Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Người hiện đại và sức khỏa - 현대인의 건강


Tổng hợp 62 từ vựng về chủ đề Người hiện đại và sức khỏa - 현대인의 건강
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 거르다 [Động từ] lọc ra, bài tiết ra .
2 ) 금물 [Danh từ] điều cấm kỵ .
3 ) 기름지다 [Tính từ] béo, có nhiều mỡ .
4 ) 뚫리다 [Danh từ] đục lỗ .
5 ) 배출하다 [Động từ] thải ra, bỏ ra .
6 ) 보폭 [Danh từ] một bước dài .
7 ) 부각되다 [Động từ] được thêm vào .
8 ) 부서지다 [Danh từ] bị gãy .
9 ) 부작용 [Danh từ] tác dụng phụ .
10 ) 분해되다 [Động từ] hòa tan .
11 ) 뻥 (의성어) [Danh từ] đùng (từ tượng thanh) .
12 ) 삼가다 [Danh từ] cẩn thận, dè dặt, tránh .
13 ) 서구화 [Danh từ] Âu hóa .
14 ) 섭취 [Danh từ] (sự) ăn vào, nuốt vào .
15 ) 수면 [Danh từ] giấc ngủ .
16 ) 습관적 theo thói quen .
17 ) 억제하다 [Động từ] đè nén, kềm chế .
18 ) 열량 [Danh từ] ca-lo .
19 ) 위산 [Danh từ] men chua bao tử .
20 ) 자연 친화적 [Danh từ] mang tính gần gũi với thiên nhiên .
21 ) 장애 [Danh từ] tàn tật .
Hán hàn
22 ) 제철 [Danh từ] theo mùa, đúng mùa .
23 ) 조절하다 [Động từ] điều chỉnh .
24 ) 중독 [Danh từ] bị nghiện .
Hán hàn
25 ) 카페인 [Danh từ] ca-phê-in, chất caffeine .
26 ) 함유되다 [Động từ] chứa trong, bao gồm .
27 ) 호르몬 [Danh từ] hooc-môn .
28 ) 활력 [Danh từ] sinh lực, sinh khí .
29 ) 건강검진 [Danh từ] khám sức khỏe .
30 ) 예방 [Danh từ] phòng ngừa .
Hán hàn
31 ) 건강 증진 [Danh từ] tăng cường sức khỏe .
32 ) 혈압 [Danh từ] huyết áp .
Hán hàn
33 ) 혈액순환 [Danh từ] sự tuần hoàn máu .
34 ) 식이요법 [Danh từ] phép trị bệnh theo chế độ ăn uống .
35 ) 체질 [Danh từ] thể chất .
Hán hàn
36 ) 건강식품 [Danh từ] thực phẩm tốt cho sức khỏe, thực phẩm chức năng .
37 ) 인스턴트식품 [Danh từ] thực phẩm ăn liền .
38 ) 자연식품 [Danh từ] thực phẩm tự nhiên .
39 ) 먹을거리 [Danh từ] cái để ăn .
40 ) 슬로푸드 [Danh từ] thức ăn chậm (slow food) .
41 ) 유기농 [Danh từ] làm nông hữu cơ .
42 ) 영양소 [Danh từ] chất dinh dưỡng .
43 ) 성인병 [Danh từ] bệnh người lớn .
44 ) 손발이 저리다 [Tính từ] tay chân rũ rượi .
45 ) 고혈압 [Danh từ] cao huyết áp .
46 ) 속이 쓰리다 [Tính từ] sôi trong ruột .
47 ) 당뇨병 [Danh từ] bệnh tiểu đường .
Hán hàn
48 ) 속이 더부룩하다 [Tính từ] đầy hơi .
49 ) 수면장애 [Danh từ] khó ngủ .
50 ) -식 [Danh từ] thực (ăn) .
51 ) 편식 [Danh từ] việc ăn uống không cân bằng .
52 ) 채식 [Danh từ] việc ăn chay .
53 ) 야식 [Danh từ] việc ăn đêm .
54 ) 소식 [Danh từ] việc ăn cơm lường, việc ăn ít .
55 ) 폭식 [Danh từ] việc ăn quá nhiều .
56 ) -약 [Danh từ] dược (thuốc) .
57 ) 안약 [Danh từ] thuốc nhỏ mắt .
58 ) 보약 [Danh từ] thuốc bổ .
59 ) 멀미약 [Danh từ] thuốc chống say tàu xe .
60 ) 한약 [Danh từ] thuốc đông y (thuốc bắc, thuốc nam) .
Hán hàn