Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Mỹ phẩm


Tổng hợp 127 từ vựng về chủ đề Mỹ phẩm
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Nhấn vào kí tự màu vàng để xem nhiều ví dụ. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 화장품 [Danh từ] mỹ phẩm .
2 ) 기초화장품 [Danh từ] mĩ phẩm dưỡng da .
3 ) 스킨 [Danh từ] da .
4 ) 로션 [Danh từ] kem dưỡng da dạng lỏng .
5 ) 에센스 [Danh từ] essence .
6 ) 주름개선크림 [Danh từ] kem làm mờ vết nhăn .
7 ) 아이크림 [Danh từ] kem dưỡng quanh vùng mắt .
8 ) 수분크림 [Danh từ] kem giữ ẩm .
9 ) 마스크 [Danh từ] khẩu trang .
10 ) 수면팩 [Danh từ] mặt nạ ban đêm .
11 ) 필링젤 [Danh từ] sản phẩm tẩy tế bào chết .
12 ) 클렌징크림 [Danh từ] kem tẩy trang .
13 ) 클렌징품 [Danh từ] sữa rửa mặt .
14 ) 클렌징오일 [Danh từ] dầu tẩy trang .
15 ) 클렌징티슈 [Danh từ] giấy ướt tẩy trang .
16 ) 비디워시 [Danh từ] sữa tắm .
17 ) 바디로션 [Danh từ] sữa dưỡng thể .
18 ) 미백크림 [Danh từ] kem trắng da .
19 ) 제모크림 [Danh từ] kem tẩy lông .
20 ) 도미나 [Danh từ] kem trị nám .
21 ) 선크림 [Danh từ] kem chống nắng .
22 ) 선밤 [Danh từ] phấn chống nắng .
23 ) 메이크업 [Danh từ] việc trang điểm .
24 ) 메이크업페이스 [Danh từ] kem lót trang điểm .
25 ) 비비크림 [Danh từ] bb cream .
26 ) 파운데이션 [Danh từ] kem nền .
27 ) 컨실러 [Danh từ] sản phẩm che khuyết điểm .
28 ) 파우더 [Danh từ] phấn .
29 ) 괙트파우더 [Danh từ] phấn dạng bánh .
30 ) 가루파우더 [Danh từ] phấn dạng bột .
31 ) 하이라이터 [Danh từ] high lighter .
32 ) 아이섀도 [Danh từ] phấn mắt .
33 ) 아이섀도팔렛트 [Danh từ] hộp phấn mắt nhiều mầu .
34 ) 아이라이너 [Danh từ] chì kẻ mắt .
35 ) 마카라 [Danh từ] chuốt mi .
36 ) 뷰러 [Danh từ] uốn mi .
37 ) 립스틱 [Danh từ] son môi .
38 ) 립글로즈 [Danh từ] son bóng .
39 ) 립틴트 [Danh từ] son lâu phai .
40 ) 립팔렛트 [Danh từ] hộp son môi nhiều màu .
41 ) 필링젤크림 [Danh từ] kem tẩy tế bào chết .
42 ) 미장원 [Danh từ] tiệm cắt tóc .
43 ) 이발소 [Danh từ] tiệm cắt tóc nam .
44 ) 머리 [Danh từ] đầu .
45 ) 염색 [Danh từ] nhuộm tóc .
46 ) 유행이다 [Danh từ] mốt thời trang .
47 ) 퍼머(파마)를 하다 [Động từ] uốn tóc .
48 ) 스트레이트 퍼머 [Danh từ] duỗi thẳng .
49 ) 단발 [Danh từ] sự cắt tóc ngắn, sự cắt tóc ô van, mái tóc ngắn, mái tóc ô van .
50 ) 자르다 [Động từ] cắt .
51 ) 굵게 [Danh từ] dày .
52 ) 가늘게 [Danh từ] mỏng .
53 ) 자연스럽게 [Danh từ] một cách tự nhiên, thoải mái .
54 ) 앞머리 [Danh từ] tóc mái .
55 ) 다듬다 [Danh từ] gọt giũa, cắt tỉa, trang hoàng .
56 ) 여드름치료제 [Danh từ] kem bôi trị mụn .
57 ) BB크림 [Danh từ] kem làm trắng da .
58 ) 거울달린거 [Danh từ] gương hoá trang .
59 ) 눈화장 [Danh từ] hoá trang mắt .
60 ) 속눈썹집는거 [Danh từ] cái để kẹp lông mi cong .
61 ) 팩트 [Danh từ] hộp phấn bôi .
62 ) 트릿먼드 [Danh từ] hấp dầu .
63 ) 린스 [Danh từ] dầu xả, sự xả tóc .
64 ) 샴푸 [Danh từ] dầu gội đầu .
