고받다 [Động từ] trao đổi .
462 ) 산봉우리 [Danh từ] đỉnh núi, đầu ngọn núi, chỏm núi .
463 ) 기상 [Danh từ] sự thức dậy .
464 ) 한계 [Danh từ] giới hạn, hạn mức .
Hán hàn
465 ) 불구하다 [Động từ] bất kể, mặc kệ, không liên quan .
466 ) 비즈니스 [Danh từ] sự kinh doanh, việc kinh doanh .
467 ) 매출 실적 [Danh từ] doanh số bán ra .
468 ) 실적 [Danh từ] thành tích .
469 ) 재고 [Danh từ] lượng hàng tồn kho .
470 ) 예컨대 [Danh từ] ví dụ .
471 ) 유리하다 [Động từ] có lợi, sinh lợi .
472 ) 활쏘기 [Danh từ] sự bắn cung .
473 ) 쏘다 [Động từ] tung tăng, lang thang .
474 ) 참을성 [Danh từ] tính chịu đựng, tính nhẫn nại .
475 ) 급기야 [Danh từ] rốt cuộc, sau cùng .
476 ) 손자 [Danh từ] cháu (nội, ngoại) trai .
477 ) 온갖 mọi, tất cả .
478 ) 척도 [Danh từ] tuỷ sống .
479 ) 참되다 [Tính từ] đúng đắn, chân chính, trung thực .
480 ) 화창 [Danh từ] êm dịu, ôn hòa, dễ chịu. .
481 ) 뚝뚝 Tí tách (Tiếng nước/mưa rơi) .
482 ) 빗방울 [Danh từ] hạt mưa, giọt mưa .
483 ) 껑충 [Danh từ] (nhảy) vọt, (nhảy) bắn lên .
484 ) 불붙다 [Động từ] không chối từ được, không tránh khỏi, không né tránh .
485 ) 동심 [Danh từ] tâm hồn trẻ con, tấm lòng con trẻ .
Hán hàn
486 ) 부유하다 [Động từ] đáp ứng .
487 ) 열악하다 [Tính từ] khó khăn, thiếu thốn, nghèo nàn .
488 ) 사치 [Danh từ] sự xa xỉ .
Hán hàn
489 ) 보자기 [Danh từ] Bojagi, tấm vải gói .
490 ) 조각보 [Danh từ] Tấm vải bọc làm bằng vải nối .
491 ) 자유분방하다 [Động từ] sự tự do, tự tại .
492 ) 조화롭다 [Danh từ] hài hoà .
493 ) 정성스럽다 [Tính từ] tận tuỵ, hết lòng, tận tâm .
494 ) 심지어 [Danh từ] thậm chí, ngay cả. .
495 ) 고지방 [Danh từ] hàm lượng chất béo cao .
496 ) 새끼 [Danh từ] ngón chân út .
497 ) 심혈관 [Danh từ] tim mạch .
498 ) 성인병 [Danh từ] bệnh người lớn .
499 ) 거르다 [Động từ] lọc ra, bài tiết ra .
500 ) 자리매김 [Danh từ] sự giành lấy chỗ đứng, sự giữ vị trí .
501 ) 어설프다 [Tính từ] vụng về, cẩu thả, không đến nơi đến chốn .
502 ) 선행되다 [Động từ] được tới trước .
503 ) 당뇨병 [Danh từ] bệnh tiểu đường .
Hán hàn
504 ) 혈당 [Danh từ] đường huyết, đường trong máu .
505 ) 결코 [Danh từ] tuyệt đối (→결단코) .
506 ) 규약문 [Danh từ] văn khế ước .
507 ) 이해관계 [Danh từ] quan hệ lợi hại .
508 ) 부당하다 [Tính từ] không chính đáng, bất chính .
509 ) 정식 [Danh từ] món cố định, thực đơn cố định .
Hán hàn
510 ) 용어 [Danh từ] từ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn .
511 ) 르네상스 [Danh từ] phục hưng .
512 ) 신비롭다 [Tính từ] thần bí .
513 ) 격조 [Danh từ] sự cách tuần .
514 ) 종잇장 [Danh từ] sự từ trên xuống dưới, tính hàng dọc .
515 ) 얄팍하다 [Tính từ] tràn ngập ánh nắng, nhiều ánh nắng .
516 ) 바삭바삭하다 [Động từ] giòn .
517 ) 탄탄하다 [Động từ] cứng chắc, vững chắc, chắc chắn .
518 ) 절묘하다 [Tính từ] tuyệt vời, xuất chúng, phi thường .
519 ) 파노라마 [Danh từ] Paraguay .
520 ) 소탈하다 [Tính từ] thoáng, cởi mở, dễ chịu .
521 ) 싹싹하다 [Tính từ] niềm nở .
522 ) 꼬치꼬치 Từng li từng tí, gầy tong teo, gầy nhom .
523 ) 따지다 [Động từ] hằn học, cộc cằn .
524 ) 딱하다 [Động từ] đáng thương, tội nghiệp, nan giải .
525 ) 흘깃 [Danh từ] liếc qua, thoáng nhìn .
526 ) 도대체 [Danh từ] rốt cuộc, tóm lại .
527 ) 삐딱하다 [Động từ] sai trái, lệch lạc .
528 ) 서먹하다 [Tính từ] ngượng nghịu, sống sượng .
529 ) 난처하다 [Tính từ] bối rối, lúng túng, khó xử .
530 ) 둘러싸다 [Động từ] ngồi vây quanh .
531 ) 부합되다 [Động từ] phù hợp .
532 ) 휘어들다 [Động từ] trở nên lượn vòng, trở nên uốn cong .
533 ) 회전하다 [Động từ] xoay vòng, quay vòng .
534 ) 투수 [Danh từ] cầu thủ ném bóng .
535 ) 던지다 [Động từ] quăng, ném .
536 ) 중력 [Danh từ] trọng lực .
Hán hàn
537 ) 날아오다 [Danh từ] bay đến, bay tới .
538 ) 타자 [Danh từ] người đánh bóng .
