Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Tiết kiệm - 절약


Tổng hợp 99 từ vựng về chủ đề Tiết kiệm - 절약
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 굴비 [Danh từ] cá khô .
2 ) 기름 [Danh từ] dầu, mỡ .
3 ) 닳다 [Tính từ] hao mòn .
4 ) 덩어리 [Danh từ] khối, tảng .
5 ) 뒷짐을 지다 [Động từ] để hai tay ra sau lưng .
6 ) 등급 [Danh từ] đẳng cấp, cấp .
Hán hàn
7 ) 리모컨 [Danh từ] remote, điều khiển từ xa .
8 ) 매달다 [Động từ] treo .
9 ) 멀티탭 [Danh từ] ổ cắm điện có nhiều lỗ .
10 ) 명세서 [Danh từ] giấy miêu tả chi tiết số tiền và hàng, hoá đơn chi tiết .
11 ) 물자 [Danh từ] vật liệu, nguyên liệu .
12 ) 반복하다 [Động từ] lặp lại .
13 ) 발전시키다 [Danh từ] làm cho phát triển .
14 ) 부채 [Danh từ] cái quạt .
15 ) 비유하다 [Động từ] ẩn dụ .
16 ) 빼다 [Động từ] trừ ra .
17 ) 뽑다 [Danh từ] lựa chọn, rút ra .
18 ) 사항 [Danh từ] điều khoản .
Hán hàn
19 ) 세기 [Danh từ] thế kỷ .
Hán hàn
20 ) 세대 [Danh từ] thế hệ .
Hán hàn
21 ) 센터 [Danh từ] trung tâm .
22 ) 소용없다 [Tính từ] vô dụng .
23 ) 시기 [Danh từ] thời kỳ .
Hán hàn
24 ) 시청 [Danh từ] xem, tòa thị chính .
25 ) 시청자 [Danh từ] người xem (TV), khán giả xem đài .
26 ) 실천하다 [Động từ] thực tiễn, thực hiện .
27 ) 알뜰살뜰 [Danh từ] tiết kiệm , tằn tiện .
28 ) 용돈 기입장 [Danh từ] Sổ ghi tiền tiêu dùng .
29 ) 원격 조정 [Danh từ] điều khiển độ xa gần .
30 ) 유럽 [Danh từ] châu Âu .
31 ) 이루어지다 [Danh từ] tạo nên, đạt được, có kết quả .
32 ) 이면지 [Danh từ] giấy dùng lại mặt sau, giấy một mặt .
33 ) (운동이) 일어나다 [Danh từ] dấy lên, nổi lên .
34 ) 전기가 나가다 [Động từ] mất điện .
35 ) 전력 [Danh từ] điện lực .
Hán hàn
36 ) 전원 [Danh từ] nguồn điện .
37 ) 절다 [Động từ] muối (muối dưa)(tẩm muối) .
38 ) 절이다 [Động từ] được muối, đã làm mặn .
39 ) 제사 [Danh từ] thờ cúng, giỗ .
40 ) 진정하다 [Tính từ] chân chính .
41 ) 참여하다 [Động từ] tham gia .
42 ) 천장 [Danh từ] trần nhà .
43 ) 체온 [Danh từ] nhiệt độ thân thể .
44 ) 쳐다보다 [Động từ] nhìn chằm chằm .
45 ) 충전 [Danh từ] việc nạp điện .
46 ) 태산 [Danh từ] Thái sơn .
47 ) 태우다 [Động từ] đốt cháy .
48 ) 통하다 [Động từ] thông qua, hiểu .
Hán hàn
49 ) 티끌 [Danh từ] bụi .
50 ) 플러그 [Danh từ] ổ cắm .
51 ) 형식 [Danh từ] hình thức .
Hán hàn
52 ) 횟수 [Danh từ] số vòng .
53 ) 절약하다 [Động từ] tiết kiệm .
54 ) 아끼다 [Động từ] tiếc, không sử dụng bừa bãi .
55 ) 모으다 [Động từ] gom góp, tập trung lại .
56 ) 저축 [Danh từ] tích luỹ .
57 ) 적금 [Danh từ] tiền tiết kiệm .
58 ) 저금통 [Danh từ] hòm đựng tiền tiết kiệm, ống tiền tiết kiệm .
59 ) 목돈 [Danh từ] số tiền lớn .
60 ) 푼돈 [Danh từ] tiền lẻ .
61 ) 중고품 [Danh từ] đồ vật cũ .
62 ) 헌책방 [Danh từ] phòng sách cũ .
63 ) 재활용품 센터 [Danh từ] trung tâm đồ vật tái sử dụng .
64 ) 구두쇠 [Danh từ] người keo kiệt, bủn xỉn .
65 ) 검소하다 [Tính từ] giảm .
66 ) 알뜰하다 [Tính từ] tằn tiện, tiết kiệm .
67 ) 에너지 절약 [Danh từ] tiết kiệm năng lượng .
68 ) 자원 절약 [Danh từ] tiết kiệm tài nguyên .
69 ) 시간 절약 [Danh từ] tiết kiệm thời gian .
70 ) 소비 절약 [Danh từ] tiết kiệm tiêu dùng .
71 ) 절약 정신 [Danh từ] tinh thần tiết kiệm .
72 ) 돈을 쓰다 [Danh từ] dùng tiền .
73 ) 소비하다 [Động từ] tiêu dùng .
74 ) 낭비하다 [Động từ] lãng phí .
75 ) 과소비 [Danh từ] tiêu dùng quá mức .
76 ) 충동구매 [Danh từ] mua hàng ngẫu hứng .
77 ) 구입하다 [Động từ] mua .
78 ) 소비자 [Danh từ] người tiêu dùng .
Hán hàn
79 ) 물가 [Danh từ] vật giá .
Hán hàn
80 ) 돈을 펑펑 쓰다 [Danh từ] tiêu tiền bừa bãi .
81 ) 돈을 물 쓰듯 하다 [Động từ] tiêu tiền như nước .
82 ) 식비 [Danh từ] tiền ăn .
83 ) 외식비 [Danh từ] tiền ăn ngoài .
84 ) 문화 레저비 [Danh từ] chi phí giải trí văn hoá .
85 ) 육아 교육비 [Danh từ] tiền nuôi, giáo dục trẻ nhỏ .
86 ) 경조사비 [Danh từ] chi phí đám tiệc .
87 ) 세금 [Danh từ] thuế .
Hán hàn
88 ) 공과금 [Danh từ] tiền đóng phí sinh hoạt(như phí ga, phí điện, phí nước) .
89 ) 의료비 [Danh từ] phí chữa bệnh .
Hán hàn
90 ) 가계부 [Danh từ] sổ ghi chi tiêu trong nhà .
91 ) 수입 [Danh từ] thu nhập .
92 ) 지출 [Danh từ] chi phí, chi xuất .
93 ) 잔액 [Danh từ] tiền thừa, tiền còn lại .
94 ) 일시불 [Danh từ] trả một lần .
95 ) 할부 [Danh từ] trả nhiều lần, trả góp .
96 ) 무이자 할부 [Danh từ] trả góp không lãi suất .
97 ) 결제하다 [Động từ] thanh toán, quyết toán .
98 ) 결제 대금 [Danh từ] tiền trả cuối kỳ .
99 ) 한도 초과 [Danh từ] quá định mức .