Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Tôn giáo


Tổng hợp 27 từ vựng về chủ đề Tôn giáo
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 힌두교 [Danh từ] Hindu giáo .
2 ) 대교주 [Danh từ] tổng giám mục .
3 ) 하느님 [Danh từ] đường chân trời .
4 ) 주교,비숍 [Danh từ] đức giám mục .
5 ) 교황 [Danh từ] giáo hoàng .
Hán hàn
6 ) 성모마리아 [Danh từ] đức mẹ .
7 ) 추기경 [Danh từ] giáo chủ hồng y .
8 ) 대수도원장 [Danh từ] cha trưởng tu viện .
9 ) 아자대수녀원장 [Danh từ] mẹ trưởng tu viện .
10 ) 신부 [Danh từ] cô dâu .
11 ) 교구 목사 [Danh từ] cha xứ .
12 ) 목사 [Danh từ] mục sư .
Hán hàn
13 ) 교파 [Danh từ] giáo phái, môn phái .
14 ) 목사,신부 [Danh từ] giáo sĩ .
15 ) 설교,선법 [Danh từ] bài thuyết pháp .
16 ) 교회당 [Danh từ] nhà thờ, thánh đường .
17 ) 세례식 [Danh từ] lễ rửa tội .
18 ) 종교의식 [Danh từ] nghi lễ .
19 ) 수도회 [Danh từ] nhà tu kín .
20 ) 복음서 [Danh từ] sách Phúc âm .
21 ) 교리,신조 [Danh từ] tín điều .
22 ) 시자,믿는 사람 [Danh từ] tín đồ .
23 ) 신앙 [Danh từ] tín ngưỡng .
24 ) 성인 [Danh từ] thánh nhân quân tử .
Hán hàn
25 ) 찬송가, 성가 [Danh từ] thánh ca .
26 ) 신학 [Danh từ] thần học .
27 ) 수도원 [Danh từ] tu viện .