539 ) 직선 [Danh từ] bầu cử trực tiếp .
540 ) 일사불란하다 [Tính từ] chỉnh tề, ngăn nắp .
541 ) 도저히 [Danh từ] dù gì, rốt cuộc (cũng không), hoàn toàn (không) .
542 ) 수하물 [Danh từ] hành lý .
543 ) 바둑 [Danh từ] cờ vây .
544 ) 단추 [Danh từ] sự rút ngắn, sự thu nhỏ, sự thu hẹp .
545 ) 업체 [Danh từ] doanh nghiệp, công ty .
546 ) 부근 [Danh từ] phụ cận .
547 ) 교직 [Danh từ] nghề giáo .
548 ) 긁히다 [Danh từ] bị trầy, xước .
549 ) 이벤트 [Danh từ] event, sự kiện .
550 ) 펴다 [Động từ] được biến tấu .
551 ) 분비량 [Danh từ] lượng bài tiết .
552 ) 웅크리다 [Động từ] lom khom, co ro, co quắp .
553 ) 드물다 [Tính từ] hiếm hoi .
554 ) 지진 [Danh từ] động đất .
Hán hàn
555 ) 세트 [Danh từ] sóng gió cuộc đời .
556 ) 마이크 [Danh từ] micro, míc .
557 ) 둘러보다 [Danh từ] nhìn quanh, quan sát xung quanh. .
558 ) 사다리 [Danh từ] thang .
559 ) 바위 [Danh từ] núi đá .
560 ) 경사 [Danh từ] thanh tra cảnh sát .
561 ) 반칙하다 [Động từ] phạm luật .
562 ) 원활하다 [Tính từ] tròn trịa, suôn sẻ .
563 ) 결승전 [Danh từ] trận chung kết, trận cuối .
Hán hàn
564 ) 클리닉 [Danh từ] sự thực hành .
565 ) 피나다 [Động từ] ứa máu, tứa máu .
566 ) 연속 [Danh từ] sự liên tục .
Hán hàn
567 ) 오디션 [Danh từ] buổi trình diễn thử, buổi biểu diễn thử, buổi thi thử giọng .
568 ) 수많다 [Tính từ] vô số .
569 ) 좌절하다 [Động từ] lung lay, nghiêng ngả .
570 ) 배역 [Danh từ] sự phân vai, vai diễn .
571 ) 배제하다 [Động từ] bài trừ, loại trừ .
572 ) 꽃잎 [Danh từ] cánh hoa .
573 ) 미세 [Danh từ] cực nhỏ .
574 ) 개수 [Danh từ] số cái .
575 ) 세밀 [Danh từ] tinh vi, tinh xảo, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, chi li, công phu .
576 ) 힘쓰다 [Danh từ] nỗ lực, cố gắng .
Hán hàn
577 ) 무수히 [Danh từ] vô số .
578 ) 너비 [Danh từ] bề rộng .
579 ) 활짝 [Danh từ] (mở, giang, xòe) rộng .
580 ) 척추 [Danh từ] động vật có xương sống .
581 ) 당당하다 [Động từ] đường hoàng, thẳng thắn, ngay thẳng, mạnh dạn .
582 ) 초음속 [Danh từ] siêu âm, tốc độ siêu âm, siȇu thanh .
583 ) 여객기 [Danh từ] máy bay chở khách .
584 ) 막대하다 [Tính từ] to lớn, khổng lồ, kếch xù .
585 ) 주저하다 [Động từ] ngần ngại, do dự .
586 ) 미련 [Danh từ] sự nuối tiếc, sự lưu luyến .
Hán hàn
587 ) 지연하다 [Động từ] trì hoãn, làm chậm trễ .
588 ) 직시하다 [Động từ] nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo .
589 ) 지배층 [Danh từ] tầng lớp thống trị, tầng lớp cai trị, tầng lớp lãnh đạo .
590 ) 지름 [Danh từ] đường kính .
591 ) 이국적 [Danh từ] tính ngoại quốc .
592 ) 교역 [Danh từ] sự giao dịch .
593 ) 치르다 [Động từ] trả tiền, đi qua .
594 ) 인지도 [Danh từ] mức độ nhận thức .
595 ) 우뚝 [Danh từ] sự vượt trội, sự nổi trội .
596 ) 대세 [Danh từ] xu hướng chung, khuynh hướng chung .
597 ) 진영 [Danh từ] thật giả, trắng đen .
598 ) 구미 [Danh từ] Âu Mỹ .
599 ) 공약 [Danh từ] lời hứa suông, sự hứa suông .
600 ) 치우치다 [Danh từ] lệch, nghiêng .
601 ) 박탈당하다 [Động từ] bị tước đoạt, bị cưỡng đoạt .
602 ) 예선 [Danh từ] cuộc thi vòng loại .
603 ) 원고 [Danh từ] nhuận bút .
604 ) 심사 [Danh từ] sự thẩm định .
Hán hàn
605 ) 본선 [Danh từ] vòng chung kết .
606 ) 주위 [Danh từ] việc đổ xăng, việc đổ dầu .
Hán hàn
607 ) 번지다 [Động từ] lan ra .
608 ) 페트병 [Danh từ] lon nhựa, chai nhựa .
609 ) 멍하니 [Danh từ] một cách đỡ đẫn, một cách thẫn thờ .
610 ) 기발하다 [Tính từ] độc đáo .
611 ) 물감 [Danh từ] mực nhuộm, màu mực, màu nước .
612 ) 방울 [Danh từ] từng giọt từng giọt .
613 ) 시들다 [Động từ] huyên thuyên, luyên thuyên .
614 ) 성당 [Danh từ] thánh đường .
Hán hàn
615 ) 서당 [Danh từ] thư đường, trường làng .
616 ) 고유 [Danh từ] đặc trưng vốn có, cái vốn có .
617 ) 진품 [Danh từ] đồ thật, hàng chính hãng .
618 ) 하필 [Danh từ] hà tất, tại sao nhất định phải, sao lại cứ phải .