65 ) 매직 [Danh từ] duỗi tóc .
66 ) 미용실 [Danh từ] tiệm làm tóc (nữ) .
67 ) 머리(카락) [Danh từ] tóc .
68 ) 퍼머,파마 [Danh từ] làm tóc quăn .
69 ) 속눈썹 연장 [Danh từ] nối lông mi .
70 ) 탈모 치료제 [Danh từ] thuốc chống rụng tóc .
71 ) 피부 [Danh từ] da .
72 ) 건성피부 [Danh từ] da khô .
73 ) 주름 [Danh từ] nếp nhăn .
74 ) 흉터 [Danh từ] vết sẹo .
75 ) 곰보 [Danh từ] cá chình biển .
76 ) 각질 [Danh từ] chất sừng .
Hán hàn
77 ) 기름 [Danh từ] dầu, mỡ .
78 ) 바디클렌저 [Danh từ] sữa tắm .
79 ) 다크서클 [Danh từ] quầng mắt thâm .
80 ) 영양크림 [Danh từ] kem dưỡng da .
81 ) 스분크림 [Danh từ] kem giữ ẩm .
82 ) 마스크팩 [Danh từ] mặt nạ .
83 ) 메이크업베이스 [Danh từ] kem lót trang điểm .
84 ) 모공 [Danh từ] lỗ chân lông .
85 ) 각질제거 [Danh từ] tẩy gia chết .
86 ) 촉촉한피부 [Danh từ] da ẩm .
87 ) 지성피부 [Danh từ] da nhờn .
88 ) 앰플 [Danh từ] dung dịch dưỡng da .
89 ) 립글로스 [Danh từ] son bóng môi .
90 ) 립밤 [Danh từ] son dưỡng .
91 ) 파우데이션 [Danh từ] kem nền trang điểm .
92 ) 미스트 [Danh từ] nước cung cấp nước và dữ ẩm cho da .
93 ) 클리시아 [Danh từ] kem trị mụn .
94 ) 인삼 마스크팩 [Danh từ] lá mặt nạ sâm .
95 ) 면도칼 [Danh từ] dao cạo râu .
96 ) 애프터 셰이브 로션 [Danh từ] nước thơm sau khi cạo râu .
97 ) 면도용 크림 [Danh từ] kem cạo râu .
98 ) 면도날 [Danh từ] lưỡi dao cạo râu .
99 ) 손톱 다듬는 줄 [Danh từ] giũa móng tay .
100 ) 매니큐어 [Danh từ] đánh móng tay .
101 ) 눈썹연필 [Danh từ] bút vẽ lông mày, bút kẻ lông mày .
102 ) 향수 [Danh từ] nước hoa .
Hán hàn
103 ) 마스카라 [Danh từ] mascara, bút kẻ lông mi .
104 ) 손톱깎이 [Danh từ] cái bấm móng tay, cái cắt móng tay .
105 ) 얼굴을 붉히다 [Danh từ] đánh phấn má .
106 ) 반지 [Danh từ] nhẫn .
107 ) 약혼반지 [Danh từ] nhẫn đính hôn .
108 ) 결혼반지 [Danh từ] nhẫn cưới .
109 ) 목걸이 [Danh từ] dây chuyền .
110 ) 염주, 묵주 [Danh từ] chuỗi hạt ngọc trai .
111 ) 팔찌 [Danh từ] vòng đeo tay .
112 ) 손목시계 [Danh từ] đồng hồ đeo tay .
113 ) 손목시계 밴트 [Danh từ] dây đeo đồng hồ tay .
114 ) 타이 핀 [Danh từ] ghim cà vạt .
115 ) 넥타이핀 [Danh từ] cái ghim cà vạt, cái cặp cà vạt, cái kẹp cà vạt .
116 ) 클렌징 크림 [Danh từ] kem tẩy trang .
117 ) 클렌징 오일 [Danh từ] dầu tẩy trang .
118 ) 클런징 티슈 [Danh từ] giấy ướt tẩy trang .
119 ) 메이크업= 화장하다 [Danh từ] trang điểm .
120 ) 스킨 = 토너 [Danh từ] nước lót da .
121 ) 로션 = 에멀전 [Danh từ] kem dưỡng da dạng lỏng .
122 ) 크림 [Danh từ] kem .
123 ) 주름 개션 크림 [Danh từ] kem cải thiện nếp nhăn .
124 ) 팩트 파우더 [Danh từ] phấn dạng bánh .
125 ) 가루 파우더 [Danh từ] phấn dạng bột .
126 ) 아이섀도 팔렛트 [Danh từ] hộp phấn mắt nhiều màu .
127 ) 립 글로즈 [Danh từ] son bóng .