Trang chủ

Thi topik online
Từ vựng ngữ pháp topik

Ngữ pháp
Từ vựng chủ đề
Từ điển Hán Hàn

Phân tích từ vựng
Luyện viết


Đăng nhập
Báo lỗi, liên hệ

Bài xem cuối cùng

Từ vựng theo chủ đề.
Mua sắm tại nhà


Tổng hợp 191 từ vựng về chủ đề Mua sắm tại nhà
Các bạn có thể lưu từ vựng và ôn tập ! Những từ có chữ Hán hàn hãy kích vào nó để xem các từ vựng liên quan. Sẽ có 1 vài từ sai loại từ và không có file nghe. Hohohi sẽ cập nhật sớm !Lưu về facebook
1 ) 고정비 [Danh từ] chi phí cố định .
2 ) 공장 [Danh từ] nhà máy, công xưởng, xưởng .
3 ) 공헌이익 [Danh từ] lợi nhuận đóng góp .
4 ) 구전 [Danh từ] sự truyền miệng, sự truyền khẩu .
5 ) 귀금속 [Danh từ] kim loại quý .
6 ) 금액조정 [Danh từ] thanh toán số lượng .
7 ) 기업소득세 [Danh từ] thuế thu nhập doanh ngiệp .
8 ) 기입자 [Danh từ] thêu bao truyền hình cáp .
9 ) 기존고객 [Danh từ] khách hàng hiện có .
10 ) 낙지 [Danh từ] bạch tuộc .
11 ) 녹화 [Danh từ] sự quay phim, sự ghi hình .
12 ) 단가 [Danh từ] đơn giá .
Hán hàn
13 ) 단위 [Danh từ] âm đơn .
Hán hàn
14 ) 단품 [Danh từ] sản phẩm đơn .
15 ) 달성율 [Danh từ] tỉ lệ thành công .
16 ) 대물상품 [Danh từ] sản phẩm lớn .
17 ) 대부 [Danh từ] sự cho vay .
18 ) 대조확인 [Danh từ] kiểm tra chéo .
19 ) 대차대조표 [Danh từ] bản cân đối kế toán .
20 ) 등급 [Danh từ] đẳng cấp, cấp .
Hán hàn
21 ) 등록 [Danh từ] việc đăng ký .
Hán hàn
22 ) 등록자본금 [Danh từ] vốn đăng ký .
23 ) 디지털가전 [Danh từ] thiết bị điện tử .
24 ) 레포츠 [Danh từ] thể thao giải trí .
25 ) 론칭 [Danh từ] cho ra mắt .
26 ) 리뷰회의 [Danh từ] họp duyệt trương trình .
27 ) 리허설 [Danh từ] diễn thử .
28 ) 마케팅 [Danh từ] tiếp thị, ma-két-ting .
29 ) 매장 [Danh từ] nơi bán hàng, nơi chôn cất .
Hán hàn
30 ) 매체 [Danh từ] từng giây, mỗi giây .
31 ) 매출비중 [Danh từ] tỉ lệ doanh số .
32 ) 매출성장률 [Danh từ] tỉ lệ tăng trưởng doanh thu .
33 ) 매출액 [Danh từ] doanh thu, doanh số bán hàng .
34 ) 모델 [Danh từ] mô-đem, bộ điều biến .
35 ) 모듈 [Danh từ] module .
36 ) 목표액 [Danh từ] : chỉ tiêu doanh số .
37 ) 무류센터 [Danh từ] trung tâm phân phối .
38 ) 무이자할부 [Danh từ] trả góp không lãi .
39 ) 미출고 [Danh từ] hàng chưa giao .
40 ) 반출 [Danh từ] đưa ra, mang ra .
41 ) 반품 [Danh từ] trả hàng, sự gửi trả lại sản phẩm, hàng trả lại, sản phẩm trả lại .
42 ) 방송제작비 [Danh từ] chi phí sản xuất .
43 ) 배경음악 [Danh từ] nhạc nền .
44 ) 배송 [Danh từ] giao hàng tận nhà .
45 ) 배송비: [Danh từ] chi phí giao hàng .
46 ) 배송예정일 [Danh từ] ngày dự kiến giao hàng .
47 ) 벤더 [Danh từ] nhà cung cấp .
48 ) 변동비 [Danh từ] chi phí khả biến .
49 ) 보험 [Danh từ] bảo hiểm .
50 ) 부진상품 [Danh từ] sản phẩm khó bán .
51 ) 부체 [Danh từ] nợ .
52 ) 분당이익 [Danh từ] lợi nhuận mỗi phút .
53 ) 분장 [Danh từ] sự hóa trang .
54 ) 비용 [Danh từ] chi phí .
Hán hàn
55 ) 비용정산 [Danh từ] thanh toán chi phí .
56 ) 사업자등록증 [Danh từ] giấy phép kinh doanh .
57 ) 사은품 [Danh từ] tặng phẩm, quà tặng khuyến mãi .