619 ) 출처 [Danh từ] sự ra ngoài .
620 ) 서명 [Danh từ] việc ký tên, chữ ký .
Hán hàn
621 ) 광범위하다 [Động từ] rộng, rộng lớn, diện rộng, phạm vi rộng lớn .
622 ) 깨닫다 [Danh từ] nhận biết, ngộ ra, cảm nhận, nhận ra .
623 ) 내보내다 [Danh từ] đuổi ra, tống ra, đưa đi, đuổi đi, tống đi. .
624 ) 고개를 푹 숙이다 [Danh từ] cúi thấp đầu xuống .
625 ) 채다 [Danh từ] nhận biết .
626 ) 타이르다 [Danh từ] khuyên bảo, chỉ bảo, chỉ day .
627 ) 그제야 [Danh từ] phải đến khi ấy, phải đến lúc ấy .
628 ) 울먹이다 [Động từ] mếu máo sắp khóc, nghẹn ngào sắp khóc .
629 ) 얻어맞다 [Danh từ] ăn đòn, ăn tát, bị đánh đòn, bị dư luận lên án. .
630 ) 어린이집 [Danh từ] nhà trẻ .
631 ) 오락가락 Đi đi lại lại, lờ mờ, lác đác .
632 ) 홀로 [Danh từ] đơn lẻ, trơ trọi, một mình .
633 ) 쑥쑥 [Danh từ] tua tủa, túa lua, tuồn tuột, ùn ùn .
634 ) 훌륭하다 [Động từ] kiệt xuất, xuất chúng, tuyệt vời .
635 ) 유발하다 [Động từ] tạo ra, khơi dậy, phát .
636 ) 도도새 [Danh từ] chim dodo (là loài chim có cánh ngắn không bay được, có họ hàng với bồ câu nhưng đã bị tuyệt chủng) .
637 ) 천적 [Danh từ] kẻ thù tự nhiên, thiên địch .
638 ) 서식지 [Danh từ] nơi sinh sống, nơi cư trú .
639 ) 마침내 [Danh từ] cuối cùng, kết cục(→드디어,결국2) .
640 ) 법관 [Danh từ] thẩm phán, quan tòa .
641 ) 가리다 [Động từ] che, chặn .
642 ) 차단하다 [Động từ] ngắt, cắt đứt, chặn, che chắn .
643 ) 의중 [Danh từ] tâm tư, đáy lòng .
644 ) 사정 [Danh từ] lý do riêng, việc riêng .
Hán hàn
645 ) 앞세우다 [Danh từ] cho đứng trước, dựng trước .
646 ) 사내 [Danh từ] nội bộ công ty .
647 ) 유라시아 [Danh từ] âu á (eurasia) .
648 ) 여정 [Danh từ] hành trình du lịch, lịch trình du lịch .
649 ) 사육되다 [Động từ] được nuôi, được chăn nuôi .
650 ) 지칭하다 [Động từ] chỉ tên, chỉ định .
651 ) 수난 [Danh từ] thời kỳ gặp họa, thời kỳ hoạn nạn .
Hán hàn
652 ) 고분 [Danh từ] mộ cổ .
653 ) 청취 [Danh từ] sự nghe, sự lắng nghe .
654 ) 구식 [Danh từ] bổn phận, nghĩa vụ .
655 ) 소장하다 [Động từ] nắm giữ .
656 ) 간직하다 [Động từ] giữ kỹ .
657 ) 방송가 [Danh từ] giới truyền thông .
658 ) 담아내다 [Động từ] đảm nhiệm .
659 ) 제작진 [Danh từ] đội ngũ sản xuất .
660 ) 간혹 [Danh từ] thi thoảng, thỉnh thoảng .
661 ) 연설하다 [Động từ] diễn thuyết .
662 ) 금융권 [Danh từ] khu vực tài chính .
663 ) 이공계 [Danh từ] ngành khoa học công nghệ .
664 ) 첨단 [Danh từ] hiện đại, mới .
665 ) 보고 [Danh từ] bản báo cáo .
Hán hàn
666 ) 최적 [Danh từ] sự thích hợp nhất .
667 ) 취지 [Danh từ] mục đích, ý nghĩa .
668 ) 투입 [Danh từ] khe (bỏ tiền), khe (nhập thẻ), cửa nhận (thư) .
669 ) 고무적 [Danh từ] tính cổ vũ .
670 ) 절실하다 [Tính từ] hết sức, đầy đủ .
671 ) 박차 [Danh từ] nỗ lực .
672 ) 심심찮다 [Tính từ] thường thấy, thông thường .
673 ) 숙지하다 [Động từ] biết rõ, tỏ tường .
674 ) 심오하다 [Tính từ] uyên thâm .
675 ) 끌다 [Động từ] kéo, lôi kéo .
676 ) 이끌다 [Danh từ] lôi cuốn, thu hút, lãnh đạo, dẫn dắt, dẫn, dắt .
677 ) 시멘트 [Danh từ] xi măng .
678 ) 안장 [Danh từ] sự an toàn .
Hán hàn
679 ) 연단 [Danh từ] bục diễn thuyết .
680 ) 차다 [Tính từ] lạnh ơi là lạnh, lạnh ngắt, lạnh buốt .
681 ) 시행착오 [Danh từ] sự thử nghiệm .
682 ) 거듭되다 [Danh từ] lặp đi lặp lại, liên tục .
683 ) 정강이 [Danh từ] cẳng chân, ống chân .
684 ) 허벅지 [Danh từ] bắp đùi .
685 ) 일으키다 [Động từ] giao toàn quyền, giao toàn bộ công việc .
686 ) 쓰러지다 [Động từ] ngã, ngất xỉu .
687 ) 다가오다 [Danh từ] đến gần .
688 ) 막막하다 [Động từ] đơn độc, lẻ loi, tối tăm .
689 ) 눕다 [Danh từ] nằm, nằm một chỗ, nằm liệt giường .
690 ) 딛다 [Động từ] cãi cọ hằn học, cãi chày cãi cối .
