Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Thời tiết


Tổng hợp 50 từ vựng về chủ đề Thời tiết
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 여름 [Danh từ] mùa hè .
2 ) 가을 [Danh từ] mùa thu .
3 ) 겨울 [Danh từ] mùa đông .
Hán hàn
4 ) 따뜻하다 [Tính từ] ấm áp .
5 ) 덥다 [Tính từ] nóng .
6 ) 쌀쌀하다 [Tính từ] se se lạnh .
7 ) 춥다 [Tính từ] lạnh .
8 ) 비가 오다 [Động từ] trời mưa (... 오...) .
9 ) 비가 내리다 [Động từ] trời mưa (... 내...) .
10 ) 비가 그치다 [Động từ] mưa tạnh .
11 ) 눈이 오다 [Động từ] tuyết rơi (... 오...) .
12 ) 눈이 내리다 [Động từ] tuyết rơi (... 내...) .
13 ) 눈이 그치다 [Động từ] tuyết ngừng rơi .
14 ) 맑다 [Tính từ] trong .
15 ) 흐리다 [Tính từ] âm u .
16 ) 바람이 불다 [Danh từ] gió thổi .
17 ) 구름이 끼다 [Động từ] nhiều mây .
18 ) 태양 [Danh từ] mặt trời (ᄐ...) .
Hán hàn
19 ) 구름 [Danh từ] mây .
20 ) 기온 [Danh từ] nhiệt độ không khí .
21 ) 영상 [Danh từ] trên 0 độ, độ dương .
22 ) 영하 [Danh từ] dưới 0 độ, độ âm .
23 ) 곱다 [Tính từ] đẹp, tao nhã .
24 ) 긴팔옷 [Danh từ] áo dài tay .
25 ) 깨끗하다 [Động từ] sạch sẽ .
26 ) 노란색 [Danh từ] màu vàng .
27 ) 단풍 [Danh từ] lá phong, lá mùa thu .
28 ) 답장 [Danh từ] thư hồi âm .
29 ) 도와주다 [Động từ] giúp đỡ cho .
30 ) 돕다 [Động từ] giúp đỡ .
31 ) 목도리 [Danh từ] khăn quàng cổ .
32 ) 반바지 [Danh từ] quần soóc .
33 ) 반팔옷 [Danh từ] áo cộc tay .
34 ) 부츠 [Danh từ] giày bốt, giày ủng .
35 ) 비슷하다 [Tính từ] tương tự .
36 ) 스노보드 [Danh từ] snow-board trượt ván trên tuyết .
37 ) 스키 [Danh từ] trượt tuyết .
38 ) 스키장 [Danh từ] sân trượt tuyết, khu trượt tuyết .
39 ) 시끄럽다 [Tính từ] ồn ào, ầm ĩ .
40 ) 아름답다 [Tính từ] đẹp (ᄋ...) .
41 ) 우산 [Danh từ] ô, dù che mưa .
42 ) 입다 [Động từ] mặc .
43 ) 장갑 [Danh từ] găng tay, bao tay .
44 ) 좁다 [Tính từ] hẹp .
45 ) 추억 [Danh từ] kỷ niệm, ký ức .
Hán hàn
46 ) 필요하다 [Tính từ] cần thiết .
47 ) 하늘 [Danh từ] trời, bầu trời .
48 ) 하얀눈 [Danh từ] tuyết trắng .
49 ) 호수 [Danh từ] hồ, hồ nước .