Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Quảng cáo - 광고


Tổng hợp 60 từ vựng về chủ đề Quảng cáo - 광고
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 강화하다 [Động từ] đẩy mạnh .
2 ) 개혁 [Danh từ] sự cải cách .
Hán hàn
3 ) 계몽하다 [Động từ] khai sáng .
4 ) 기호 [Danh từ] ký hiệu .
Hán hàn
5 ) 노출시키다 [Động từ] làm cho hiện ra, làm cho phơi bày ra .
6 ) 도모하다 [Động từ] lên kế hoạch, đặt ra kế hoạch .
7 ) 면역력 [Danh từ] khả năng miễn dịch, sức đề kháng .
8 ) 부추기다 [Danh từ] xúi giục, kích động .
9 ) 불합리하다 [Tính từ] bất hợp lý .
10 ) 비참함 [Danh từ] sự bi thảm, sự khốn cùng .
11 ) 소음 [Danh từ] tiếng ồn .
12 ) 소품 [Danh từ] món hàng nhỏ .
13 ) 안보 의식 [Danh từ] ý thức bảo an, ý thức bảo vệ an ninh .
14 ) 언급하다 [Động từ] đề cập đến, nhắc đến .
15 ) 열대야 [Danh từ] đêm nhiệt đới, đêm hè oi bức .
16 ) 우유부단하다 [Tính từ] do dự, lưỡng lự, không có tính quyết đoán .
17 ) 유용하다 [Tính từ] hữu dụng .
18 ) 지불하다 [Động từ] chi trả .
19 ) 처벌하다 [Động từ] phạt, trừng phạt .
20 ) 초라하다 [Động từ] tiều tụy, tồi tàn, khốn khổ .
21 ) 촉진하다 [Động từ] thúc đẩy .
22 ) 추구하다 [Động từ] theo đuổi, mưu cầu .
23 ) 충동구매 [Danh từ] mua hàng ngẫu hứng .
24 ) 취향 [Danh từ] khuynh hướng, sở thích .
25 ) 탈출하다 [Động từ] thoát ra khỏi .
26 ) 항의 [Danh từ] ý chống đối .
Hán hàn
27 ) 협찬 [Danh từ] sự hiệp ý và tán thành .
28 ) 횡단 [Danh từ] lối băng qua .
29 ) 공익 광고 [Danh từ] quảng cáo công ích .
30 ) 상업 광고 [Danh từ] quảng cáo thương nghiệp .
31 ) 직접 광고 [Danh từ] quảng cáo trực tiếp .
32 ) 간접 광고 [Danh từ] quảng cáo gián tiếp .
33 ) 기업 광고 [Danh từ] quảng cáo doanh nghiệp .
34 ) 전국 광고 [Danh từ] quảng cáo trên toàn quốc .
35 ) 지역 광고 [Danh từ] quảng cáo khu vực .
36 ) 이미지 광고 [Danh từ] quảng cáo hình ảnh .
37 ) 티저 광고 [Danh từ] quảng cáo gợi sự mong muốn mua sản phẩm .
38 ) 신문 광고 [Danh từ] quảng cáo trên báo .
39 ) 잡지 광고 [Danh từ] quảng cáo trên tạp chí .
40 ) 라디오 광고 [Danh từ] quảng cáo trên radio .
41 ) TV 광고 [Danh từ] quảng cáo trên TV .
42 ) 영화 광고 [Danh từ] quảng cáo trên phim .
43 ) 인터넷 광고 [Danh từ] quảng cáo trên internet. .
44 ) 이메일 광고 [Danh từ] quảng cáo qua email .
45 ) 휴대전화 광고 [Danh từ] quảng cáo qua điện thoại di động .
46 ) 광고판 [Danh từ] bảng quảng cáo .
47 ) 전광판 [Danh từ] bảng điện quảng cáo .
48 ) 전단지 [Danh từ] giấy quảng cáo, tờ rơi .
49 ) 현수막 [Danh từ] băng rôn quảng cáo .
50 ) 광고 모델 [Danh từ] người mẫu quảng cáo .
51 ) 광고 비용 [Danh từ] phí quảng cáo .
52 ) 광고 효과 [Danh từ] hiệu quả quảng cáo .
53 ) 광고를 내다 [Danh từ] đưa ra quảng cáo .
54 ) 광고를 싣다 [Động từ] đăng quảng cáo .
55 ) 과장 광고 [Danh từ] quảng cáo phóng đại quá mức .
56 ) 허위 광고 [Danh từ] quảng cáo sai với sự thực, quảng cáo gian dối .
57 ) 광고업계 [Danh từ] nghề quảng cáo .
58 ) 광고 수익 [Danh từ] lợi ích từ quảng cáo .
59 ) 광고를 기획하다 [Động từ] lên kế hoạch quảng cáo .
60 ) 광고지를 돌리다 [Danh từ] xoay vòng tờ quảng cáo .