691 ) 페달을 밟다 [Danh từ] đạp lên bàn đạp .
692 ) 난생 [Danh từ] chào đời .
693 ) 어지간하다 [Động từ] kha khá, tàm tạm, vừa vừa, tương đối, đáng kể, thừa đủ. .
694 ) 지시 [Danh từ] chỉ thị .
Hán hàn
695 ) 관리직 [Danh từ] chức quản lý .
696 ) 기인하다 [Động từ] khởi nguồn, bắt đầu .
697 ) 교차 [Danh từ] độ chênh lệch, sự chênh lệch .
698 ) 조정자 [Danh từ] người điều đình, người hòa giải .
699 ) 급변하다 [Động từ] cấp biến, đột biến, thay đổi quá nhanh .
700 ) 수렴하다 [Động từ] thu gom, thu lượm .
701 ) 통계청 [Danh từ] cục thống kê .
702 ) 고용 [Danh từ] việc thuê lao động, sử dụng lao động .
703 ) 도출되다 [Động từ] được đưa ra .
704 ) 지배하다 [Động từ] cai trị .
705 ) 씨족사회 [Danh từ] xã hội thị tộc .
706 ) 시절 [Danh từ] nơi thí điểm .
707 ) 변방 [Danh từ] vùng biên ải, vùng biên giới, vùng ven đô .
708 ) 국경 [Danh từ] biên giới .
Hán hàn
709 ) 덕목 [Danh từ] đức hạnh, phẩm hạnh .
710 ) 이질성 [Danh từ] tính khác biệt .
711 ) 집착 [Danh từ] nỗi ám ảnh .
712 ) 적대감 [Danh từ] lòng thù địch, lòng thù nghịch .
713 ) 자칫 [Danh từ] suýt nữa, xíu nữa, sơ suất, chỉ. .
714 ) 배격하다 [Động từ] bài xích, bác bỏ .
715 ) 야기하다 [Động từ] gây nên, tạo nên .
716 ) 보완하다 [Động từ] bổ sung .
717 ) 조력자 [Danh từ] người hỗ trợ, người giúp đỡ, người hợp tác .
718 ) 신문명 [Danh từ] nền văn minh mới .
719 ) 우려하다 [Động từ] lo ngại .
720 ) 염려하다 [Động từ] lo ngại .
721 ) 걸맞다 [Danh từ] thích hợp, phù hợp, hài hòa .
722 ) 각색하다 [Động từ] chuyển thể .
723 ) 국악 [Danh từ] gukak; quốc nhạc của Hàn Quốc .
724 ) 접하다 [Động từ] tiếp cận, tiếp xúc, tiếp giáp .
725 ) 편곡하다 [Động từ] biến tấu .
726 ) 편견 [Danh từ] thành kiến, thiên vị .
Hán hàn
727 ) 깨다 [Động từ] đánh thức, vực tỉnh dậy .
728 ) 지지 [Danh từ] cột chống, cột trụ .
Hán hàn
729 ) 유세 [Danh từ] địa điểm vận động tranh cử .
730 ) 건네다 [Danh từ] trao, đưa .
731 ) 초점 [Danh từ] sơ chính, việc triều chính lúc đầu .
Hán hàn
732 ) 고유하다 [Động từ] đặc trưng, đặc thù .
733 ) 정규직 [Danh từ] lao động thuộc biên chế, lao động chính quy .
734 ) 후원 [Danh từ] vườn sau .
Hán hàn
735 ) 다루다 [Danh từ] xử lí, đối xử, quản lý, buôn bán, mua bán .
736 ) 활약 [Danh từ] sự hoạt động tích cực, sự hoạt động sôi động .
Hán hàn
737 ) 사양하다 [Động từ] khước từ, từ chối, nhượng bộ .
738 ) 일인당 [Danh từ] trên đầu người .
739 ) 근면 [Danh từ] cần cù .
Hán hàn
740 ) 자본 [Danh từ] nhà tư bản .
Hán hàn
741 ) 지대하다 [Tính từ] chí đại, vô cùng to lớn, vô cùng vĩ đại .
742 ) 마주 보다 [Danh từ] đối diện nhau .
743 ) 대치하다 [Động từ] thay thế .
744 ) 전투 [Danh từ] sự chiến đấu .
Hán hàn
745 ) 초토화되다 [Động từ] bị cháy đen, bị tiêu thổ hoá .
746 ) 서식하다 [Động từ] sinh sống, cư trú .
747 ) 재원 [Danh từ] nguồn tài chính .
748 ) 충실하다 [Tính từ] trung thực .
749 ) 시상되다 [Danh từ] trao thưởng, trao giải .
750 ) 염원하다 [Động từ] ao ước, khao khát, ước vọng, khát vọng .
751 ) 다만 [Danh từ] chỉ duy nhất, tuy nhiên .
752 ) 석축 [Danh từ] xây bằng đá .
753 ) 백미 [Danh từ] thứ tốt nhất, điều tuyệt diệu .
754 ) 건축미 [Danh từ] vẻ đẹp kiến trúc .
755 ) 공법 [Danh từ] phương pháp xây dựng. .
756 ) 울퉁불퉁하다 [Tính từ] gập ghềnh, mấp mô, lỗ chỗ .
757 ) 반듯하다 [Động từ] thẳng, ngay ngắn, thanh tao .
758 ) 장대석 [Danh từ] tảng đá lớn, tảng đá khổng lồ .
759 ) 거스르다 [Động từ] thối lại, trả lại .
760 ) 모색하다 [Động từ] tìm kiếm .
761 ) 반비례 [Danh từ] tỷ lệ nghịch .
762 ) 붓다 [Động từ] sưng .
763 ) 잠재 [Danh từ] sự tiềm ẩn, tiềm năng .
Hán hàn
764 ) 유사하다 [Tính từ] tương đồng .
765 ) 수질 [Danh từ] thủy chất .
Hán hàn
766 ) 생존 [Danh từ] sự sinh tồn .