58 ) 사이즈 [Danh từ] size, kích cỡ .
59 ) 상승 [Danh từ] sự tăng lên .
60 ) 상표 [Danh từ] mác sản phẩm .
61 ) 상품 [Danh từ] sản phẩm .
62 ) 상품개발 [Danh từ] phát triển sản phẩm .
63 ) 상품구성 [Danh từ] cấu tạo sản phẩm .
64 ) 상품권 [Danh từ] thẻ quà tặng, phiếu mua hàng .
65 ) 상품기술서 [Danh từ] tờ giải thích sản phẩm .
66 ) 상품기획 [Danh từ] hoạch định sản phẩm .
67 ) 상품소개 [Danh từ] giới thiệu sản phẩm .
68 ) 상품인수인계 [Danh từ] giao nhận sản phẩm .
69 ) 상품코드 [Danh từ] mã số sản phẩm .
70 ) 색상 [Danh từ] màu sắc .
71 ) 샘플 [Danh từ] hàng mẫu .
72 ) 생방송 [Danh từ] truyền hình trực tiếp, tường thuật trực tiếp, tiếp sóng trực tiếp .
73 ) 생활용품 [Danh từ] đồ dùng trong sinh hoạt .
74 ) 서버 [Danh từ] server, miền .
75 ) 서비스 [Danh từ] công nghiệp dịch vụ, ngành dịch vụ .
76 ) 세금 [Danh từ] thuế .
Hán hàn
77 ) 세전/세후 [Danh từ] trước thuế/sau thuế .
78 ) 세트 [Danh từ] sóng gió cuộc đời .
79 ) 소구포인트 [Danh từ] điểm nổi bật của sản phẩm .
80 ) 소싱 [Danh từ] tìm nguồn cung ứng .
81 ) 소품 [Danh từ] món hàng nhỏ .
82 ) 속옷 [Danh từ] áo trong .
83 ) 손익계산서 [Danh từ] báo cáo thực tập .
84 ) 송장 [Danh từ] vận đơn, hóa đơn vận tải .
85 ) 송출료 [Danh từ] chi phí truyền thông .
86 ) 송출범위 [Danh từ] độ bao phủ .
87 ) 수거 [Danh từ] sự thu hồi, sự lấy đi .
88 ) 수발 [Danh từ] sự nhận gửi .
89 ) 수수료 [Danh từ] lệ phí .
90 ) 수정 [Danh từ] sự sửa chữa, sự hiệu đính .
Hán hàn
91 ) 수취거절 [Danh từ] từ chối .
92 ) 순주문액 [Danh từ] số lượng đơn hàng thực tế .
93 ) 시스템 [Danh từ] sự đi thử, việc cưỡi thử .
94 ) 시연 [Danh từ] sự diễn thử .
95 ) 시장가 [Danh từ] giá thị trường .
96 ) 시청 [Danh từ] xem, tòa thị chính .
97 ) 시청률 [Danh từ] tỉ lệ người xem .
98 ) 신규고객 [Danh từ] khách hàng mới .
99 ) 신뢰도 [Danh từ] độ tín nhiệm, độ tin cậy .
100 ) 아날로그 [Danh từ] analog .
101 ) 아동용품 [Danh từ] đồ dùng cho trẻ em .
102 ) 업데이트 [Danh từ] update .
103 ) 업무파트너 [Danh từ] đối tác kinh doanh .
104 ) 영업이익 [Danh từ] lợi nhuận kinh doanh .
105 ) 예산 [Danh từ] việc thông thường .
106 ) 예측 [Danh từ] sự dự đoán, sự đoán trước, sự tiên đoán .
107 ) 온라인결제 [Danh từ] thanh toán trực tuyến .
108 ) 우편전신화 [Danh từ] điện chuyển tiền qua bưu điện .
109 ) 원가 [Danh từ] khoảng cách xa .
110 ) 위성채널 [Danh từ] kênh phát sóng qua vệ tinh .
111 ) 육로운송 [Danh từ] vận chuyển bằng đường bộ .
112 ) 의류 [Danh từ] y phục, trang phục, quần áo .
113 ) 이벤드(프로모션) [Danh từ] khuyến mãi .
114 ) 이익율 [Danh từ] tỉ lệ lợi nhuận .
115 ) 이익액 [Danh từ] lợi nhuận .
116 ) 인건비 [Danh từ] phí nhân công .
117 ) 인입콜수 [Danh từ] số cuộc gọi đến .
118 ) 입고 [Danh từ] sự nhập kho .
119 ) 입금 [Danh từ] nhập tiền .
Hán hàn
120 ) 입력 [Danh từ] nhập liệu, nhập dữ liệu .
Hán hàn
121 ) 자막 [Danh từ] phụ đề .
122 ) 자본 [Danh từ] nhà tư bản .
Hán hàn
123 ) 자산 [Danh từ] nhà tư sản .
Hán hàn
124 ) 잡활 [Danh từ] phụ kiện .