Hán hàn
767 ) 직결 [Danh từ] sự kết nối trực tiếp, việc được liên kết trực tiếp .
768 ) 학창시절 [Danh từ] thời học sinh, thuở đến trường .
769 ) 허덕거리다 [Danh từ] thở hổn hển, gắng sức, cố gắng, lảo đảo, xiêu vẹo, bấp bênh .
770 ) 빠듯하다 [Động từ] eo hẹp, sít sao, vừa khít, bó sát .
771 ) 안쓰럽다 [Tính từ] thương hại, ái ngại, ngại .
772 ) 가뜩이나 [Danh từ] hơn nữa, vả lại, vốn đã... mà lại .
773 ) 형편 [Danh từ] hoàn cảnh .
Hán hàn
774 ) 일정하다 [Động từ] lập kế hoạch .
775 ) 주입하다 [Động từ] rót, đổ, truyền vào .
776 ) 부피 [Danh từ] thể tích .
777 ) 조직 [Danh từ] mạng lưới tổ chức .
Hán hàn
778 ) 얼리다 [Động từ] làm đông lại, làm đóng băng .
779 ) 투영하다 [Động từ] bị bỏ tù .
780 ) 유난히 [Danh từ] một cách cường điệu, một cách khác thường, một cách đặc biệt .
781 ) 자서전 [Danh từ] tự truyện .
782 ) 강좌 [Danh từ] bài giảng .
783 ) 일대기 [Danh từ] sách nói về cuộc sống một con người .
784 ) 고정되다 [Danh từ] được cố định .
785 ) 주역 [Danh từ] việc đóng vai chính, vai chính .
786 ) 흔적 [Danh từ] dấu vết, vết tích .
787 ) 풍요롭다 [Tính từ] phong phú, màu mỡ .
788 ) 동결 [Danh từ] thành phố Đông Kinh .
789 ) 유아용품 [Danh từ] đồ dùng thiếu nhi .
790 ) 섬유 [Danh từ] sợi .
791 ) 위조 [Danh từ] việc làm giả, việc ngụy tạo .
Hán hàn
792 ) 수표 [Danh từ] ngân phiếu .
793 ) 고액권 [Danh từ] tiền mệnh giá lớn .
794 ) 전산 [Danh từ] điện toán .
Hán hàn
795 ) 일출하다 [Động từ] rút (tiền), lôi ra .
796 ) 금융 [Danh từ] tài chính tiền tệ .
797 ) 거래 [Danh từ] lượng giao dịch .
798 ) 조미 [Danh từ] điều chỉnh vị của món ăn, cho đủ gia vị, thêm mắm thêm muối. .
799 ) 여기다 [Danh từ] cho rằng, xem như là, nghĩ là, coi là, xem là (nhìn nhận), nhận định .
800 ) 입증 [Danh từ] sự kiểm chứng, sự xác minh .
801 ) 점유 [Danh từ] sự chiếm hữu, sự chiếm lĩnh .
Hán hàn
802 ) 세척 [Danh từ] sự rửa sạch .
803 ) 일조하다 [Động từ] hỗ trợ, góp phần, đóng góp .
804 ) 확산되다 [Động từ] vững tin, tin chắc .
805 ) 치유 [Danh từ] sự chữa khỏi .
806 ) 열광 [Danh từ] sự cuồng nhiệt .
807 ) 열풍 [Danh từ] gió nóng, trào lưu .
808 ) 거세다 [Danh từ] mạnh mẽ, dữ dội, thô lỗ .
809 ) 휩쓸리다 [Danh từ] bị cuốn sạch, bị quét sạch .
810 ) 작정 [Danh từ] dự định .
Hán hàn
811 ) 매달리다 [Danh từ] phụ thuộc vào, đeo đuổi, treo leo lửng, gắn vào, trì hoãn .
812 ) 성패 [Danh từ] sự thành bại .
Hán hàn
813 ) 유통 [Danh từ] mạng lưới lưu thông, mạng lưới phân phối (hàng hóa) .
Hán hàn
814 ) 의무 [Danh từ] nghĩa vụ .
Hán hàn
815 ) 불신 [Danh từ] bất tín .
Hán hàn
816 ) 초래하다 [Động từ] đưa đến, dẫn đến .
817 ) 신뢰 [Danh từ] sự tín nhiệm, sự tin cậy .
Hán hàn
818 ) 자성 [Danh từ] việc tự kiểm điểm bản thân, việc tự xem lại mình .
Hán hàn
819 ) 삭막하다 [Tính từ] hoang vắng .
820 ) 암울 [Danh từ] sự u uất .
821 ) 명예 [Danh từ] danh dự .
Hán hàn
822 ) 막무가내 [Danh từ] sự bướng bỉnh, sự ương ngạnh, sự ngoan cố, sự khó bảo .
823 ) 어김없이 [Danh từ] không lỡ (hẹn), y rằng, không sai, chắc chắn .
824 ) 양철대문 [Danh từ] cửa lớn làm bằng sắt mạ kẽm .
825 ) 외쳐대다 [Danh từ] gào, kêu gọi .
826 ) 새침하다 [Tính từ] lạnh nhạt, lãnh đạm, thờ ơ .
827 ) 넌지시 [Danh từ] gián tiếp, nói bóng gió, có hàm ý, gợi ý .
828 ) 겹치다 [Động từ] được giảm đi, được giảm bớt, được dịu đi .
829 ) 변소 [Danh từ] nhà vệ sinh, chuồng xí, toa lét .
830 ) 추적추적 [Danh từ] tí tách, tí ta tí tách .
831 ) 꼼짝 [Danh từ] nhúc nhích, động đậy, lề mề .
832 ) 처박히다 [Danh từ] bị đóng vào, bị nhồi nhét .
833 ) 트럭 [Danh từ] xe tải .
834 ) 시동 [Danh từ] em trai chồng .
835 ) 황급히 [Danh từ] một cách vội vàng, một cách vội vã, một cách gấp rút .
836 ) 담담하다 [Động từ] trầm lặng, trầm tĩnh, êm đềm .
837 ) 건들건들 Đung đưa, lúc lắc .
838 ) 허탈하다 [Động từ] đuối sức (지치다) .
839 ) 공모하다 [Động từ] đồng mưu, đồng phạm .
840 ) 혁신 [Danh từ] sự đổi mới, sự cách tân .
841 ) 제외하다 [Động từ] trừ ra, loại ra .
842 ) 냉각되다 [Động từ] đối đãi lạnh lùng .
843 ) 초고층 [Danh từ] siêu cao tầng .
844 ) 확보하다 [Động từ] đảm bảo, bảo đảm .
845 ) 분배 [Danh từ] sự phân phối, sự phân chia .
Hán hàn
846 ) 굴러가다 [Động từ] hiện ra, xuất hiện, sinh ra .
847 ) 불평등 [Danh từ] sự bất bình đẳng .
Hán hàn
848 ) 주도하다 [Động từ] chủ đạo .
849 ) 성과 [Danh từ] thành quả .
Hán hàn
850 ) 편중 [Danh từ] sự đặt nặng .
851 ) 필연적이다 [Danh từ] mang tính tất nhiên, một cách tất yếu. .
852 ) 지지하다 [Động từ] mang theo đến .
853 ) 녹화 [Danh từ] sự quay phim, sự ghi hình .
854 ) 방청 [Danh từ] sự tham dự, sự chứng kiến, sự có mặt .
855 ) 벌점 [Danh từ] sự đốn cây .
856 ) 네온사인 [Danh từ] đèn nê-ông, đèn nê-ông quảng cáo .
857 ) 퍼지다 [Động từ] bùng phát, lan rộng .
858 ) 식히다 [Động từ] được thần thánh hóa .
859 ) 장칙 [Danh từ] sự trang bị, thiết bị, trang thiết bị .
860 ) 약화되다 [Động từ] bị suy yếu, bị yếu đi .
861 ) 우선순위 [Danh từ] thứ tự ưu tiên .
862 ) 잠재적 [Danh từ] tính tiềm tàng, tính tiềm ẩn .
863 ) 기대치 [Danh từ] giá trị kỳ vọng, giá trị mong đợi, mức độ kỳ vọng .
864 ) 어쩌면 [Danh từ] có khi, biết đâu, sao lại có thể, sao mà .
865 ) 드디어 [Danh từ] cuối cùng thì..., kết cuộc thì...(→결국2,마침내) .
866 ) 토록 [Danh từ] đến mức đó, cả .
867 ) 시간제 [Danh từ] chế độ tính theo thời gian .
868 ) 택하다 [Động từ] chọn, lựa .
869 ) 돈타령 [Danh từ] sự ca cẩm về tiền, lời ca thán tiền bạc .
870 ) 결정짓다 [Động từ] quyết định .
871 ) 세상일 [Danh từ] chuyện đời, việc ở đời .
872 ) 임신하다 [Động từ] mang thai .
873 ) 눈부시다 [Tính từ] (mặt trời) lặn .
874 ) 우주 [Danh từ] vũ trụ .
Hán hàn
875 ) 향하다 [Động từ] vội vội vàng vàng, tất ba tất bật, tất ta tất tưởi .
876 ) 우주인 [Danh từ] sự trong mưa, sự trong lúc mưa .
877 ) 식수 [Danh từ] nước uống .
878 ) 장치 [Danh từ] chợ, ngôi chợ .
Hán hàn
879 ) 정수기 [Danh từ] bình lọc nước .
880 ) 케첩 [Danh từ] nước sốt cà chua .
881 ) 묻다 [Động từ] hỏi .
882 ) 스며들다 [Động từ] thấm vào .
883 ) 입히다 [Danh từ] bọc, mạ, che, bao, trùm, bọc .
884 ) 뚜렷하다 [Động từ] rõ ràng, rõ rệt .
885 ) 입증되다 [Danh từ] được kiểm chứng, được xác minh .
886 ) 힘입다 [Danh từ] tiếp sức, giúp sức .
Hán hàn
887 ) 조미료 [Danh từ] gia vị .
888 ) 원로 [Danh từ] thuyết, học thuyết, nguyên lý, sách lý luận .
889 ) 생사 [Danh từ] sự sinh tử .
Hán hàn
890 ) 갈리다 [Động từ] khát khao, khao khát .
891 ) 요새 [Danh từ] pháo đài, thành trì, cứ điểm, công sự .
892 ) 연수 [Danh từ] sự đào tạo, sự rèn luyện .
893 ) 환절기 [Danh từ] giai đoạn chuyển mùa, giai đoạn giao mùa .
894 ) 볼일 [Danh từ] cái đinh, cái ốc vít .
895 ) 책자 [Danh từ] cuốn sách .
896 ) 커튼 [Danh từ] rèm .
897 ) 짜다 [Tính từ] mặn .
898 ) 특강하다 [Động từ] bài giảng đặc biệt .
899 ) 가까이 [Danh từ] Ghana .
900 ) 절반 [Danh từ] một nửa .
901 ) 입소문 [Danh từ] lời đồn truyền miệng .
902 ) 굳이 [Danh từ] một cách ngoan cố, một cách cứng nhắc .
903 ) 의욕 [Danh từ] lòng đam mê .
Hán hàn
904 ) 지불하다 [Động từ] chi trả .
905 ) 잡 마켓 [Danh từ] thị trường việc làm .
906 ) 괜히 [Danh từ] một cách vô ích .
907 ) 권장하다 [Động từ] khuyến khích, cổ vũ, động viên .
908 ) 실천하다 [Động từ] thực tiễn, thực hiện .
909 ) 마음먹다 [Danh từ] quyết tâm, quyết chí, ý định, ý đồ, dự định, chủ định, kế hoạch .
910 ) 정글 [Danh từ] rừng nhiệt đới .
911 ) 완주 [Danh từ] sự về đích, sự chạy tới đích .
912 ) 꼽히다 [Danh từ] thuộc vào, nằm trong, được xếp vào, được chọn vào, được chọn làm .