125 ) 재고 [Danh từ] lượng hàng tồn kho .
126 ) 재고실사 [Danh từ] kiểm tra tồn khoa .
127 ) 재구매 [Danh từ] mua hàng trở lại .
128 ) 재무 [Danh từ] tài chính .
Hán hàn
129 ) 재무보고 [Danh từ] báo cáo tài chính .
130 ) 재방송 [Danh từ] sự phát lại .
Hán hàn
131 ) 적립금 [Danh từ] tiền tích lũy, tiền tiết kiệm .
132 ) 전략회의 [Danh từ] hội nghị chiến lược .
133 ) 전주대비 [Danh từ] so với tuần trước .
134 ) 전환율 [Danh từ] tỉ lệ chuyển đổi .
135 ) 접수인 [Danh từ] người đăng ký .
136 ) 정보 [Danh từ] thông tin .
Hán hàn
137 ) 조명 [Danh từ] chiếu minh soi sáng .
Hán hàn
138 ) 조회 [Danh từ] sự kiểm tra, sự xác nhận .
139 ) 주문 [Danh từ] đơn đặt hàng .
140 ) 주방가전 [Danh từ] thiết bị nhà bếp .
141 ) 주방용품 [Danh từ] đồ dùng trong nhà bếp .
142 ) 주조실 [Danh từ] phòng điều khiển chính .
143 ) 증가 [Danh từ] tăng .
Hán hàn
144 ) 증자 [Danh từ] sự tăng vốn .
145 ) 증치세 [Danh từ] thuế giá trị gia tăng .
146 ) 지방소득세 [Danh từ] thuế thu nhập khu vực .
147 ) 지불 [Danh từ] sự chi trả, sự thanh toán .
148 ) 직불카드 [Danh từ] thẻ ghi nợ .
149 ) 직송 [Danh từ] sự nhập khẩu trực tiếp .
150 ) 창고 [Danh từ] kho, nhà kho .
151 ) 채널 [Danh từ] kênh .
152 ) 철도운송 [Danh từ] vận chuyển bằng đường xe lửa .
153 ) 총주문액 [Danh từ] tổng doanh số đơn đặt hàng .
154 ) 추첨 [Danh từ] sự bốc thăm, sự rút thăm .
155 ) 출고 [Danh từ] sự xuất cảnh, sự xuất ngoại, sự đi ra nước ngoài .
Hán hàn
156 ) 출장비 [Danh từ] công tác phí .
157 ) 출하지시 [Danh từ] phiếu xuất hàng .
158 ) 침구 [Danh từ] đồ dùng phòng ngủ .
159 ) 카다로그 [Danh từ] catalô .
160 ) 코디 [Danh từ] sự phối hợp .
161 ) 콜센터 [Danh từ] tổng đài .
162 ) 쿠본 [Danh từ] phiếu quà tặng .
163 ) 클레임 [Danh từ] khiếu nại .
164 ) 택배 [Danh từ] giao hàng tận nhà .
165 ) 테잎 [Danh từ] băng hình .
166 ) 판매가 [Danh từ] giá bán .
167 ) 판촉비 [Danh từ] chi phí khuyến mãi .
168 ) 편성 [Danh từ] số chuyến, số lượt .
169 ) 편성비중 [Danh từ] tỉ lệ phát sóng sản phẩm .
170 ) 편집 [Danh từ] việc biên tập .
Hán hàn
171 ) 포장 [Danh từ] bao gói .
172 ) 포장비 [Danh từ] chi phí giao hàng .
173 ) 품질관리 [Danh từ] quản lý chất lượng .
174 ) 품질제고 [Danh từ] cải tiến chất lượng .
175 ) 프라임타임 [Danh từ] giờ cao điểm .
176 ) 프로크램 [Danh từ] chương trình trực tiếp .
177 ) 하락 [Danh từ] sự giảm xuống, sự giảm sút .
178 ) 할인 [Danh từ] sự giảm giá .
179 ) 항공운송 [Danh từ] vận chuyển bằng đương hang không .
180 ) 해사운송 [Danh từ] vận chuyển bằng đường thủy .
181 ) 헤어 [Danh từ] tóc .
182 ) 현금 [Danh từ] tiền mặt .
183 ) 현금흐름표 [Danh từ] vòng quay tiền mặt .
184 ) 홍보 [Danh từ] sự quảng bá, thông tin quảng bá .
185 ) 화면 [Danh từ] màn hình .
186 ) 환급 [Danh từ] hoàn tiền .
187 ) 환불 [Danh từ] sự hoàn tiền .
188 ) 회게 [Danh từ] kế toán .
189 ) 회원 [Danh từ] hội viên, thành viên .
Hán hàn
190 ) 효율 [Danh từ] năng suất, hiệu suất .
Hán hàn
191 ) 히트상품 [Danh từ] sản phẩm hit .