913 ) 공예가 [Danh từ] nhà thủ công mỹ nghệ .
914 ) 조각 [Danh từ] nhà điêu khắc .
Hán hàn
915 ) 굉장하다 [Động từ] hùng vĩ, nguy nga, rất tuyệt, rất lộng lẫy .
916 ) 전등갓 [Danh từ] chụp đèn .
917 ) 서랍장 [Danh từ] tủ ngăn kéo .
918 ) 알레르기 [Danh từ] lô hội .
919 ) 노출되다 [Động từ] bị lộ, bị phơi bày .
920 ) 일례 [Danh từ] một ví dụ, một thí dụ .
921 ) 접촉하다 [Động từ] được tiếp hợp, được kết hợp, được liên kết .
922 ) 이내 mang tính ý niệm .
923 ) 선정되다 [Động từ] được tuyển chọn .
924 ) 생소하다 [Động từ] lạ lẫm, mới mẻ, chưa thạo .
925 ) 유망 [Danh từ] sự có triển vọng .
926 ) 부각되다 [Động từ] được thêm vào .
927 ) 논밭 [Danh từ] ruộng vườn .
928 ) 농가 [Danh từ] thủ đoạn, mưu mô .
Hán hàn
929 ) 좌절 [Danh từ] nản lòng, chán nản .
930 ) 작용하다 [Động từ] tác động .
931 ) 암컷 [Danh từ] con cái, giống cái .
932 ) 수컷 [Danh từ] giống đực, con đực .
933 ) 부풀리다 [Danh từ] làm phồng lên, làm to ra, làm phình ra .
934 ) 띄다 [Danh từ] đập (vào mắt), hiển hiện, hiện rõ, vểnh (tai), tò mò .
935 ) 양분 [Danh từ] thành phần dinh dưỡng .
936 ) 해마 [Danh từ] con hải mã, con cá ngựa .
Hán hàn
937 ) 모성애 [Danh từ] tình mẫu tử, tình mẹ .
938 ) 대체로 [Danh từ] nói chung, đại thể, nhìn chung .
939 ) 캥거루 [Danh từ] con canguru, con chuột túi. .
940 ) 혈관 [Danh từ] huyết quản .
Hán hàn
941 ) 헛배 [Danh từ] chướng bụng .
942 ) 과시하다 [Động từ] bội thực .
943 ) 불룩하다 [Tính từ] lồi ra, chìa ra, phồng lên, căng lên .
944 ) 헤엄치다 [Danh từ] bơi, bơi lội, lặn ngụp .
945 ) 지치다 [Động từ] kiệt sức .
946 ) 비틀다 [Danh từ] bẻ quặt, vặn xoắn, vắt(→뒤틀다) .
947 ) 유대관계 [Danh từ] mối quan hệ bền chặt, khăng khít .
948 ) 긴밀하다 [Tính từ] thân thiết, gắn bó, mật thiết .
949 ) 절친하다 [Tính từ] thân thiết .
950 ) 맺다 [Động từ] được kết, được gắn kết .
951 ) 고서 [Danh từ] sách cổ, thư tịch cổ, tài liệu cổ .
952 ) 출간 [Danh từ] việc xuất bản .
Hán hàn
953 ) 연대 [Danh từ] trung đoàn .
Hán hàn
954 ) 일상 [Danh từ] cuộc sống thường nhật, cuộc sống hàng ngày .
955 ) 촉구하다 [Động từ] giục, thúc giục, đốc thúc .
956 ) 긴요하다 [Tính từ] hệ trọng, thiết yếu, sống còn .
957 ) 군주 [Danh từ] quân chủ .
958 ) 우려 [Danh từ] sự lo ngại, sự lo nghĩ, sự lo lắng .
959 ) 사상 [Danh từ] nhà tư tưởng .
Hán hàn
960 ) 갈래 [Danh từ] chi phái, dòng, phần .
961 ) 잔인하다 [Tính từ] tàn nhẫn .
962 ) 비상상황 [Danh từ] tình huống khẩn cấp .
963 ) 냉혹하다 [Động từ] nhẫn tâm, tàn nhẫn (tính cách rất lạnh lùng và không có tình người.) .
964 ) 저서 [Danh từ] việc viết sách, sách được viết .
965 ) 가면 [Danh từ] Gamageuk; kịch mặt nạ .
Hán hàn
966 ) 자랑하다 [Động từ] khoe mẽ, khoe khoang, khoe .
967 ) 얽히다 [Danh từ] bị ràng buộc, bị dính vào, bị quấn rối .
968 ) 환하다 [Tính từ] đầy sức sống .
969 ) 측정하다 [Động từ] đo .
970 ) 횟수 [Danh từ] số vòng .
971 ) 경고음 [Danh từ] âm cảnh báo .
972 ) 대개 [Danh từ] đại bộ phận, phần lớn .
Hán hàn
973 ) 인공 [Danh từ] nhân tạo .
Hán hàn
974 ) 골치만 아프다 [Danh từ] suy nghĩ nhiều, chỉ đau đầu .
975 ) 눈치만 빨라지다 [Danh từ] tinh mắt, nhanh mắt .
976 ) 콧대만 높라지다 [Danh từ] cao ngạo, kén chọn .
977 ) 비행기만 태우다 [Danh từ] cho lên mây, cho đi tàu bay giấy .
978 ) 지그시 [Danh từ] lặng lẽ cố, ráng chịu, nén nhịn .
979 ) 겨우 [Danh từ] một cách khó khăn, một cách vất vả .
980 ) 내밀다 [Danh từ] chìa ra, giơ ra, tính ra .
981 ) 입 떼다 [Danh từ] mở miệng .
982 ) 천하 [Danh từ] vô địch thiên hạ .
Hán hàn
983 ) 곤란하다 [Động từ] khó khăn, khó xử .
984 ) 빨간 불 [Danh từ] lửa đỏ, nguy cấp, cấp bách .
985 ) 간판 [Danh từ] thức ăn tiện lợi, thức ăn nhanh .
Hán hàn
986 ) 성대하다 [Tính từ] hoành tráng, tưng bừng .
987 ) 행사를 치르다 [Danh từ] tiến hành, tổ chức sự kiện .
988 ) 대기 [Danh từ] bầu khí quyển .
Hán hàn
989 ) 조리하다 [Động từ] được lắp ráp .
990 ) 직전 [Danh từ] ngay trước khi .
991 ) 데우다 [Động từ] hâm nóng, làm nóng lại .
992 ) 기내식 [Danh từ] thức ăn và đồ uống trên máy bay .
993 ) 고려하다 [Động từ] cân nhắc, suy tính đến .
994 ) 고도 [Danh từ] sự phát triển cao .
Hán hàn
995 ) 미각 [Danh từ] vị giác .
996 ) 둔하다 [Động từ] lề mề, đần, ngốc nghếch .
997 ) 대비하다 [Động từ] đối phó .
998 ) 활성화 [Danh từ] hoạt tính hóa .
999 ) 부적절하다 [Tính từ] không phù hợp .
1000 ) 필수 [Danh từ] sự thiết yếu .
1001 ) 빳빳하다 [Tính từ] kín, chật .
1002 ) 무재색 [Danh từ] không tài không sắc .
1003 ) 협상 [Danh từ] sự bàn bạc, sự thương thảo, sự thảo luận .
Hán hàn
1004 ) 상징하다 [Động từ] tượng trưng .
1005 ) 조성하다 [Động từ] hỗ trợ, giúp đỡ .
1006 ) 육체적 [Danh từ] thể chất .
1007 ) 무기력 [Danh từ] sự yếu đuối, sự không có sinh khí .
1008 ) 사전 [Danh từ] từ điển .
1009 ) 병을 잃다 [Danh từ] mắc bệnh .
1010 ) 육체노동 [Danh từ] lao động chân tay .
1011 ) 심층 [Danh từ] tâm địa .
1012 ) 축소 [Danh từ] sự giảm thiểu .
1013 ) 차선 [Danh từ] đối sách tốt thứ nhì .
1014 ) 강화 [Danh từ] sự tăng cường, sự đẩy mạnh .
1015 ) 상속 [Danh từ] sự truyền lại, sự để lại, sự thừa kế .
1016 ) 자수성가 [Danh từ] sự tự lập, sự tự thân làm nên .
Hán hàn
1017 ) 물리다 [Động từ] tìm chọn, tìm kiếm, chọn lựa .
1018 ) 일종 [Danh từ] một vòng, vòng quanh .
1019 ) 등용 [Danh từ] sự trọng dụng, sự tuyển dụng .
1020 ) 리더십 [Danh từ] khả năng lãnh đạo .
1021 ) 신간 [Danh từ] sách báo mới xuất bản,phiên bản mới, bản mới .
1022 ) 리더로서 [Danh từ] với tư cách lãnh đạo .
1023 ) 면모 [Danh từ] diện mạo, dáng vẻ, khuân mặt .
1024 ) 탁월하다 [Tính từ] tuyệt vời, xuất chúng .
1025 ) 창제 [Danh từ] sự sáng chế .
1026 ) 업적 [Danh từ] sự nghiệp .
Hán hàn
1027 ) 역량 [Danh từ] khả năng, thực lực .
1028 ) 인재 [Danh từ] tai nạn do con người .
Hán hàn
1029 ) 다이빙대 [Danh từ] ván nhảy, bệ nhảy .
1030 ) 호기 [Danh từ] tính tò mò, tính hiếu kỳ .
Hán hàn
1031 ) 손짓 [Danh từ] ra hiệu bằng tay, ra dấu bằng tay .
1032 ) 추정 [Danh từ] sự ước đoán .
1033 ) 박차다 [Động từ] bị tước đoạt, bị cưỡng đoạt .
1034 ) 허공 [Danh từ] hư không, không trung .
Hán hàn
1035 ) 휘젓다 [Động từ] nghỉ dạy .
1036 ) 이윽고 [Danh từ] một lúc sau, một lát sau, chẳng bao lâu. .
1037 ) 향후 [Danh từ] tiếp theo, sắp tới .
1038 ) 온실가스 [Danh từ] khí nhà kính .
1039 ) 온난화 [Danh từ] Sự ấm lên của trái đất .
1040 ) 지구 [Danh từ] địa cầu, trái đất .
Hán hàn
1041 ) 할당량 [Danh từ] lượng phân chia .
1042 ) 지적 [Danh từ] chi nhánh .
1043 ) 악화 [Danh từ] sương mù .
1044 ) 가동하다 [Động từ] hoạt động, vận hành .
1045 ) 납득하다 [Động từ] hiểu ra, hiểu được .
1046 ) 도리어 [Danh từ] trái lại, ngược lại .
1047 ) 엇갈리다 [Danh từ] lệch, chéo nhau, đan chéo .
1048 ) 조정되다 [Động từ] được điều chỉnh .
1049 ) 지각 [Danh từ] đi trễ .
Hán hàn
1050 ) 샛별 [Danh từ] sao mai, sao trẻ .
1051 ) 합명 [Danh từ] sáp nhập .
1052 ) 예고되다 [Động từ] được cảnh báo, được báo trước .
1053 ) 재계 [Danh từ] giới tài chính .
1054 ) 대처하다 [Động từ] đối phó, đương đầu .
1055 ) 소규모 [Danh từ] quy mô nhỏ .
1056 ) 부진 [Danh từ] sự không tiến triển .
1057 ) 우열 [Danh từ] ưu liệt, trội kém, cao thấp, tốt xấu .
1058 ) 쟁점 [Danh từ] điểm tranh luận, điều tranh cãi .
1059 ) 법안 [Danh từ] dự án luật .
1060 ) 제정 [Danh từ] chế định .
Hán hàn
1061 ) 부각 [Danh từ] sự tô điểm, sự làm nổi bật, sự làm nổi rõ .
1062 ) 잠재하다 [Động từ] tiềm tàng, tiềm ẩn, ẩn chứa .